PSI
Cổ phiếu PSI · HNX · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán Dầu khí
Giá đóng cửa 02/107.700−300 -3,75%
- Biên độ ngày
- 7.700 – 8.000
- 52 tuần
- 7.100 – 11.800
- Khối lượng
- 80.300
- RSI14
- 31,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PSI — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 31,8Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 8.186 / 8.640EMA20 < EMA50
- EMA200
- 8.625Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 107.788.596,0 · LNST 15.257.019,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 3.826.998.350,5 · Nợ 3.036.113.646,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -128.391.935,4
Còn 59 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 477.127.915,0 · LNST 44.599.179,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 3.143.018.324,3 · Nợ 2.391.762.239,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -417.572.969,2
Còn 15 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
