FTS
Cổ phiếu FTS · HOSE · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán FPT
Giá đóng cửa 02/1018.500−400 -2,12%
- Biên độ ngày
- 18.500 – 19.000
- 52 tuần
- 18.500 – 33.402
- Khối lượng
- 641.700
- RSI14
- 25,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá FTS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 25,7Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 20.204 / 21.459EMA20 < EMA50
- EMA200
- 25.022Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 309.465.710,2 · LNST 78.047.349,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 14.555.802.815,5 · Nợ 10.121.459.470,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.805.838.766,5
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.205.808.101,0 · LNST 396.754.274,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 13.919.681.054,9 · Nợ 9.499.714.583,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -876.034.905,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
