Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ417/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ349/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ232 ↑179 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST45.345+18,6% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
HSPUPCOMCTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội130+0,9%+16,3%10+14,4%+81,8%477964.3813,719/10
HNRUPCOMCTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội29-6,6%+23,7%5--427410711219/10
HC3UPCOMCTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng22+3,3%+5,5%9+31,6%-53,6%264111.82113,719/10
GSMUPCOMCTCP Thủy điện Hương Sơn44-2,2%-16,3%12-31,5%-44,4%514323.2436,919/10
EVSHNXCTCP Chứng khoán EVS7-97,5%-92,4%(42)-121%-961%(2)(257)1536519/10
DTGHNXCTCP Dược phẩm Tipharco73-6,7%+6,3%7+4,0%+698%206882.9874,119/10
DDNUPCOMCTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng382+21,6%+51,9%3+19,8%+253%716658213,919/10
DAEHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng28+16,3%+44,2%1-19,7%+102%35651.4259,119/10
CX8HNXCTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 836+18,9%+144%0+167%+102%05725936,819/10
CTTHNXCTCP Chế tạo Máy - Vinacomin592-6,5%+2,3%5+16,2%+1,6%151.0134.1233,719/10
CPIUPCOMCTCP Đầu tư Cảng Cái Lân19-26,1%+19,7%1-14,1%-5,5%2207139,619/10
CLHHNXCTCP Xi măng La Hiên VVMI192-3,3%+25,7%11-46,2%+155%339024.5654,619/10
CAGHNXCTCP Cảng An Giang11-33,3%-7,8%1+7,6%-14717833,819/10
BSPUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ120-1,5%+15,9%9-21,8%+22,1%207571.7067,019/10
BSHUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội162+2,8%+2,7%12-10,8%-14,3%336572.3826,919/10
BBSHNXCTCP VICEM Bao bì Bút Sơn110-16,4%-9,7%1-46,1%-21,5%52451.2938,019/10
BAXHNXCTCP Thống Nhất31+0,6%+28,7%11-28,1%+53,8%351.3405.5454,919/10
ATSHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư ATS27+41,7%+113%0-13,4%-63,7%01414316419/10
ALCUPCOMCTCP Âu Lạc391+15,9%+14,2%71+29,4%+1,1%1851.2604.9322,819/10
AGPUPCOMCTCP Dược phẩm Agimexpharm238-2,1%+17,2%9-25,2%-28,6%352561.38721,919/10
VPAUPCOMCTCP Vận tải Hoá Dầu VP16-28,1%-43,1%(4)--2(263)(322)-16/10
VHLHNXCTCP Viglacera Hạ Long247+2,9%-10,9%7-32,9%-26,7%252921.3777,616/10
VE1HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO 1---(1)--(2)(88)5984,516/10
TMGUPCOMCTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico443+13,5%+69,3%67+24,5%+305%1493.72410.1267,016/10
TISUPCOMCTCP Gang thép Thái Nguyên3.842+17,9%+39,4%4-52,3%-272119224,516/10
SMAHOSECTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn24+137%-16,1%12-+84,7%66147889,316/10
SBMUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh88+36,6%-2,6%43+49,7%-8,0%969633.1969,916/10
PCEHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung943-29,4%+54,6%4-54,1%+83,8%244152.6736,616/10
NTHHNXCTCP Thủy điện Nước Trong12-61,3%-53,0%2-86,2%-79,3%382245.2629,516/10
MBSHNXCTCP Chứng khoán MB1.453+21,5%+25,0%315+4,8%-5,2%9083151.21512,916/10
KSQUPCOMCTCP CNC Capital Việt Nam2-75,9%+54,2%0-110%-0(1)3702,216/10
HTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO125+1,5%+2,5%32-6,1%+14,5%961.2905.6783,316/10
HBHUPCOMCTCP Habeco - Hải Phòng64-32,0%+16,2%3-20,3%-61908156,116/10
HAXHOSECTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh1.392-10,7%+21,1%3-77,2%-223051416,616/10
F88UPCOMCTCP Đầu tư F881.277+10,5%+53,9%319+5,1%+42,0%8631.3784.77210,816/10
DCSUPCOMCTCP Tập đoàn EDX0-80,2%-97,6%0-106%-111%6(7)(916)-16/10
BSQUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi358-19,5%-10,3%12-62,6%-54,0%742562.3996,916/10
BMCHOSECTCP Khoáng sản Bình Định28+29,6%-29,5%1+59,9%-74,0%38947321,416/10
VHDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD3+246%-64,3%(1)-119%-(19)(25)(1.351)-15/10
TTSUPCOMCTCP Cán Thép Thái Trung1.619+1,0%+11,9%8--515911964,515/10
TNBUPCOMCTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL639+34,1%+26,4%2-26,1%+149%118243116,215/10
THBHNXCTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa525-1,1%+13,4%3-72,8%-64,3%623060114,315/10
TDSUPCOMCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL670+30,2%+1,1%3-64,9%+75,3%152261.2556,615/10
SVGUPCOMCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn67-10,1%-8,1%(3)--(16)(96)(352)-15/10
SSMHNXCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM67+94,9%-14,4%(3)--(5)(531)(2.060)-15/10
SJSHOSECTCP SJ Group1.785+305%+6,6k%1.012+315%+35k%1.4323.4025.44210,015/10
SBAHOSECTCP Sông Ba55+14,5%-45,8%21+12,0%-49,0%733502.31710,315/10
PXLUPCOMCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn2-41,6%-36,0%0-51,2%-19,1%119999+15/10
PPEHNXCTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise---0-114%-1,3k%5(118)1.59114,115/10
KHWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa128+4,3%-0,7%25+1,5%-2,0%667102.52110,115/10
HSPUPCOM10+81,8%
Doanh thu Q3
130
±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +16,3%
LNST ±kỳ trước
+14,4%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
796 · 4.381
P/E
3,7
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNRUPCOM5-
Doanh thu Q3
29
±kỳ trước -6,6%±cùng kỳ +23,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
274 · 107
P/E
112
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HC3UPCOM9-53,6%
Doanh thu Q3
22
