Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.193/ 46641% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.151/4278% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.115 ↑75 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.25/13lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.7.555+105% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| VGRUPCOMCTCP Cảng Xanh Vip | 280 | -8,4% | -7,8% | 109 | -17,5% | -12,6% | 361 | 1.331 | 6.035 | 21,1 | 23/10 |
| V68UPCOMCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh | 260 | +68,0% | - | 14 | +292% | - | - | 415 | - | - | 23/10 |
| TOPUPCOMCTCP Phân phối Top One | 0 | -81,2% | -76,4% | 0 | - | -8,0k% | 0 | (5) | (13) | - | 23/10 |
| PVYUPCOMCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 131 | +19,9% | -46,6% | (4) | - | -339% | (7) | (59) | (95) | - | 23/10 |
| MSRUPCOMCTCP Masan High-Tech Materials | 14.557 | +78,9% | +613% | 2.148 | +29,0% | +42k% | 4.350 | 1.944 | 4.138 | 15,4 | 23/10 |
| MMLUPCOMCTCP Masan MeatLife | 2.646 | -1,4% | +11,0% | 84 | -46,4% | +7,0% | 360 | 242 | 1.407 | 18,4 | 23/10 |
| LPTUPCOMCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 159 | +9,2% | +114% | 2 | -18,1% | -36,6% | 12 | 208 | 1.660 | 3,7 | 23/10 |
| HUGUPCOMTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 260 | +15,0% | +18,6% | 20 | -27,1% | +13,7% | 64 | 1.003 | 4.669 | 5,7 | 23/10 |
| HU4UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 13 | -73,4% | -94,8% | 7 | +78,9% | -32,5% | 12 | 452 | 937 | 8,5 | 23/10 |
| VUAUPCOMCTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 112 | +66,2% | +10k% | 44 | +9,8% | - | 102 | 219 | 563 | 23,3 | 22/10 |
| UXCUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 106 | +13,4% | +6,8% | (1) | - | - | (3) | (21) | 311 | 3,9 | 22/10 |
| TTDUPCOMCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 226 | +8,7% | +7,0% | 25 | +15,3% | -0,7% | 59 | 792 | 2.733 | 28,1 | 22/10 |
| TNWUPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên | 66 | +0,9% | +4,3% | 11 | +21,5% | +90,9% | 29 | 715 | 2.293 | 7,8 | 22/10 |
| PVLUPCOMCTCP Địa ốc Dầu khí | 17 | +420% | +11k% | (5) | - | -857% | (5) | (97) | (110) | - | 22/10 |
| PTTUPCOMCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 262 | +3,7% | +49,9% | 8 | -29,2% | +13,4% | 20 | 475 | 1.197 | 7,1 | 22/10 |
| PQNUPCOMCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 462 | -28,2% | +43,3% | 8 | -34,9% | +29,0% | 30 | 281 | 1.244 | 3,2 | 22/10 |
| PMWUPCOMCTCP Cấp nước Phú Mỹ | 101 | -2,6% | +10,8% | 25 | -27,4% | -15,8% | 75 | 504 | 2.220 | 14,2 | 22/10 |
| PGBUPCOMNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 661 | +11,9% | +5,8% | 152 | +15,9% | -10,4% | 504 | 207 | 939 | 10,2 | 22/10 |
| PBTUPCOMCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 796 | +9,3% | +122% | 6 | -4,6% | -6,5% | 17 | 335 | 1.170 | 11,0 | 22/10 |
| PBCUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 311 | +51,2% | +7,8% | 27 | +1,1k% | +19,4% | 40 | 229 | 385 | 13,8 | 22/10 |
| PAPUPCOMCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 233 | +52,6% | +442% | (126) | - | - | (359) | (353) | (1.358) | - | 22/10 |
| NBTUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 65 | -8,7% | +10,8% | 14 | -13,5% | -15,4% | 43 | 481 | 1.722 | 8,0 | 22/10 |
| IDPUPCOMCTCP Sữa Quốc tế Lof | 2.149 | +3,4% | +32,8% | 224 | -4,6% | - | 703 | 3.624 | 15.225 | 17,1 | 22/10 |
| HNMUPCOMCTCP Sữa Hà Nội | 200 | +1,9% | +30,5% | 3 | -58,2% | +104% | 15 | 74 | 397 | 19,1 | 22/10 |
| HACUPCOMCTCP Chứng khoán Hải Phòng | 54 | +21,4% | +484% | 4 | -63,3% | - | 28 | 28 | 278 | 31,7 | 22/10 |
| GLWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 21 | +2,0% | +24,9% | 5 | +48,3% | +94,7% | 12 | 290 | 858 | 15,5 | 22/10 |
| FTMUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | 44 | -5,5% | -19,2% | (26) | - | - | (93) | (529) | (2.576) | - | 22/10 |
| DWSUPCOMCTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 130 | -6,8% | +10,8% | 13 | -31,9% | +7,1% | 46 | 510 | 2.415 | 5,0 | 22/10 |
| DWCUPCOMCTCP Cấp nước Đắk Lắk | 89 | -6,5% | +4,3% | 28 | -3,6% | +15,6% | 86 | 886 | 3.381 | 4,9 | 22/10 |
| DTPUPCOMCTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 476 | +2,9% | +14,1% | 75 | +30,6% | -24,4% | 188 | 1.847 | 6.138 | 9,5 | 22/10 |
| DTIUPCOMCTCP Đầu tư Đức Trung | 72 | -43,6% | -29,5% | 0 | -62,0% | +3,5% | 0 | 2 | 15 | 115 | 22/10 |
| DSPUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 50 | +8,3% | +11,7% | (15) | - | - | (28) | (130) | (128) | - | 22/10 |
