PYN Elite Fund

Cổ đông lớn STB · Hạng #31 tổ chức

24.700 tỷ

−236 tỷ · −0,98% hôm nay

Trực tiếp23.891 tỷ
Gián tiếp 809 tỷ
Số mã nắm43

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 43 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc91.657.7004,86%66.3006.077−55
VHM ↗CTCP Vinhomes50.977.1061,17%63.0003.212+46
MBB ↗Ngân hàng TMCP Quân đội81.789.1931,02%19.3001.579−33
VRE ↗CTCP Vincom Retail63.112.4882,78%24.0501.518−6,3
VEA ↗Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP39.911.5983%37.3001.489−20
HDB ↗Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh64.476.6722,2%22.4001.444−19
TPB ↗Ngân hàng TMCP Tiên Phong104.093.8844,73%12.6501.317−26
OCB ↗Ngân hàng TMCP Phương Đông82.444.2203,34%10.600874−12
SHS ↗CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội69.373.1107,71%12.200846−14
VIB ↗Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam57.650.7411,93%13.800796−12
DSE ↗CTCP Chứng khoán DNSE34.063.1257,95%19.800674−1,7
VND ↗CTCP Chứng khoán VNDIRECT49.181.3284,04%13.400659−9,8
HDG ↗CTCP Tập đoàn Hà Đô36.843.4809,96%15.000553−11
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long15.488.4004,49%22.000341−15
ACV ↗Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP8.283.3630,38%39.700329−11
MIG ↗Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội17.130.7259,92%15.500266−3,4
ASM ↗CTCP Tập đoàn Sao Mai44.655.04810,97%4.530202−4,0
DBC ↗CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam12.085.5663,61%15.400186−4,8
SCS ↗CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.627.5354,9%39.500183−1,6
CMG ↗CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC9.229.2794,85%18.500171−3,7
PAN ↗CTCP Tập đoàn PAN9.378.7454,49%17.000159−4,7
CEO ↗CTCP Tập đoàn C.E.O12.728.8004,95%11.1001410
AAA ↗CTCP Nhựa An Phát Xanh19.045.0004,98%7.090135−3,0
YEG ↗CTCP Tập đoàn Yeah117.149.0808,94%7.620131−3,1
HUT ↗CTCP Tasco6.418.2132,39%12.40080−0,6
DPR ↗CTCP Cao su Đồng Phú1.988.5404,96%38.00076−1,6
NTL ↗CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm6.100.0005%11.80072−2,4
FCN ↗CTCP Tập đoàn FECON5.209.4874,2%10.60055−1,0
CTI ↗CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO3.122.3704,96%16.80052−1,4
SJD ↗CTCP Thủy điện Cần Đơn3.228.7004,68%14.150460
TCL ↗CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng1.350.7114,48%29.00039−0,2
HAX ↗CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh4.221.2003,93%8.30035−0,5
OGC ↗CTCP Tập đoàn Đại Dương14.652.4604,88%2.21032+1,0
ACC ↗CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC7.749.7507,38%3.71029−0,2
ELC ↗CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom2.499.5574,94%11.00027−0,5
HBC ↗CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình9.139.4024,66%3.000270
JVC ↗CTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật4.631.0004,12%2.82013+0,1
HTV ↗CTCP Logistics Vicem607.5004,64%12.9007,8+0,1
SED ↗CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam429.1004,63%16.3007,0−0,1
SCD ↗CTCP Nước giải khát Chương Dương415.6004,9%11.9004,9−0,5
HAR ↗CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền1.858.3403,4%2.4604,6−0,1
C32 ↗CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2152.9001,02%15.0002,3+0
VPH ↗CTCP Vạn Phát Hưng221.3000,23%2.4500,5−0

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
ORS ↗TPB2,41%213
MBS ↗MBB0,68%102
HTM ↗ELC3,31%71
OCH ↗OGC2,71%63
NHH ↗AAA4,98%53
FMC ↗PAN2,25%53
DAT ↗ASM9,07%51
VFG ↗PAN2,3%39
NSC ↗PAN3,6%38
MIG ↗MBB0,69%23
ABT ↗PAN3,43%23
PTI ↗VND0,81%18
HII ↗AAA2,25%15
LAF ↗PAN3,5%10
PTM ↗HAX2,03%10,0
SAS ↗ACV0,19%8,8
FT1 ↗VEA1,65%4,7
SGN ↗ACV0,18%3,7
CKA ↗VEA1,42%2,6
VBC ↗AAA1,74%2,5
SCS ↗ACV0,05%2,0
MDG ↗C320,34%1,8
FBC ↗VEA1,53%0,2

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…