Wareham Group Limited

Cổ đông lớn VPB · Hạng #116 tổ chức

4.171 tỷ

+112 tỷ · +3,88% hôm nay

Trực tiếp3.001 tỷ
Gián tiếp 1.170 tỷ
Số mã nắm26

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 26 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
VPB ↗Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng27.777.5560,41%22.150615+26
HPG ↗CTCP Tập đoàn Hòa Phát21.153.8960,47%21.700459+9,5
FPT ↗CTCP FPT7.085.2610,56%53.900382+25
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động4.523.2600,31%74.500337+10,0
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX9.473.1001,11%22.700215+11
MBB ↗Ngân hàng TMCP Quân đội9.116.7750,24%19.250175+3,2
KBC ↗Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP4.384.7330,57%27.050119+3,5
DXG ↗CTCP Bluemarq Group9.959.6310,79%10.550105+6,5
IDC ↗Tổng Công ty IDICO - CTCP2.756.4000,84%35.30097+5,8
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc1.360.0000,07%67.70092+1,5
HAG ↗CTCP Hoàng Anh Gia Lai5.206.3100,66%13.750720
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam2.260.0000,47%30.30068+1,1
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy4.517.3500,5%12.75058+3,6
DGC ↗CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang1.630.5000,43%33.45055+1,0
VGT ↗Tập đoàn Dệt May Việt Nam4.000.0000,8%11.40046+1,2
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí1.375.0000,25%17.60024+0,2
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận1.297.0560,25%14.750190
KDH ↗CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền1.306.5000,12%13.80018+1,0
DPM ↗Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP800.0000,2%19.80016+0,4
TMS ↗CTCP Transimex231.0000,97%33.8507,8+0,3
TAL ↗CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco306.3200,06%21.3506,5+0,1
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long240.0000,06%22.0005,3+0,3
HSG ↗CTCP Tập đoàn Hoa Sen340.0000,06%11.1003,8+0,1
VSC ↗CTCP Container Việt Nam235.0000,51%13.6003,2+0,2
VCG ↗Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam138.0000,03%15.6002,2+0,1
FRT ↗CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT2.6770%144.0000,4+0

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
GEE ↗GEX0,85%366
GEL ↗GEX0,88%216
VPX ↗VPB0,33%146
FOX ↗FPT0,25%105
FRT ↗FPT0,26%67
CRV ↗TCH0,3%47
VGR ↗VSC0,38%40
RGG ↗DXG0,43%39
HPA ↗HPG0,45%35
MBS ↗MBB0,16%26
DXS ↗DXG0,46%13
HHS ↗TCH0,25%10
HTG ↗VGT0,49%7,6
MIG ↗MBB0,16%5,3
ISH ↗IDC0,43%4,0
PAT ↗DGC0,22%3,9
HDM ↗VGT0,49%3,4
CLX ↗TMS0,27%3,1
ICN ↗IDC0,43%3,1
FOC ↗FPT0,28%3,0
UIC ↗IDC0,54%2,4
HTI ↗IDC0,5%2,3
VNF ↗TMS0,59%2,1
VNT ↗TMS0,37%2,0
PSP ↗PVS0,24%1,7
M10 ↗VGT0,26%1,6
HNI ↗VGT0,23%1,5
TOT ↗TMS0,8%1,1
LAI ↗IDC0,43%1,1
SPB ↗VGT0,51%1,0
PSN ↗PVS0,26%1,0
GIC ↗VSC0,34%0,9
SPV ↗TMS0,22%0,9
VNA ↗VSC0,2%0,9
HSM ↗VGT0,46%0,6
PQN ↗PVS0,45%0,5
TJC ↗TMS0,56%0,4
VMT ↗TMS0,38%0,3
DNL ↗VSC0,16%0,3
NTT ↗VGT0,1%0,3
NJC ↗VGT0,43%0,3
PCE ↗DPM0,15%0,3
VSM ↗VSC0,33%0,3
ND2 ↗VCG0,01%0,2
TSB ↗DGC0,22%0,2
VAV ↗VCG0,01%0,2
PSW ↗DPM0,15%0,2
PSE ↗DPM0,15%0,2
PMB ↗DPM0,15%0,2
INC ↗IDC0,37%0,1
PVY ↗PVS0,14%0,1
BMG ↗VGT0,2%0,1
VTI ↗VGT0,55%0,1
LMI ↗IDC0,17%0,1
VCC ↗VCG0,02%0
PMP ↗DPM0,09%0
PAI ↗DPM0,02%0
UXC ↗DPM0,01%0
VMC ↗VCG0%0
V12 ↗VCG0%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…