TNC
Cổ phiếu TNC · HOSE · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Cao su Thống Nhất
Giá đóng cửa 02/1026.600−2.000 -6,99%
- Biên độ ngày
- 26.600 – 26.600
- 52 tuần
- 22.740 – 31.490
- Khối lượng
- 11.700
- RSI14
- 50,0
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TNC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 49,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 26.692 / 26.804EMA20 < EMA50
- EMA200
- 27.637Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 51.556.861,3 · LNST 30.007.124,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 414.713.688,5 · Nợ 23.915.961,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 20.121.994,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 165.986.994,2 · LNST 49.245.450,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 382.235.935,7 · Nợ 33.056.483,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 4.924.318,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
