Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.417/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.349/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.232 ↑179 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.45.345+18,6% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| HSPUPCOMCTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | 130 | +0,9% | +16,3% | 10 | +14,4% | +81,8% | 47 | 796 | 4.381 | 3,7 | 19/10 |
| HNRUPCOMCTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 29 | -6,6% | +23,7% | 5 | - | - | 4 | 274 | 107 | 112 | 19/10 |
| HC3UPCOMCTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng | 22 | +3,3% | +5,5% | 9 | +31,6% | -53,6% | 26 | 411 | 1.821 | 13,7 | 19/10 |
| GSMUPCOMCTCP Thủy điện Hương Sơn | 44 | -2,2% | -16,3% | 12 | -31,5% | -44,4% | 51 | 432 | 3.243 | 6,9 | 19/10 |
| EVSHNXCTCP Chứng khoán EVS | 7 | -97,5% | -92,4% | (42) | -121% | -961% | (2) | (257) | 15 | 365 | 19/10 |
| DTGHNXCTCP Dược phẩm Tipharco | 73 | -6,7% | +6,3% | 7 | +4,0% | +698% | 20 | 688 | 2.987 | 4,1 | 19/10 |
| DDNUPCOMCTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 382 | +21,6% | +51,9% | 3 | +19,8% | +253% | 7 | 166 | 582 | 13,9 | 19/10 |
| DAEHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 28 | +16,3% | +44,2% | 1 | -19,7% | +102% | 3 | 565 | 1.425 | 9,1 | 19/10 |
| CX8HNXCTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 36 | +18,9% | +144% | 0 | +167% | +102% | 0 | 57 | 259 | 36,8 | 19/10 |
| CTTHNXCTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | 592 | -6,5% | +2,3% | 5 | +16,2% | +1,6% | 15 | 1.013 | 4.123 | 3,7 | 19/10 |
| CPIUPCOMCTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 19 | -26,1% | +19,7% | 1 | -14,1% | -5,5% | 2 | 20 | 71 | 39,6 | 19/10 |
| CLHHNXCTCP Xi măng La Hiên VVMI | 192 | -3,3% | +25,7% | 11 | -46,2% | +155% | 33 | 902 | 4.565 | 4,6 | 19/10 |
| CAGHNXCTCP Cảng An Giang | 11 | -33,3% | -7,8% | 1 | +7,6% | - | 1 | 47 | 178 | 33,8 | 19/10 |
| BSPUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 120 | -1,5% | +15,9% | 9 | -21,8% | +22,1% | 20 | 757 | 1.706 | 7,0 | 19/10 |
| BSHUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 162 | +2,8% | +2,7% | 12 | -10,8% | -14,3% | 33 | 657 | 2.382 | 6,9 | 19/10 |
| BBSHNXCTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | 110 | -16,4% | -9,7% | 1 | -46,1% | -21,5% | 5 | 245 | 1.293 | 8,0 | 19/10 |
| BAXHNXCTCP Thống Nhất | 31 | +0,6% | +28,7% | 11 | -28,1% | +53,8% | 35 | 1.340 | 5.545 | 4,9 | 19/10 |
| ATSHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư ATS | 27 | +41,7% | +113% | 0 | -13,4% | -63,7% | 0 | 14 | 143 | 164 | 19/10 |
| ALCUPCOMCTCP Âu Lạc | 391 | +15,9% | +14,2% | 71 | +29,4% | +1,1% | 185 | 1.260 | 4.932 | 2,8 | 19/10 |
| AGPUPCOMCTCP Dược phẩm Agimexpharm | 238 | -2,1% | +17,2% | 9 | -25,2% | -28,6% | 35 | 256 | 1.387 | 21,9 | 19/10 |
| VPAUPCOMCTCP Vận tải Hoá Dầu VP | 16 | -28,1% | -43,1% | (4) | - | - | 2 | (263) | (322) | - | 16/10 |
| VHLHNXCTCP Viglacera Hạ Long | 247 | +2,9% | -10,9% | 7 | -32,9% | -26,7% | 25 | 292 | 1.377 | 7,6 | 16/10 |
| VE1HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | - | - | - | (1) | - | - | (2) | (88) | 598 | 4,5 | 16/10 |
| TMGUPCOMCTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 443 | +13,5% | +69,3% | 67 | +24,5% | +305% | 149 | 3.724 | 10.126 | 7,0 | 16/10 |
| TISUPCOMCTCP Gang thép Thái Nguyên | 3.842 | +17,9% | +39,4% | 4 | -52,3% | - | 27 | 21 | 192 | 24,5 | 16/10 |
| SMAHOSECTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 24 | +137% | -16,1% | 12 | - | +84,7% | 6 | 614 | 788 | 9,3 | 16/10 |
| SBMUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 88 | +36,6% | -2,6% | 43 | +49,7% | -8,0% | 96 | 963 | 3.196 | 9,9 | 16/10 |
| PCEHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | 943 | -29,4% | +54,6% | 4 | -54,1% | +83,8% | 24 | 415 | 2.673 | 6,6 | 16/10 |
| NTHHNXCTCP Thủy điện Nước Trong | 12 | -61,3% | -53,0% | 2 | -86,2% | -79,3% | 38 | 224 | 5.262 | 9,5 | 16/10 |
| MBSHNXCTCP Chứng khoán MB | 1.453 | +21,5% | +25,0% | 315 | +4,8% | -5,2% | 908 | 315 | 1.215 | 12,9 | 16/10 |
| KSQUPCOMCTCP CNC Capital Việt Nam | 2 | -75,9% | +54,2% | 0 | -110% | - | 0 | (1) | 370 | 2,2 | 16/10 |
| HTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 125 | +1,5% | +2,5% | 32 | -6,1% | +14,5% | 96 | 1.290 | 5.678 | 3,3 | 16/10 |
| HBHUPCOMCTCP Habeco - Hải Phòng | 64 | -32,0% | +16,2% | 3 | -20,3% | - | 6 | 190 | 815 | 6,1 | 16/10 |
| HAXHOSECTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 1.392 | -10,7% | +21,1% | 3 | -77,2% | - | 22 | 30 | 514 | 16,6 | 16/10 |
| F88UPCOMCTCP Đầu tư F88 | 1.277 | +10,5% | +53,9% | 319 | +5,1% | +42,0% | 863 | 1.378 | 4.772 | 10,8 | 16/10 |
| DCSUPCOMCTCP Tập đoàn EDX | 0 | -80,2% | -97,6% | 0 | -106% | -111% | 6 | (7) | (916) | - | 16/10 |
| BSQUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 358 | -19,5% | -10,3% | 12 | -62,6% | -54,0% | 74 | 256 | 2.399 | 6,9 | 16/10 |
| BMCHOSECTCP Khoáng sản Bình Định | 28 | +29,6% | -29,5% | 1 | +59,9% | -74,0% | 3 | 89 | 473 | 21,4 | 16/10 |
| VHDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | 3 | +246% | -64,3% | (1) | -119% | - | (19) | (25) | (1.351) | - | 15/10 |
| TTSUPCOMCTCP Cán Thép Thái Trung | 1.619 | +1,0% | +11,9% | 8 | - | - | 5 | 159 | 119 | 64,5 | 15/10 |
| TNBUPCOMCTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | 639 | +34,1% | +26,4% | 2 | -26,1% | +149% | 11 | 82 | 431 | 16,2 | 15/10 |
| THBHNXCTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 525 | -1,1% | +13,4% | 3 | -72,8% | -64,3% | 6 | 230 | 601 | 14,3 | 15/10 |
| TDSUPCOMCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | 670 | +30,2% | +1,1% | 3 | -64,9% | +75,3% | 15 | 226 | 1.255 | 6,6 | 15/10 |
| SVGUPCOMCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | 67 | -10,1% | -8,1% | (3) | - | - | (16) | (96) | (352) | - | 15/10 |
| SSMHNXCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | 67 | +94,9% | -14,4% | (3) | - | - | (5) | (531) | (2.060) | - | 15/10 |
| SJSHOSECTCP SJ Group | 1.785 | +305% | +6,6k% | 1.012 | +315% | +35k% | 1.432 | 3.402 | 5.442 | 10,0 | 15/10 |
| SBAHOSECTCP Sông Ba | 55 | +14,5% | -45,8% | 21 | +12,0% | -49,0% | 73 | 350 | 2.317 | 10,3 | 15/10 |
| PXLUPCOMCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn | 2 | -41,6% | -36,0% | 0 | -51,2% | -19,1% | 1 | 1 | 9 | 999+ | 15/10 |
| PPEHNXCTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | - | - | - | 0 | -114% | -1,3k% | 5 | (118) | 1.591 | 14,1 | 15/10 |
| KHWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 128 | +4,3% | -0,7% | 25 | +1,5% | -2,0% | 66 | 710 | 2.521 | 10,1 | 15/10 |
HSPUPCOM10+81,8%
- Doanh thu Q3
- 130
- ±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +16,3%
- LNST ±kỳ trước
- +14,4%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 796 · 4.381
- P/E
- 3,7
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNRUPCOM5-
- Doanh thu Q3
- 29
- ±kỳ trước -6,6%±cùng kỳ +23,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 274 · 107
- P/E
- 112
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HC3UPCOM9-53,6%
- Doanh thu Q3
- 22
- ±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ +5,5%
- LNST ±kỳ trước
- +31,6%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 411 · 1.821
- P/E
- 13,7
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GSMUPCOM12-44,4%
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ -16,3%
- LNST ±kỳ trước
- -31,5%
- LNST luỹ kế năm
- 51
- EPS Q3 · 4 quý
- 432 · 3.243
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVSHNX(42)-961%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -97,5%±cùng kỳ -92,4%
- LNST ±kỳ trước
- -121%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (257) · 15
- P/E
- 365
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTGHNX7+698%
- Doanh thu Q3
- 73
- ±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +6,3%
- LNST ±kỳ trước
- +4,0%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 688 · 2.987
- P/E
- 4,1
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDNUPCOM3+253%
- Doanh thu Q3
- 382
- ±kỳ trước +21,6%±cùng kỳ +51,9%
- LNST ±kỳ trước
- +19,8%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 166 · 582
- P/E
- 13,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DAEHNX1+102%
- Doanh thu Q3
- 28
- ±kỳ trước +16,3%±cùng kỳ +44,2%
- LNST ±kỳ trước
- -19,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 565 · 1.425
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CX8HNX0+102%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước +18,9%±cùng kỳ +144%
- LNST ±kỳ trước
- +167%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 57 · 259
- P/E
- 36,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTTHNX5+1,6%
- Doanh thu Q3
- 592
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +2,3%
- LNST ±kỳ trước
- +16,2%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.013 · 4.123
- P/E
- 3,7
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPIUPCOM1-5,5%
- Doanh thu Q3
- 19
