APS
Cổ phiếu APS · HNX · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
Giá đóng cửa 02/105.200−100 -1,89%
- Biên độ ngày
- 5.100 – 5.400
- 52 tuần
- 5.000 – 10.200
- Khối lượng
- 312.921
- RSI14
- 27,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá APS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 27,5Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 5.742 / 5.999EMA20 < EMA50
- EMA200
- 6.539Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 31.820.490,3 · LNST 54.459.620,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 810.516.076,0 · Nợ 14.504.709,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 16.216.862,7
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 181.130.641,6 · LNST -31.659.465,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 777.487.009,1 · Nợ 6.099.933,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.128.846,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
