DGC
Cổ phiếu DGC · HOSE · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
Giá đóng cửa 02/1035.500+100 +0,28%
- Biên độ ngày
- 35.250 – 35.950
- 52 tuần
- 29.716 – 81.799
- Khối lượng
- 489.600
- RSI14
- 45,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DGC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 45,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 36.076 / 36.441EMA20 < EMA50
- EMA200
- 45.746Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.416.163.017,6 · LNST 388.553.679,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 19.271.202.192,0 · Nợ 3.029.778.362,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.082.900.299,8
Còn 47 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 11.267.036.236,9 · LNST 2.990.397.054,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 19.538.123.404,1 · Nợ 4.167.309.059,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.848.887.895,9
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
