Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ193/ 46641% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ151/4278% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ115 ↑75 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU25/13lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST7.555+105% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
VGRUPCOMCTCP Cảng Xanh Vip280-8,4%-7,8%109-17,5%-12,6%3611.3316.03521,123/10
V68UPCOMCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh260+68,0%-14+292%--415--23/10
TOPUPCOMCTCP Phân phối Top One0-81,2%-76,4%0--8,0k%0(5)(13)-23/10
PVYUPCOMCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí131+19,9%-46,6%(4)--339%(7)(59)(95)-23/10
MSRUPCOMCTCP Masan High-Tech Materials14.557+78,9%+613%2.148+29,0%+42k%4.3501.9444.13815,423/10
MMLUPCOMCTCP Masan MeatLife2.646-1,4%+11,0%84-46,4%+7,0%3602421.40718,423/10
LPTUPCOMCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành159+9,2%+114%2-18,1%-36,6%122081.6603,723/10
HUGUPCOMTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP260+15,0%+18,6%20-27,1%+13,7%641.0034.6695,723/10
HU4UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng HUD413-73,4%-94,8%7+78,9%-32,5%124529378,523/10
VUAUPCOMCTCP Chứng khoán Stanley Brothers112+66,2%+10k%44+9,8%-10221956323,322/10
UXCUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi106+13,4%+6,8%(1)--(3)(21)3113,922/10
TTDUPCOMCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức226+8,7%+7,0%25+15,3%-0,7%597922.73328,122/10
TNWUPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên66+0,9%+4,3%11+21,5%+90,9%297152.2937,822/10
PVLUPCOMCTCP Địa ốc Dầu khí17+420%+11k%(5)--857%(5)(97)(110)-22/10
PTTUPCOMCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương262+3,7%+49,9%8-29,2%+13,4%204751.1977,122/10
PQNUPCOMCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC462-28,2%+43,3%8-34,9%+29,0%302811.2443,222/10
PMWUPCOMCTCP Cấp nước Phú Mỹ101-2,6%+10,8%25-27,4%-15,8%755042.22014,222/10
PGBUPCOMNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển661+11,9%+5,8%152+15,9%-10,4%50420793910,222/10
PBTUPCOMCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn796+9,3%+122%6-4,6%-6,5%173351.17011,022/10
PBCUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco311+51,2%+7,8%27+1,1k%+19,4%4022938513,822/10
PAPUPCOMCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An233+52,6%+442%(126)--(359)(353)(1.358)-22/10
NBTUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bến Tre65-8,7%+10,8%14-13,5%-15,4%434811.7228,022/10
IDPUPCOMCTCP Sữa Quốc tế Lof2.149+3,4%+32,8%224-4,6%-7033.62415.22517,122/10
HNMUPCOMCTCP Sữa Hà Nội200+1,9%+30,5%3-58,2%+104%157439719,122/10
HACUPCOMCTCP Chứng khoán Hải Phòng54+21,4%+484%4-63,3%-282827831,722/10
GLWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Gia Lai21+2,0%+24,9%5+48,3%+94,7%1229085815,522/10
FTMUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân44-5,5%-19,2%(26)--(93)(529)(2.576)-22/10
DWSUPCOMCTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp130-6,8%+10,8%13-31,9%+7,1%465102.4155,022/10
DWCUPCOMCTCP Cấp nước Đắk Lắk89-6,5%+4,3%28-3,6%+15,6%868863.3814,922/10
DTPUPCOMCTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội476+2,9%+14,1%75+30,6%-24,4%1881.8476.1389,522/10
DTIUPCOMCTCP Đầu tư Đức Trung72-43,6%-29,5%0-62,0%+3,5%021511522/10
DSPUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ50+8,3%+11,7%(15)--(28)(130)(128)-22/10
DNAUPCOMCTCP Điện Nước An Giang755-10,2%+7,6%57-17,0%+48,2%1591.0123.3127,322/10
DDVUPCOMCTCP DAP - VINACHEM1.290-27,7%-7,6%10-92,1%-95,7%256662.6936,622/10
CMWUPCOMCTCP Cấp nước Cà Mau41-2,6%+10,6%6+24,2%+122%173741.3658,822/10
CMPUPCOMCTCP Cảng Chân Mây113-8,6%+71,4%6-26,9%+88,9%261969718,022/10
CMIUPCOMCTCP CMISTONE Việt Nam14+8,4%+132%(3)--(13)(198)(1.110)-22/10
CFVUPCOMCTCP Cà phê Thắng Lợi119-15,1%+433%0-93,4%-361.39915,922/10
CENUPCOMCTCP CENCON Việt Nam10+56,0%-56,5%0+473%+22,1%092162,622/10
CBIUPCOMCTCP Gang thép Cao Bằng511-27,7%-6,2%17-29,0%-(3)399(201)-22/10
BT6UPCOMCTCP Beton 616-35,7%-5,3%(11)--(43)(329)(3.053)-22/10
BHAUPCOMCTCP Thủy điện Bắc Hà140+252%-15,7%93--20,2%871.4032.1019,822/10
APCUPCOMCTCP Chiếu xạ An Phú38+17,8%+22,2%2--(6)123(750)-22/10
AICUPCOMTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV1.121+18,5%+61,0%7+718%-177136820,922/10
AGFUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang181+57,8%+14,4%(14)--580%(32)(486)(1.046)-22/10
ABBUPCOMNgân hàng TMCP An Bình2.311-4,3%+45,3%1.028-15,2%+101%3.4406402.7406,522/10
XPHUPCOMCTCP Xà phòng Hà Nội13-13,6%-51,2%0-100%-11208.5511,521/10
XHCUPCOMCTCP Xuân Hòa Việt Nam126+33,1%-0,3%74+13k%+36k%753.5233.5694,621/10
WTCUPCOMCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin471-25,8%-(2)-129%-8(96)27534,921/10
VTQUPCOMCTCP Việt Trung Quảng Bình33-2,8%-29,3%3-76,7%-54,0%141949526,621/10
VGRUPCOM109-12,6%
Doanh thu Q3
280
±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -7,8%
LNST ±kỳ trước
-17,5%
LNST luỹ kế năm
361
EPS Q3 · 4 quý
1.331 · 6.035
P/E
21,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V68UPCOM14-
Doanh thu Q3
260
±kỳ trước +68,0%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+292%
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
415 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOPUPCOM0-8,0k%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -81,2%±cùng kỳ -76,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(5) · (13)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVYUPCOM(4)-339%
Doanh thu Q3
131
±kỳ trước +19,9%±cùng kỳ -46,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(7)
EPS Q3 · 4 quý
(59) · (95)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSRUPCOM2.148+42k%
Doanh thu Q3
14.557
±kỳ trước +78,9%±cùng kỳ +613%
LNST ±kỳ trước
+29,0%
LNST luỹ kế năm
4.350
EPS Q3 · 4 quý
1.944 · 4.138
P/E
15,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MMLUPCOM84+7,0%
Doanh thu Q3
2.646
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +11,0%
LNST ±kỳ trước
-46,4%
LNST luỹ kế năm
360
EPS Q3 · 4 quý
242 · 1.407
P/E
18,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPTUPCOM2-36,6%
Doanh thu Q3
159
±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-18,1%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
208 · 1.660
P/E
3,7
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUGUPCOM20+13,7%
Doanh thu Q3
260
±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +18,6%
LNST ±kỳ trước
-27,1%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
1.003 · 4.669
P/E
5,7
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU4UPCOM7-32,5%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -73,4%±cùng kỳ -94,8%
LNST ±kỳ trước
+78,9%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
452 · 937
P/E
8,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VUAUPCOM44-
Doanh thu Q3
112
±kỳ trước +66,2%±cùng kỳ +10k%
LNST ±kỳ trước
+9,8%
LNST luỹ kế năm
102
EPS Q3 · 4 quý
219 · 563
P/E
23,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UXCUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +6,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(21) · 311
P/E
3,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTDUPCOM25-0,7%
Doanh thu Q3
226
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +7,0%
LNST ±kỳ trước
+15,3%
LNST luỹ kế năm
59
EPS Q3 · 4 quý
792 · 2.733
P/E
28,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNWUPCOM11+90,9%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +4,3%
LNST ±kỳ trước
+21,5%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
715 · 2.293
P/E
7,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVLUPCOM(5)-857%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +420%±cùng kỳ +11k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(97) · (110)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTTUPCOM8+13,4%
Doanh thu Q3
262
±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +49,9%
LNST ±kỳ trước
-29,2%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
475 · 1.197
P/E
7,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PQNUPCOM8+29,0%
Doanh thu Q3
462
±kỳ trước -28,2%±cùng kỳ +43,3%
LNST ±kỳ trước
-34,9%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
281 · 1.244
P/E
3,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMWUPCOM25-15,8%
Doanh thu Q3
101
±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-27,4%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
504 · 2.220
P/E
14,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGBUPCOM152-10,4%
Doanh thu Q3
661
±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
+15,9%
LNST luỹ kế năm
504
EPS Q3 · 4 quý
207 · 939
P/E
10,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBTUPCOM6-6,5%
Doanh thu Q3
796
±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +122%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
335 · 1.170
P/E
11,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBCUPCOM27+19,4%
Doanh thu Q3
311
±kỳ trước +51,2%±cùng kỳ +7,8%
LNST ±kỳ trước
+1,1k%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
229 · 385
P/E
13,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PAPUPCOM(126)-
Doanh thu Q3
233
±kỳ trước +52,6%±cùng kỳ +442%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(359)
EPS Q3 · 4 quý
(353) · (1.358)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBTUPCOM14-15,4%
Doanh thu Q3
65
±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-13,5%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
481 · 1.722
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDPUPCOM224-
Doanh thu Q3
2.149
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +32,8%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
703
EPS Q3 · 4 quý
3.624 · 15.225
P/E
17,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNMUPCOM3+104%
Doanh thu Q3
200
±kỳ trước +1,9%±cùng kỳ +30,5%
LNST ±kỳ trước
-58,2%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
74 · 397
P/E
19,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HACUPCOM4-
Doanh thu Q3
54
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +484%
LNST ±kỳ trước
-63,3%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
28 · 278
P/E
31,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLWUPCOM5+94,7%
Doanh thu Q3
21
±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +24,9%
LNST ±kỳ trước
+48,3%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
290 · 858
P/E
15,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FTMUPCOM(26)-
Doanh thu Q3
44
±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -19,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(93)
EPS Q3 · 4 quý
(529) · (2.576)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWSUPCOM13+7,1%
Doanh thu Q3
130
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-31,9%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
510 · 2.415
P/E
5,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWCUPCOM28+15,6%
Doanh thu Q3
89
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +4,3%
LNST ±kỳ trước
-3,6%
LNST luỹ kế năm
86
EPS Q3 · 4 quý
886 · 3.381
P/E
4,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTPUPCOM75-24,4%
Doanh thu Q3
476
±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +14,1%
LNST ±kỳ trước
+30,6%
LNST luỹ kế năm
188
EPS Q3 · 4 quý
1.847 · 6.138
P/E
9,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTIUPCOM0+3,5%
Doanh thu Q3
72
±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -29,5%
LNST ±kỳ trước
-62,0%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
2 · 15
P/E
115
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSPUPCOM(15)-
Doanh thu Q3
50
±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +11,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(28)
EPS Q3 · 4 quý
(130) · (128)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNAUPCOM57+48,2%
Doanh thu Q3
755
±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +7,6%
LNST ±kỳ trước
-17,0%
LNST luỹ kế năm
159
EPS Q3 · 4 quý
1.012 · 3.312
P/E
7,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDVUPCOM10-95,7%
Doanh thu Q3
1.290
±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -7,6%
LNST ±kỳ trước
-92,1%
LNST luỹ kế năm
256
EPS Q3 · 4 quý
66 · 2.693
P/E
6,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMWUPCOM6+122%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,6%
LNST ±kỳ trước
+24,2%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
374 · 1.365
P/E
8,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMPUPCOM6+88,9%
Doanh thu Q3
113
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +71,4%
LNST ±kỳ trước
-26,9%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
196 · 971
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMIUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
14
±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +132%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(13)
EPS Q3 · 4 quý
(198) · (1.110)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CFVUPCOM0-
Doanh thu Q3
119
±kỳ trước -15,1%±cùng kỳ +433%
LNST ±kỳ trước
-93,4%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
6 · 1.399
P/E
15,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CENUPCOM0+22,1%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước +56,0%±cùng kỳ -56,5%
LNST ±kỳ trước
+473%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
9 · 21
P/E
62,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CBIUPCOM17-
Doanh thu Q3
511
±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -6,2%
LNST ±kỳ trước
-29,0%
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
399 · (201)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BT6UPCOM(11)-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -35,7%±cùng kỳ -5,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(43)
EPS Q3 · 4 quý
(329) · (3.053)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHAUPCOM93-20,2%
Doanh thu Q3
140
±kỳ trước +252%±cùng kỳ -15,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
87
EPS Q3 · 4 quý
1.403 · 2.101
P/E
9,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APCUPCOM2-
Doanh thu Q3
38
±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +22,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
123 · (750)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AICUPCOM7-
Doanh thu Q3
1.121
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +61,0%
LNST ±kỳ trước
+718%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
71 · 368
P/E
20,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGFUPCOM(14)-580%
Doanh thu Q3
181
±kỳ trước +57,8%±cùng kỳ +14,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(32)
EPS Q3 · 4 quý
(486) · (1.046)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABBUPCOM1.028+101%
Doanh thu Q3
2.311
±kỳ trước -4,3%±cùng kỳ +45,3%
LNST ±kỳ trước
-15,2%
LNST luỹ kế năm
3.440
EPS Q3 · 4 quý
640 · 2.740
P/E
6,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XPHUPCOM0-
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -13,6%±cùng kỳ -51,2%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
112
EPS Q3 · 4 quý
0 · 8.551
P/E
1,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XHCUPCOM74+36k%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước +33,1%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
+13k%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
3.523 · 3.569
P/E
4,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WTCUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
471
±kỳ trước -25,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-129%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
(96) · 275
P/E
34,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTQUPCOM3-54,0%
Doanh thu Q3
33
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ -29,3%
LNST ±kỳ trước
-76,7%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
194 · 952
P/E
6,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…