±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ +5,5%
LNST ±kỳ trước
+31,6%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
411 · 1.821
P/E
13,7
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GSMUPCOM12-44,4%
Doanh thu Q3
44
±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ -16,3%
LNST ±kỳ trước
-31,5%
LNST luỹ kế năm
51
EPS Q3 · 4 quý
432 · 3.243
P/E
6,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVSHNX(42)-961%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -97,5%±cùng kỳ -92,4%
LNST ±kỳ trước
-121%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(257) · 15
P/E
365
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTGHNX7+698%
Doanh thu Q3
73
±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +6,3%
LNST ±kỳ trước
+4,0%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
688 · 2.987
P/E
4,1
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDNUPCOM3+253%
Doanh thu Q3
382
±kỳ trước +21,6%±cùng kỳ +51,9%
LNST ±kỳ trước
+19,8%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
166 · 582
P/E
13,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DAEHNX1+102%
Doanh thu Q3
28
±kỳ trước +16,3%±cùng kỳ +44,2%
LNST ±kỳ trước
-19,7%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
565 · 1.425
P/E
9,1
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CX8HNX0+102%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước +18,9%±cùng kỳ +144%
LNST ±kỳ trước
+167%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
57 · 259
P/E
36,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTTHNX5+1,6%
Doanh thu Q3
592
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +2,3%
LNST ±kỳ trước
+16,2%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
1.013 · 4.123
P/E
3,7
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPIUPCOM1-5,5%
Doanh thu Q3
19
±kỳ trước -26,1%±cùng kỳ +19,7%
LNST ±kỳ trước
-14,1%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
20 · 71
P/E
39,6
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLHHNX11+155%
Doanh thu Q3
192
±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ +25,7%
LNST ±kỳ trước
-46,2%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
902 · 4.565
P/E
4,6
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CAGHNX1-
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -33,3%±cùng kỳ -7,8%
LNST ±kỳ trước
+7,6%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
47 · 178
P/E
33,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSPUPCOM9+22,1%
Doanh thu Q3
120
±kỳ trước -1,5%±cùng kỳ +15,9%
LNST ±kỳ trước
-21,8%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
757 · 1.706
P/E
7,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSHUPCOM12-14,3%
Doanh thu Q3
162
±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +2,7%
LNST ±kỳ trước
-10,8%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
657 · 2.382
P/E
6,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BBSHNX1-21,5%
Doanh thu Q3
110
±kỳ trước -16,4%±cùng kỳ -9,7%
LNST ±kỳ trước
-46,1%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
245 · 1.293
P/E
8,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BAXHNX11+53,8%
Doanh thu Q3
31
±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +28,7%
LNST ±kỳ trước
-28,1%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
1.340 · 5.545
P/E
4,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ATSHNX0-63,7%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước +41,7%±cùng kỳ +113%
LNST ±kỳ trước
-13,4%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
14 · 143
P/E
164
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ALCUPCOM71+1,1%
Doanh thu Q3
391
±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +14,2%
LNST ±kỳ trước
+29,4%
LNST luỹ kế năm
185
EPS Q3 · 4 quý
1.260 · 4.932
P/E
2,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGPUPCOM9-28,6%
Doanh thu Q3
238
±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +17,2%
LNST ±kỳ trước
-25,2%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
256 · 1.387
P/E
21,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPAUPCOM(4)-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -28,1%±cùng kỳ -43,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(263) · (322)
P/E
-
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHLHNX7-26,7%
Doanh thu Q3
247
±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ -10,9%
LNST ±kỳ trước
-32,9%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
292 · 1.377
P/E
7,6
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE1HNX(1)-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(88) · 598
P/E
4,5
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMGUPCOM67+305%
Doanh thu Q3
443
±kỳ trước +13,5%±cùng kỳ +69,3%
LNST ±kỳ trước
+24,5%
LNST luỹ kế năm
149
EPS Q3 · 4 quý
3.724 · 10.126
P/E
7,0
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TISUPCOM4-
Doanh thu Q3
3.842
±kỳ trước +17,9%±cùng kỳ +39,4%
LNST ±kỳ trước
-52,3%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
21 · 192
P/E
24,5
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMAHOSE12+84,7%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước +137%±cùng kỳ -16,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
614 · 788
P/E
9,3
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBMUPCOM43-8,0%
Doanh thu Q3
88
±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -2,6%
LNST ±kỳ trước
+49,7%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
963 · 3.196
P/E
9,9
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCEHNX4+83,8%
Doanh thu Q3
943
±kỳ trước -29,4%±cùng kỳ +54,6%
LNST ±kỳ trước
-54,1%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
415 · 2.673
P/E
6,6
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTHHNX2-79,3%
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước -61,3%±cùng kỳ -53,0%
LNST ±kỳ trước
-86,2%
LNST luỹ kế năm
38
EPS Q3 · 4 quý
224 · 5.262
P/E
9,5
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MBSHNX315-5,2%
Doanh thu Q3
1.453
±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +25,0%
LNST ±kỳ trước
+4,8%
LNST luỹ kế năm
908
EPS Q3 · 4 quý
315 · 1.215
P/E
12,9
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSQUPCOM0-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -75,9%±cùng kỳ +54,2%
LNST ±kỳ trước
-110%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 370
P/E
2,2
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTIHOSE32+14,5%
Doanh thu Q3
125
±kỳ trước +1,5%±cùng kỳ +2,5%
LNST ±kỳ trước
-6,1%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
1.290 · 5.678
P/E
3,3
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBHUPCOM3-
Doanh thu Q3
64
±kỳ trước -32,0%±cùng kỳ +16,2%
LNST ±kỳ trước
-20,3%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
190 · 815
P/E
6,1
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAXHOSE3-
Doanh thu Q3
1.392
±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +21,1%
LNST ±kỳ trước
-77,2%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
30 · 514
P/E
16,6
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
F88UPCOM319+42,0%
Doanh thu Q3
1.277
±kỳ trước +10,5%±cùng kỳ +53,9%
LNST ±kỳ trước
+5,1%
LNST luỹ kế năm
863
EPS Q3 · 4 quý
1.378 · 4.772
P/E
10,8
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCSUPCOM0-111%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ -97,6%
LNST ±kỳ trước
-106%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
(7) · (916)
P/E
-
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSQUPCOM12-54,0%
Doanh thu Q3
358
±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -10,3%
LNST ±kỳ trước
-62,6%
LNST luỹ kế năm
74
EPS Q3 · 4 quý
256 · 2.399
P/E
6,9
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMCHOSE1-74,0%
Doanh thu Q3
28
±kỳ trước +29,6%±cùng kỳ -29,5%
LNST ±kỳ trước
+59,9%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
89 · 473
P/E
21,4
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHDUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +246%±cùng kỳ -64,3%
LNST ±kỳ trước
-119%
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
(25) · (1.351)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTSUPCOM8-
Doanh thu Q3
1.619
±kỳ trước +1,0%±cùng kỳ +11,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
159 · 119
P/E
64,5
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNBUPCOM2+149%
Doanh thu Q3
639
±kỳ trước +34,1%±cùng kỳ +26,4%
LNST ±kỳ trước
-26,1%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
82 · 431
P/E
16,2
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THBHNX3-64,3%
Doanh thu Q3
525
±kỳ trước -1,1%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
-72,8%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
230 · 601
P/E
14,3
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDSUPCOM3+75,3%
Doanh thu Q3
670
±kỳ trước +30,2%±cùng kỳ +1,1%
LNST ±kỳ trước
-64,9%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
226 · 1.255
P/E
6,6
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVGUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
67
±kỳ trước -10,1%±cùng kỳ -8,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(16)
EPS Q3 · 4 quý
(96) · (352)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSMHNX(3)-
Doanh thu Q3
67
±kỳ trước +94,9%±cùng kỳ -14,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(531) · (2.060)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJSHOSE1.012+35k%
Doanh thu Q3
1.785
±kỳ trước +305%±cùng kỳ +6,6k%
LNST ±kỳ trước
+315%
LNST luỹ kế năm
1.432
EPS Q3 · 4 quý
3.402 · 5.442
P/E
10,0
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBAHOSE21-49,0%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước +14,5%±cùng kỳ -45,8%
LNST ±kỳ trước
+12,0%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
350 · 2.317
P/E
10,3
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXLUPCOM0-19,1%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -41,6%±cùng kỳ -36,0%
LNST ±kỳ trước
-51,2%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
1 · 9
P/E
999+
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPEHNX0-1,3k%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-114%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
(118) · 1.591
P/E
14,1
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHWUPCOM25-2,0%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước +4,3%±cùng kỳ -0,7%
LNST ±kỳ trước
+1,5%
LNST luỹ kế năm
66
EPS Q3 · 4 quý
710 · 2.521
P/E
10,1
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…