DXG
Cổ phiếu DXG · HOSE · Bất động sản

CTCP Bluemarq Group

Giá đóng cửa 13/1010.000+100 +1,01%
Biên độ ngày
9.880 – 10.100
52 tuần
9.300 – 20.610
Khối lượng
7,91 tr
RSI14
39,7
Xu hướng
Dưới EMA200
Bài phân tích
0 bài

Biểu đồ giá DXG

Chỉ báo

Cài đặt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợpBánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Chỉ số nhanh

Q2/2026 · 4 quý gần nhất
P/E
66,2Ngành 11,8
P/B
0,9Ngành 0,6
EPS (4 quý)
151 đ
BVPS
11.266 đ
ROE
1,4%
ROA
0,5%
Biên LN ròng
4,1%
Phân tích DuPont — ROE 1,4%
4,1%Biên LN ròng0,13Vòng quay TS2,70Đòn bẩy

ROE đến chủ yếu từ đòn bẩy tài chính; biên lợi nhuận mỏng.

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,9−1,9−3,75,6−3,1−3,1−18,617,5−16,1−1,5−33,3
20251,96,9−3,0−4,119,59,217,215,1−9,2−2,2−7,2−9,033,7
2024−4,4−1,48,8−18,64,0−4,7−13,513,46,4−0,65,4−10,9−19,4
202316,9−32,925,67,510,4−0,428,017,1−15,0−11,920,12,260,4
2022−3,324,910,2−21,5−24,5−29,527,26,9−23,4−31,0−8,6−0,5−63,6
202122,919,92,1−2,319,4−14,3−10,23,1−1,126,435,47,0152,3
2020−20,42,6−34,627,714,2−0,9−21,610,24,413,920,914,810,0
2019−2,75,8−9,0−4,4−14,11,9−6,913,612,5−11,4−8,42,5−22,5
201841,69,19,3−9,65,6−11,7−4,29,26,0−19,3−0,2−1,924,8
20177,522,824,85,1−8,60,910,36,92,9−10,810,59,4108,9
TB5,05,63,0−1,52,3−5,30,811,3−3,3−5,27,51,531,6
% năm tăng50%70%60%40%60%30%40%100%50%22%56%56%67%

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số

Doanh thu & LNST

  • DT 748
  • LNST 53,1
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26

Tài sản & Nợ phải trả

  • TS 39.769
  • Nợ 18.656
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26

Lưu chuyển tiền HĐKD

  • CFO −1.080
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty

Bài phân tích về DXG

    Chưa có bài nào về DXG.

    Watchlist

    Đang tải…