DDN
Cổ phiếu DDN · UPCOM
CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng
Giá đóng cửa 02/108.4000 0,00%
- Biên độ ngày
- 8.400 – 8.400
- 52 tuần
- 5.000 – 11.200
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 36,3
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DDN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 36,3Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 8.947 / 9.088EMA20 < EMA50
- EMA200
- 8.494Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 314.441.070,3 · LNST 2.163.851,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.173.890.968,5 · Nợ 962.173.830,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -8.220.526,0
Còn 23 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.069.462.011,0 · LNST 4.085.916,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.020.637.627,0 · Nợ 813.500.332,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -19.133.073,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