| DNAUPCOMCTCP Điện Nước An Giang | 755 | -10,2% | +7,6% | 57 | -17,0% | +48,2% | 159 | 1.012 | 3.312 | 7,3 | 22/10 |
| DDVUPCOMCTCP DAP - VINACHEM | 1.290 | -27,7% | -7,6% | 10 | -92,1% | -95,7% | 256 | 66 | 2.693 | 6,6 | 22/10 |
| CMWUPCOMCTCP Cấp nước Cà Mau | 41 | -2,6% | +10,6% | 6 | +24,2% | +122% | 17 | 374 | 1.365 | 8,8 | 22/10 |
| CMPUPCOMCTCP Cảng Chân Mây | 113 | -8,6% | +71,4% | 6 | -26,9% | +88,9% | 26 | 196 | 971 | 8,0 | 22/10 |
| CMIUPCOMCTCP CMISTONE Việt Nam | 14 | +8,4% | +132% | (3) | - | - | (13) | (198) | (1.110) | - | 22/10 |
| CFVUPCOMCTCP Cà phê Thắng Lợi | 119 | -15,1% | +433% | 0 | -93,4% | - | 3 | 6 | 1.399 | 15,9 | 22/10 |
| CENUPCOMCTCP CENCON Việt Nam | 10 | +56,0% | -56,5% | 0 | +473% | +22,1% | 0 | 9 | 21 | 62,6 | 22/10 |
| CBIUPCOMCTCP Gang thép Cao Bằng | 511 | -27,7% | -6,2% | 17 | -29,0% | - | (3) | 399 | (201) | - | 22/10 |
| BT6UPCOMCTCP Beton 6 | 16 | -35,7% | -5,3% | (11) | - | - | (43) | (329) | (3.053) | - | 22/10 |
| BHAUPCOMCTCP Thủy điện Bắc Hà | 140 | +252% | -15,7% | 93 | - | -20,2% | 87 | 1.403 | 2.101 | 9,8 | 22/10 |
| APCUPCOMCTCP Chiếu xạ An Phú | 38 | +17,8% | +22,2% | 2 | - | - | (6) | 123 | (750) | - | 22/10 |
| AICUPCOMTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 1.121 | +18,5% | +61,0% | 7 | +718% | - | 17 | 71 | 368 | 20,9 | 22/10 |
| AGFUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 181 | +57,8% | +14,4% | (14) | - | -580% | (32) | (486) | (1.046) | - | 22/10 |
| ABBUPCOMNgân hàng TMCP An Bình | 2.311 | -4,3% | +45,3% | 1.028 | -15,2% | +101% | 3.440 | 640 | 2.740 | 6,5 | 22/10 |
| XPHUPCOMCTCP Xà phòng Hà Nội | 13 | -13,6% | -51,2% | 0 | -100% | - | 112 | 0 | 8.551 | 1,5 | 21/10 |
| XHCUPCOMCTCP Xuân Hòa Việt Nam | 126 | +33,1% | -0,3% | 74 | +13k% | +36k% | 75 | 3.523 | 3.569 | 4,6 | 21/10 |
| WTCUPCOMCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 471 | -25,8% | - | (2) | -129% | - | 8 | (96) | 275 | 34,9 | 21/10 |
| VTQUPCOMCTCP Việt Trung Quảng Bình | 33 | -2,8% | -29,3% | 3 | -76,7% | -54,0% | 14 | 194 | 952 | 6,6 | 21/10 |
VGRUPCOM109-12,6%
- Doanh thu Q3
- 280
- ±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -7,8%
- LNST ±kỳ trước
- -17,5%
- LNST luỹ kế năm
- 361
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.331 · 6.035
- P/E
- 21,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V68UPCOM14-
- Doanh thu Q3
- 260
- ±kỳ trước +68,0%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +292%
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 415 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOPUPCOM0-8,0k%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -81,2%±cùng kỳ -76,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (5) · (13)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVYUPCOM(4)-339%
- Doanh thu Q3
- 131
- ±kỳ trước +19,9%±cùng kỳ -46,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (7)
- EPS Q3 · 4 quý
- (59) · (95)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSRUPCOM2.148+42k%
- Doanh thu Q3
- 14.557
- ±kỳ trước +78,9%±cùng kỳ +613%
- LNST ±kỳ trước
- +29,0%
- LNST luỹ kế năm
- 4.350
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.944 · 4.138
- P/E
- 15,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MMLUPCOM84+7,0%
- Doanh thu Q3
- 2.646
- ±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -46,4%
- LNST luỹ kế năm
- 360
- EPS Q3 · 4 quý
- 242 · 1.407
- P/E
- 18,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPTUPCOM2-36,6%
- Doanh thu Q3
- 159
- ±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ +114%
- LNST ±kỳ trước
- -18,1%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 208 · 1.660
- P/E
- 3,7
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUGUPCOM20+13,7%
- Doanh thu Q3
- 260
- ±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +18,6%
- LNST ±kỳ trước
- -27,1%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.003 · 4.669
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU4UPCOM7-32,5%
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -73,4%±cùng kỳ -94,8%
- LNST ±kỳ trước
- +78,9%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 452 · 937
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VUAUPCOM44-
- Doanh thu Q3
- 112
- ±kỳ trước +66,2%±cùng kỳ +10k%
- LNST ±kỳ trước
- +9,8%
- LNST luỹ kế năm
- 102
- EPS Q3 · 4 quý
- 219 · 563
- P/E
- 23,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UXCUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (21) · 311
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTDUPCOM25-0,7%
- Doanh thu Q3
- 226