- ±kỳ trước -26,1%±cùng kỳ +19,7%
- LNST ±kỳ trước
- -14,1%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 20 · 71
- P/E
- 39,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLHHNX11+155%
- Doanh thu Q3
- 192
- ±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ +25,7%
- LNST ±kỳ trước
- -46,2%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 902 · 4.565
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CAGHNX1-
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -33,3%±cùng kỳ -7,8%
- LNST ±kỳ trước
- +7,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · 178
- P/E
- 33,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSPUPCOM9+22,1%
- Doanh thu Q3
- 120
- ±kỳ trước -1,5%±cùng kỳ +15,9%
- LNST ±kỳ trước
- -21,8%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 757 · 1.706
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSHUPCOM12-14,3%
- Doanh thu Q3
- 162
- ±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +2,7%
- LNST ±kỳ trước
- -10,8%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 657 · 2.382
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BBSHNX1-21,5%
- Doanh thu Q3
- 110
- ±kỳ trước -16,4%±cùng kỳ -9,7%
- LNST ±kỳ trước
- -46,1%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 245 · 1.293
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BAXHNX11+53,8%
- Doanh thu Q3
- 31
- ±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +28,7%
- LNST ±kỳ trước
- -28,1%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.340 · 5.545
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ATSHNX0-63,7%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước +41,7%±cùng kỳ +113%
- LNST ±kỳ trước
- -13,4%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 14 · 143
- P/E
- 164
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ALCUPCOM71+1,1%
- Doanh thu Q3
- 391
- ±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +14,2%
- LNST ±kỳ trước
- +29,4%
- LNST luỹ kế năm
- 185
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.260 · 4.932
- P/E
- 2,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGPUPCOM9-28,6%
- Doanh thu Q3
- 238
- ±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +17,2%
- LNST ±kỳ trước
- -25,2%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 256 · 1.387
- P/E
- 21,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPAUPCOM(4)-
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -28,1%±cùng kỳ -43,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (263) · (322)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHLHNX7-26,7%
- Doanh thu Q3
- 247
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ -10,9%
- LNST ±kỳ trước
- -32,9%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 292 · 1.377
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE1HNX(1)-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (88) · 598
- P/E
- 4,5
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMGUPCOM67+305%
- Doanh thu Q3
- 443
- ±kỳ trước +13,5%±cùng kỳ +69,3%
- LNST ±kỳ trước
- +24,5%
- LNST luỹ kế năm
- 149
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.724 · 10.126
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TISUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 3.842
- ±kỳ trước +17,9%±cùng kỳ +39,4%
- LNST ±kỳ trước
- -52,3%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 21 · 192
- P/E
- 24,5
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMAHOSE12+84,7%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước +137%±cùng kỳ -16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 614 · 788
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBMUPCOM43-8,0%
- Doanh thu Q3
- 88
- ±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -2,6%
- LNST ±kỳ trước
- +49,7%
- LNST luỹ kế năm
- 96
- EPS Q3 · 4 quý
- 963 · 3.196
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCEHNX4+83,8%
- Doanh thu Q3
- 943
- ±kỳ trước -29,4%±cùng kỳ +54,6%
- LNST ±kỳ trước
- -54,1%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 415 · 2.673
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTHHNX2-79,3%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước -61,3%±cùng kỳ -53,0%
- LNST ±kỳ trước
- -86,2%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 224 · 5.262
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MBSHNX315-5,2%
- Doanh thu Q3
- 1.453
- ±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +25,0%
- LNST ±kỳ trước
- +4,8%
- LNST luỹ kế năm
- 908
- EPS Q3 · 4 quý
- 315 · 1.215
- P/E
- 12,9
