Amersham Industries Limited

Cổ đông lớn VPB · Hạng #66 tổ chức

8.958 tỷ

−108 tỷ · −1,44% hôm nay

Trực tiếp7.368 tỷ
Gián tiếp 1.591 tỷ
Số mã nắm32

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 32 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
VPB ↗Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng77.165.3011,15%22.9501.771−19
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc19.073.0001,01%66.3001.265−11
BID ↗Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam21.662.4790,28%33.400724−9,7
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động6.637.0780,45%74.000491−12
KBC ↗Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP11.774.7001,53%26.000306−5,9
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX12.531.8831,47%22.200278−10
FRT ↗CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT1.792.8221%148.700267+1,8
TAL ↗CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco11.185.5802,22%21.100236−3,9
KDH ↗CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền14.919.4491,33%13.900207−1,5
HPG ↗CTCP Tập đoàn Hòa Phát8.210.0620,18%21.000172−1,6
VCG ↗Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.974.3201,83%14.800162−5,5
DGC ↗CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang4.771.5601,26%33.3001590
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam4.483.8000,94%30.5001370
HSG ↗CTCP Tập đoàn Hoa Sen12.379.5002,01%10.850134−3,7
MBB ↗Ngân hàng TMCP Quân đội6.609.1860,17%19.300128−2,6
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí6.870.0001,24%17.950123−2,7
DPG ↗CTCP Tập đoàn Đạt Phương4.035.0003,4%28.850116−5,4
IDC ↗Tổng Công ty IDICO - CTCP3.226.3000,98%34.200110−4,5
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy7.351.9250,81%11.85087−2,6
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long3.363.4000,87%22.00074−3,4
DXG ↗CTCP Bluemarq Group7.216.5570,57%10.10073+1,6
CTD ↗CTCP Xây dựng Coteccons1.099.4002,54%64.00070−0,8
VGT ↗Tập đoàn Dệt May Việt Nam4.846.0000,96%11.30055−1,9
CII ↗CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh4.004.7001,68%13.20053−1,0
FPT ↗CTCP FPT780.4400,06%52.700410
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận2.212.1000,43%15.50034−1,2
NBB ↗CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy1.780.3691,91%17.350310
TNC ↗CTCP Cao su Thống Nhất913.0104,74%29.300270
CSM ↗CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam2.059.9612,78%11.90025−0,1
JVC ↗CTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật1.873.6521,67%2.8205,3+0,1
PTB ↗CTCP Phú Tài100.0000,15%30.0003,0−0,1
DPM ↗Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP135.0000,03%20.4002,8−0,1

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
GEE ↗GEX1,12%475
VPX ↗VPB0,92%396
GEL ↗GEX1,16%281
LGC ↗CII0,92%126
CRV ↗TCH0,49%77
RGG ↗DXG0,31%30
NBB ↗CII1,34%23
MBS ↗MBB0,12%18
HHS ↗TCH0,41%17
ND2 ↗VCG0,94%16
HPA ↗HPG0,17%14
VAV ↗VCG0,94%13
PAT ↗DGC0,64%12
FOX ↗FPT0,03%11
BSI ↗BID0,14%10
DXS ↗DXG0,34%9,3
HTG ↗VGT0,59%8,8
FRT ↗FPT0,03%7,6
BIC ↗BID0,14%5,3
ISH ↗IDC0,51%5,0
MIG ↗MBB0,12%3,9
HDM ↗VGT0,58%3,8
ICN ↗IDC0,5%3,6
UIC ↗IDC0,63%3,1
PSP ↗PVS0,48%3,0
VCC ↗VCG1,3%2,9
HTI ↗IDC0,58%2,7
PSN ↗PVS0,51%1,9
M10 ↗VGT0,31%1,9
HNI ↗VGT0,28%1,8
LAI ↗IDC0,5%1,3
SPB ↗VGT0,61%1,2
PQN ↗PVS0,89%1,1
HSM ↗VGT0,55%0,8
TSB ↗DGC0,64%0,7
FOC ↗FPT0,03%0,3
NTT ↗VGT0,11%0,3
NJC ↗VGT0,52%0,3
PVY ↗PVS0,27%0,3
INC ↗IDC0,43%0,2
BMG ↗VGT0,24%0,1
VTI ↗VGT0,66%0,1
VMC ↗VCG0,09%0,1
LMI ↗IDC0,2%0,1
V12 ↗VCG0,05%0,1
PCE ↗DPM0,03%0
PSW ↗DPM0,03%0
PSE ↗DPM0,03%0
PMB ↗DPM0,03%0
PMP ↗DPM0,01%0
PAI ↗DPM0%0
UXC ↗DPM0%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…