Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ135/ 29945% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ118/1688% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ68 ↑66 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU3/12lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST1.988-20,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
WCSHNXCTCP Bến xe Miền Tây44+3,2%+1,5%21+0,5%-1,4%647.09827.46910,423/10
VFSHNXCTCP Chứng khoán Nhất Việt157-7,8%+11,0%25-18,7%-37,1%8116180312,223/10
TV4HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 462+42,5%-10,5%9+156%+103%164632.4525,123/10
TTTHNXCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh36+3,5%+13,1%7-22,3%-9,1%311.5836.7724,823/10
TPPHNXCTCP Tân Phú Việt Nam971+10,2%+31,6%31+89,7%-21,2%574993.4273,023/10
TNGHNXCTCP Đầu tư và Thương mại TNG3.229+10,8%+22,6%152+1,1%+29,5%3621.1773.6855,223/10
THTHNXCTCP Than Hà Tu - Vinacomin1.090-52,2%+62,2%10+34,7%-5,9%263993.1232,323/10
THSHNXCTCP Thanh Hoa - Sông Đà75-58,5%+11,8%1+182%+326%124737124,823/10
TDTHNXCTCP Đầu tư và Phát triển TDT194+3,2%+1,2%6+63,4%-37,8%132467638,323/10
TD6HNXCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV797-56,8%+0,4%(10)-274%-217%2(158)6369,423/10
SMTHNXCTCP Sametel2+7,4%-50,1%0--99,2%3758(1.396)-23/10
SHSHNXCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội1.002+123%+22,8%203+168%-57,5%51122681215,823/10
SEDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam764-5,8%+186%20+4,9%+132%412.0124.1943,823/10
RCLHNXCTCP Địa ốc Chợ Lớn3+8,2%-4,4%0-95,3%+42,3%3869717,123/10
PVGHNXCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam1.927+21,5%+16,9%2-78,5%-38,4%144449511,923/10
PJCHNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội516-2,0%+58,0%12-6,7%+66,7%401.6697.3424,123/10
PIAHNXCTCP Tin học Viễn thông Petrolimex53+4,8%+18,2%4-36,6%-0,3%71.0343.5666,923/10
VTVHNXCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM229-13,9%-36,8%1+66,3%+1,4k%2346123222/10
VSAHNXCTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam328-21,9%+35,4%6-36,0%-32,0%213951.62910,422/10
PTXHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh653-9,0%+49,5%8+61,0%+29,2%241.1734.4395,022/10
PSIHNXCTCP Chứng khoán Dầu khí103-4,2%-23,0%11-29,7%-46,6%521799768,122/10
PENHNXCTCP Xây lắp III Petrolimex66-32,6%-26,3%0+70,7%-61,3%(4)40(702)-22/10
PCTHNXCTCP Vận tải biển Global Pacific245-13,5%+33,9%24-57,9%+327%1023021.5996,822/10
ONEHNXCTCP Công nghệ One637+315%+297%3-74,5%+69,4%143951.8645,122/10
NSTHNXCTCP Ngân Sơn328+8,2%+5,0%10-3,8%+13,7%258852.3744,922/10
NSHHNXCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi335+5,7%+12,0%1+0,9%+114%34122417,922/10
NBPHNXCTCP Nhiệt điện Ninh Bình60-69,5%-60,7%2-81,7%-211721.4004,922/10
MASHNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng91+22,8%+35,4%5+56,7%+157%111.1902.83012,422/10
LCDHNXCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện0-94,4%-94,7%(1)--15k%(1)(418)(349)-22/10
L14HNXCTCP Licogi 1417+19,0%+1,5k%1+796%-86,6%33212115322/10
KSDHNXCTCP Đầu tư DNA4-13,7%-49,3%0--(1)3011444,622/10
INCHNXCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO7-9,9%+22,5%1-8,0%+59,4%220061518,522/10
IDVHNXCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc93+205%-5,7%61+33,2%+4,0%1201.2933.0047,222/10
HOMHNXCTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai487+2,9%+29,1%9+18,6%+9,7%1711932412,022/10
HMRHNXCTCP Đá Hoàng Mai0-95,2%-98,6%0-4,0k%-119%0(51)23936,822/10
HLCHNXCTCP Than Hà Lầm - Vinacomin906-16,6%+24,3%23+153%-68,6%4489756817,622/10
HHCHNXCTCP Bánh kẹo Hải Hà134+55,1%-14,6%10-+7,4%276173.37822,422/10
HGMHNXCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang----------22/10
