VFS
Cổ phiếu VFS · HNX · Chứng khoán
CTCP Chứng khoán Nhất Việt
Giá đóng cửa 02/109.800−100 -1,01%
- Biên độ ngày
- 9.700 – 9.900
- 52 tuần
- 9.000 – 17.380
- Khối lượng
- 270.717
- RSI14
- 39,3
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VFS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 39,3Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.049 / 10.190EMA20 < EMA50
- EMA200
- 11.816Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 170.636.847,2 · LNST 30.481.420,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.312.270.021,8 · Nợ 2.537.285.244,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -160.675.564,2
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 509.076.050,5 · LNST 148.950.281,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.663.696.866,9 · Nợ 2.930.910.692,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -748.675.496,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
