Vietnam Enterprise Investments Limited

Cổ đông lớn BID · Hạng #41 tổ chức

18.665 tỷ

−202 tỷ · −1,30% hôm nay

Trực tiếp15.325 tỷ
Gián tiếp 3.339 tỷ
Số mã nắm26

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 26 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
BID ↗Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam85.662.1661,1%33.4002.861−39
VPB ↗Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng101.860.4791,28%22.9502.338−25
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động29.262.4204,96%74.0002.165−53
VIC ↗Tập đoàn VINGROUP - CTCP7.991.2210,24%241.0001.9260
HPG ↗CTCP Tập đoàn Hòa Phát66.860.7491,49%21.0001.404−13
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc8.130.0000,43%66.300539−4,9
MSB ↗Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam33.200.0001,06%15.800525−8,3
FPT ↗CTCP FPT9.710.1830,76%52.7005120
TAL ↗CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco18.106.4773,59%21.100382−6,3
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX16.082.3851,89%22.200357−13
TPB ↗Ngân hàng TMCP Tiên Phong24.735.0001,12%12.650313−6,2
FRT ↗CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT2.088.3211,17%148.700311+2,1
DGC ↗CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang7.403.0401,95%33.3002470
KBC ↗Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP8.910.6331,16%26.000232−4,5
KDH ↗CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền13.405.4181,19%13.900186−1,3
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long8.069.9002,1%22.000178−8,1
DPG ↗CTCP Tập đoàn Đạt Phương5.010.0004,22%28.850145−6,8
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí7.369.4451,33%17.950132−2,9
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy10.193.0661,12%11.850121−3,6
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận7.720.4571,51%15.500120−4,2
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam3.792.0000,79%30.5001160
HSG ↗CTCP Tập đoàn Hoa Sen9.487.9001,54%10.850103−2,8
DXG ↗CTCP Bluemarq Group4.045.0000,32%10.10041+0,9
IDC ↗Tổng Công ty IDICO - CTCP956.0000,29%34.20033−1,3
DPM ↗Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP1.597.0000,41%20.40033−0,8
CII ↗CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh694.5000,29%13.2009,2−0,2

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
VHM ↗VIC0,17%899
GEE ↗GEX1,43%609
VPX ↗VPB1,03%443
GEL ↗GEX1,49%360
VPL ↗VIC0,2%327
FOX ↗FPT0,35%143
HPA ↗HPG1,42%111
CRV ↗TCH0,67%107
FRT ↗FPT0,36%95
ORS ↗TPB0,57%50
BSI ↗BID0,57%41
VEF ↗VIC0,21%27
HHS ↗TCH0,57%23
LGC ↗CII0,16%22
BIC ↗BID0,56%21
PAT ↗DGC0,99%18
RGG ↗DXG0,18%17
DXS ↗DXG0,19%5,2
FOC ↗FPT0,38%4,1
NBB ↗CII0,23%4,0
PSP ↗PVS0,4%2,5
PSN ↗PVS0,43%1,6
ISH ↗IDC0,15%1,5
VNB ↗VIC0,15%1,4
TSB ↗DGC0,99%1,1
ICN ↗IDC0,15%1,1
UIC ↗IDC0,19%0,9
PQN ↗PVS0,76%0,9
HTI ↗IDC0,17%0,8
PCE ↗DPM0,31%0,5
PSW ↗DPM0,31%0,4
LAI ↗IDC0,15%0,4
PSE ↗DPM0,31%0,4
PMB ↗DPM0,31%0,3
PVY ↗PVS0,23%0,2
PMP ↗DPM0,18%0,1
INC ↗IDC0,13%0
LMI ↗IDC0,06%0
PAI ↗DPM0,03%0
UXC ↗DPM0,03%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…