TMS
Cổ phiếu TMS · HOSE · Vận tải - kho bãi
CTCP Transimex
Giá đóng cửa 02/1031.500−1.500 -4,55%
- Biên độ ngày
- 31.500 – 31.500
- 52 tuần
- 31.170 – 39.650
- Khối lượng
- 200
- RSI14
- 33,2
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TMS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 33,0Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 33.574 / 33.710EMA20 < EMA50
- EMA200
- 35.367Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 963.064.960,1 · LNST 299.102.026,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 8.836.167.875,8 · Nợ 3.182.270.706,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 9.133.861,0
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.504.629.002,2 · LNST 362.070.746,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 8.578.743.520,2 · Nợ 3.282.113.251,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 387.754.093,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