- ±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +7,0%
- LNST ±kỳ trước
- +15,3%
- LNST luỹ kế năm
- 59
- EPS Q3 · 4 quý
- 792 · 2.733
- P/E
- 28,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNWUPCOM11+90,9%
- Doanh thu Q3
- 66
- ±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- +21,5%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 715 · 2.293
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVLUPCOM(5)-857%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +420%±cùng kỳ +11k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (97) · (110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTTUPCOM8+13,4%
- Doanh thu Q3
- 262
- ±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +49,9%
- LNST ±kỳ trước
- -29,2%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 475 · 1.197
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PQNUPCOM8+29,0%
- Doanh thu Q3
- 462
- ±kỳ trước -28,2%±cùng kỳ +43,3%
- LNST ±kỳ trước
- -34,9%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 281 · 1.244
- P/E
- 3,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMWUPCOM25-15,8%
- Doanh thu Q3
- 101
- ±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -27,4%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 504 · 2.220
- P/E
- 14,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGBUPCOM152-10,4%
- Doanh thu Q3
- 661
- ±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- +15,9%
- LNST luỹ kế năm
- 504
- EPS Q3 · 4 quý
- 207 · 939
- P/E
- 10,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBTUPCOM6-6,5%
- Doanh thu Q3
- 796
- ±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +122%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 335 · 1.170
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBCUPCOM27+19,4%
- Doanh thu Q3
- 311
- ±kỳ trước +51,2%±cùng kỳ +7,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 229 · 385
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PAPUPCOM(126)-
- Doanh thu Q3
- 233
- ±kỳ trước +52,6%±cùng kỳ +442%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (359)
- EPS Q3 · 4 quý
- (353) · (1.358)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBTUPCOM14-15,4%
- Doanh thu Q3
- 65
- ±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -13,5%
- LNST luỹ kế năm
- 43
- EPS Q3 · 4 quý
- 481 · 1.722
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDPUPCOM224-
- Doanh thu Q3
- 2.149
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +32,8%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 703
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.624 · 15.225
- P/E
- 17,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNMUPCOM3+104%
- Doanh thu Q3
- 200
- ±kỳ trước +1,9%±cùng kỳ +30,5%
- LNST ±kỳ trước
- -58,2%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 74 · 397
- P/E
- 19,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HACUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 54
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +484%
- LNST ±kỳ trước
- -63,3%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 28 · 278
- P/E
- 31,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLWUPCOM5+94,7%
- Doanh thu Q3
- 21
- ±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +24,9%
- LNST ±kỳ trước
- +48,3%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 290 · 858
- P/E
- 15,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FTMUPCOM(26)-
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -19,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (93)
- EPS Q3 · 4 quý
- (529) · (2.576)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWSUPCOM13+7,1%
- Doanh thu Q3
- 130
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -31,9%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 510 · 2.415
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWCUPCOM28+15,6%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- -3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 86
- EPS Q3 · 4 quý
- 886 · 3.381
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTPUPCOM75-24,4%
- Doanh thu Q3
- 476
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +14,1%
- LNST ±kỳ trước
- +30,6%
- LNST luỹ kế năm
- 188
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.847 · 6.138
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTIUPCOM0+3,5%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -29,5%
- LNST ±kỳ trước
- -62,0%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 15
- P/E
- 115
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSPUPCOM(15)-
- Doanh thu Q3
- 50
- ±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +11,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (28)
- EPS Q3 · 4 quý
- (130) · (128)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNAUPCOM57+48,2%
- Doanh thu Q3
- 755
- ±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -17,0%
- LNST luỹ kế năm
- 159
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.012 · 3.312
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDVUPCOM10-95,7%
- Doanh thu Q3
- 1.290
- ±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -92,1%
- LNST luỹ kế năm
- 256
- EPS Q3 · 4 quý
- 66 · 2.693
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMWUPCOM6+122%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,6%
- LNST ±kỳ trước
- +24,2%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 374 · 1.365
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMPUPCOM6+88,9%
- Doanh thu Q3
- 113
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +71,4%
- LNST ±kỳ trước
- -26,9%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 196 · 971
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMIUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 14
- ±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +132%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (13)
- EPS Q3 · 4 quý
- (198) · (1.110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CFVUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 119
- ±kỳ trước -15,1%±cùng kỳ +433%
- LNST ±kỳ trước
- -93,4%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 6 · 1.399
- P/E
- 15,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CENUPCOM0+22,1%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước +56,0%±cùng kỳ -56,5%
- LNST ±kỳ trước
- +473%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 21
- P/E
- 62,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CBIUPCOM17-
- Doanh thu Q3
- 511
- ±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -6,2%
- LNST ±kỳ trước
- -29,0%
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · (201)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BT6UPCOM(11)-
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -35,7%±cùng kỳ -5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (43)
- EPS Q3 · 4 quý
- (329) · (3.053)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHAUPCOM93-20,2%
- Doanh thu Q3
- 140
- ±kỳ trước +252%±cùng kỳ -15,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 87
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.403 · 2.101
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APCUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 38
- ±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +22,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- 123 · (750)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AICUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 1.121
- ±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +61,0%
- LNST ±kỳ trước
- +718%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 71 · 368
- P/E
- 20,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGFUPCOM(14)-580%
- Doanh thu Q3
- 181
- ±kỳ trước +57,8%±cùng kỳ +14,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (32)
- EPS Q3 · 4 quý
- (486) · (1.046)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABBUPCOM1.028+101%
- Doanh thu Q3
- 2.311
- ±kỳ trước -4,3%±cùng kỳ +45,3%
- LNST ±kỳ trước
- -15,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3.440
- EPS Q3 · 4 quý
- 640 · 2.740
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XPHUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -13,6%±cùng kỳ -51,2%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 112
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 8.551
- P/E
- 1,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XHCUPCOM74+36k%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước +33,1%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- +13k%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.523 · 3.569
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WTCUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 471
- ±kỳ trước -25,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -129%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · 275
- P/E
- 34,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTQUPCOM3-54,0%
- Doanh thu Q3
- 33
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ -29,3%
- LNST ±kỳ trước
- -76,7%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 194 · 952
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán