PSE
Cổ phiếu PSE · HNX · Bán buôn
CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ
Giá đóng cửa 02/1010.800+100 +0,93%
- Biên độ ngày
- 10.600 – 10.800
- 52 tuần
- 9.528 – 11.600
- Khối lượng
- 4.500
- RSI14
- 52,9
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PSE — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 52,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.660 / 10.489EMA20 > EMA50
- EMA200
- 10.491Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.301.365.182,5 · LNST 5.041.710,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 444.563.998,2 · Nợ 260.712.408,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 9.913.268,1
Còn 42 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.673.303.496,0 · LNST 21.565.111,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 298.993.617,0 · Nợ 123.975.781,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 7.694.899,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
