VCI
Cổ phiếu VCI · HOSE · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán Vietcap
Giá đóng cửa 02/1018.650−850 -4,36%
- Biên độ ngày
- 18.650 – 19.550
- 52 tuần
- 18.150 – 32.730
- Khối lượng
- 9,37 tr
- RSI14
- 31,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VCI — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 31,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 20.085 / 21.079EMA20 < EMA50
- EMA200
- 23.969Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.175.848.817,3 · LNST 250.588.812,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 39.727.391.134,3 · Nợ 22.589.496.145,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -1.639.844.640,2
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 4.980.201.525,1 · LNST 1.341.954.507,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 36.005.864.835,8 · Nợ 17.995.968.295,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -8.790.735.982,2
Còn 11 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
