PCE
Cổ phiếu PCE · HNX · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung
Giá đóng cửa 02/1017.8000 0,00%
- Biên độ ngày
- 17.800 – 17.800
- 52 tuần
- 16.450 – 19.890
- Khối lượng
- 5
- RSI14
- 45,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PCE — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 45,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 17.865 / 17.916EMA20 < EMA50
- EMA200
- 18.002Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.370.894.717,8 · LNST 9.046.810,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 655.991.661,4 · Nợ 450.553.274,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 136.972.623,7
Còn 41 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.720.309.844,2 · LNST 25.395.669,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 374.489.374,9 · Nợ 184.733.756,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 6.737.596,5
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
