AGR
Cổ phiếu AGR · HOSE · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán Agribank
Giá đóng cửa 02/1011.650−250 -2,10%
- Biên độ ngày
- 11.650 – 11.950
- 52 tuần
- 11.650 – 18.450
- Khối lượng
- 323.000
- RSI14
- 23,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá AGR — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 23,8Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 12.469 / 12.975EMA20 < EMA50
- EMA200
- 14.315Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 139.118.884,1 · LNST 30.294.638,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 5.896.880.914,1 · Nợ 3.263.650.378,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -756.387.992,9
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 482.011.451,3 · LNST 141.886.639,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.433.829.412,8 · Nợ 1.865.945.391,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -1.107.034.492,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
