PSW
Cổ phiếu PSW · HNX · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ
Giá đóng cửa 02/107.3000 0,00%
- Biên độ ngày
- 7.200 – 7.400
- 52 tuần
- 6.940 – 8.350
- Khối lượng
- 14.700
- RSI14
- 36,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PSW — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 36,8Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 7.405 / 7.431EMA20 < EMA50
- EMA200
- 7.440Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.263.486.289,9 · LNST 18.571.950,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 692.439.061,9 · Nợ 464.891.001,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 7.079.036,3
Còn 42 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.317.340.055,8 · LNST 19.927.502,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 325.493.516,2 · Nợ 118.435.370,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -3.390.021,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