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSQUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -75,9%±cùng kỳ +54,2%
- LNST ±kỳ trước
- -110%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 370
- P/E
- 2,2
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTIHOSE32+14,5%
- Doanh thu Q3
- 125
- ±kỳ trước +1,5%±cùng kỳ +2,5%
- LNST ±kỳ trước
- -6,1%
- LNST luỹ kế năm
- 96
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.290 · 5.678
- P/E
- 3,3
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBHUPCOM3-
- Doanh thu Q3
- 64
- ±kỳ trước -32,0%±cùng kỳ +16,2%
- LNST ±kỳ trước
- -20,3%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 190 · 815
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAXHOSE3-
- Doanh thu Q3
- 1.392
- ±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +21,1%
- LNST ±kỳ trước
- -77,2%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 514
- P/E
- 16,6
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
F88UPCOM319+42,0%
- Doanh thu Q3
- 1.277
- ±kỳ trước +10,5%±cùng kỳ +53,9%
- LNST ±kỳ trước
- +5,1%
- LNST luỹ kế năm
- 863
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.378 · 4.772
- P/E
- 10,8
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCSUPCOM0-111%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ -97,6%
- LNST ±kỳ trước
- -106%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- (7) · (916)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSQUPCOM12-54,0%
- Doanh thu Q3
- 358
- ±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -10,3%
- LNST ±kỳ trước
- -62,6%
- LNST luỹ kế năm
- 74
- EPS Q3 · 4 quý
- 256 · 2.399
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMCHOSE1-74,0%
- Doanh thu Q3
- 28
- ±kỳ trước +29,6%±cùng kỳ -29,5%
- LNST ±kỳ trước
- +59,9%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 89 · 473
- P/E
- 21,4
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHDUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước +246%±cùng kỳ -64,3%
- LNST ±kỳ trước
- -119%
- LNST luỹ kế năm
- (19)
- EPS Q3 · 4 quý
- (25) · (1.351)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTSUPCOM8-
- Doanh thu Q3
- 1.619
- ±kỳ trước +1,0%±cùng kỳ +11,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 159 · 119
- P/E
- 64,5
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNBUPCOM2+149%
- Doanh thu Q3
- 639
- ±kỳ trước +34,1%±cùng kỳ +26,4%
- LNST ±kỳ trước
- -26,1%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 431
- P/E
- 16,2
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THBHNX3-64,3%
- Doanh thu Q3
- 525
- ±kỳ trước -1,1%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- -72,8%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 230 · 601
- P/E
- 14,3
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDSUPCOM3+75,3%
- Doanh thu Q3
- 670
- ±kỳ trước +30,2%±cùng kỳ +1,1%
- LNST ±kỳ trước
- -64,9%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 226 · 1.255
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVGUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 67
- ±kỳ trước -10,1%±cùng kỳ -8,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (16)
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · (352)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSMHNX(3)-
- Doanh thu Q3
- 67
- ±kỳ trước +94,9%±cùng kỳ -14,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (531) · (2.060)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJSHOSE1.012+35k%
- Doanh thu Q3
- 1.785
- ±kỳ trước +305%±cùng kỳ +6,6k%
- LNST ±kỳ trước
- +315%
- LNST luỹ kế năm
- 1.432
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.402 · 5.442
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBAHOSE21-49,0%
- Doanh thu Q3
- 55
- ±kỳ trước +14,5%±cùng kỳ -45,8%
- LNST ±kỳ trước
- +12,0%
- LNST luỹ kế năm
- 73
- EPS Q3 · 4 quý
- 350 · 2.317
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXLUPCOM0-19,1%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -41,6%±cùng kỳ -36,0%
- LNST ±kỳ trước
- -51,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 9
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPEHNX0-1,3k%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -114%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- (118) · 1.591
- P/E
- 14,1
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHWUPCOM25-2,0%
- Doanh thu Q3
- 128
- ±kỳ trước +4,3%±cùng kỳ -0,7%
- LNST ±kỳ trước
- +1,5%
- LNST luỹ kế năm
- 66
- EPS Q3 · 4 quý
- 710 · 2.521
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán