TVB
Cổ phiếu TVB · HOSE · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán T-Cap
Giá đóng cửa 02/106.180+10 +0,16%
- Biên độ ngày
- 6.100 – 6.230
- 52 tuần
- 5.750 – 10.050
- Khối lượng
- 4.900
- RSI14
- 40,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TVB — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 40,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 6.337 / 6.669EMA20 < EMA50
- EMA200
- 7.354Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 11.245.347,3 · LNST 26.458.389,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.109.350.506,0 · Nợ 13.371.363,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -38.712.978,3
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 90.871.618,2 · LNST 20.874.942,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.144.586.947,9 · Nợ 30.401.873,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -556.008.908,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
