GSM
Cổ phiếu GSM · UPCOM
CTCP Thủy điện Hương Sơn
Giá đóng cửa 02/1024.000−100 -0,41%
- Biên độ ngày
- 24.000 – 24.000
- 52 tuần
- 22.100 – 30.560
- Khối lượng
- 1.100
- RSI14
- 42,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá GSM — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 42,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 24.464 / 25.062EMA20 < EMA50
- EMA200
- 25.997Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 45.158.807,0 · LNST 18.123.683,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 778.965.981,3 · Nợ 173.907.995,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 47.028.477,3
Còn 39 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 230.350.019,5 · LNST 114.241.434,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 748.920.543,3 · Nợ 182.979.522,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 206.761.220,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
