FTS
Cổ phiếu FTS · HOSE · Chứng khoán

CTCP Chứng khoán FPT

Giá đóng cửa 13/1017.350−300 -1,70%
Biên độ ngày
17.300 – 17.800
52 tuần
17.250 – 32.550
Khối lượng
343.300
RSI14
21,9
Xu hướng
Dưới EMA200
Bài phân tích
0 bài

Biểu đồ giá FTS

Chỉ báo

Cài đặt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợpBánMuaBán 33/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Chỉ số nhanh

Q2/2026 · 4 quý gần nhất
P/E
15,7Ngành 12,3
P/B
1,5Ngành 0,9
EPS (4 quý)
1.105 đ
BVPS
11.634 đ
ROE
9,7%
ROA
3,3%
Biên LN ròng
31,4%
Phân tích DuPont — ROE 9,7%
31,4%Biên LN ròng0,10Vòng quay TS2,98Đòn bẩy

ROE đến chủ yếu từ đòn bẩy tài chính; biên lợi nhuận khá.

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,2−0,9−17,8−2,83,310,6−19,46,3−15,8−9,4−41,0
2025−1,914,27,0−26,18,73,38,8−2,3−10,2−2,6−7,41,7−13,0
20247,319,09,1−12,417,9−11,0−8,117,55,3−9,10,50,533,4
202316,3−18,943,29,616,9−0,514,813,115,3−25,530,55,6164,6
2022−17,015,1−3,7−9,8−24,9−2,812,521,9−18,1−23,3−20,4−2,2−59,4
2021−5,27,73,21,279,732,5−4,657,70,011,716,3−17,1311,5
20205,14,3−19,813,213,132,9−20,811,01,9−10,86,627,161,9
2019−7,11,12,70,4−8,8−8,0−1,30,8−1,0−9,414,6−11,5−26,4
201817,61,74,00,80,51,9−2,1−3,827,4−3,58,01,362,5
2017−0,74,40,0−0,74,3−4,1−3,91,8−1,1−0,79,2
TB1,64,33,2−2,610,66,3−2,411,80,7−8,25,31,666,9
% năm tăng44%70%70%50%70%60%30%70%50%11%67%67%63%

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số

Doanh thu & LNST

  • DT 309
  • LNST 78,0
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26

Tài sản & Nợ phải trả

  • TS 14.556
  • Nợ 10.121
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26

Lưu chuyển tiền HĐKD

  • CFO 1.806
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty

Bài phân tích về FTS

    Chưa có bài nào về FTS.

    Watchlist

    Đang tải…