HATHNXCTCP Thương mại Bia Hà Nội443-21,0%-5,6%3-17,9%-63,8%68032.78510,822/10
GKMHNXCTCP GKM Holdings20,0%-6,0%(1)--(4)(33)(1.332)-22/10
DSTHNXCTCP Đầu tư Sao Thăng Long---0-76,6%-65,7%2136111222/10
DP3HNXCTCP Dược phẩm Trung ương 3129+0,7%+7,6%31-56,8%+36,4%1391.46110.0466,222/10
DIHHNXCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An10-81,5%-8,3%0-97,7%+223%12181.4984,322/10
DADHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng164-35,0%+41,5%6+136%+144%91.2421.7677,922/10
CTPHNXCTCP Tập đoàn CTP Group13-77,8%-17,3%1+1,1k%+615%1987595,222/10
CTBHNXCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương38-76,9%-57,9%0-99,4%-98,2%3051.8977,822/10
CSTHNXCTCP Than Cao Sơn - TKV1.039-53,1%-47,7%(4)-145%-16(102)1.7567,022/10
CKVHNXCTCP COKYVINA78+10,4%+177%1-10,3%+61,4%32351.00212,622/10
CJCHNXCTCP Cơ điện Miền Trung72-22,3%+25,1%1-23,3%+39,5%310778725,222/10
CDNHNXCTCP Cảng Đà Nẵng476+2,4%+14,3%139+27,9%+24,3%3761.4034.5615,922/10
WCSHNX21-1,4%
Doanh thu Q3
44
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,5%
LNST ±kỳ trước
+0,5%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
7.098 · 27.469
P/E
10,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFSHNX25-37,1%
Doanh thu Q3
157
±kỳ trước -7,8%±cùng kỳ +11,0%
LNST ±kỳ trước
-18,7%
LNST luỹ kế năm
81
EPS Q3 · 4 quý
161 · 803
P/E
12,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV4HNX9+103%
Doanh thu Q3
62
±kỳ trước +42,5%±cùng kỳ -10,5%
LNST ±kỳ trước
+156%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
463 · 2.452
P/E
5,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTTHNX7-9,1%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +13,1%
LNST ±kỳ trước
-22,3%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
1.583 · 6.772
P/E
4,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPPHNX31-21,2%
Doanh thu Q3
971
±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +31,6%
LNST ±kỳ trước
+89,7%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
499 · 3.427
P/E
3,0
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNGHNX152+29,5%
Doanh thu Q3
3.229
±kỳ trước +10,8%±cùng kỳ +22,6%
LNST ±kỳ trước
+1,1%
LNST luỹ kế năm
362
EPS Q3 · 4 quý
1.177 · 3.685
P/E
5,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THTHNX10-5,9%
Doanh thu Q3
1.090
±kỳ trước -52,2%±cùng kỳ +62,2%
LNST ±kỳ trước
+34,7%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
399 · 3.123
P/E
2,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THSHNX1+326%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -58,5%±cùng kỳ +11,8%
LNST ±kỳ trước
+182%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
247 · 371
P/E
24,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDTHNX6-37,8%
Doanh thu Q3
194
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,2%
LNST ±kỳ trước
+63,4%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
246 · 763
P/E
8,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TD6HNX(10)-217%
Doanh thu Q3
797
±kỳ trước -56,8%±cùng kỳ +0,4%
LNST ±kỳ trước
-274%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(158) · 636
P/E
9,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMTHNX0-99,2%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -50,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
58 · (1.396)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHSHNX203-57,5%
Doanh thu Q3
1.002
±kỳ trước +123%±cùng kỳ +22,8%
LNST ±kỳ trước
+168%
LNST luỹ kế năm
511
EPS Q3 · 4 quý
226 · 812
P/E
15,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEDHNX20+132%
Doanh thu Q3
764
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +186%
LNST ±kỳ trước
+4,9%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
2.012 · 4.194
P/E
3,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RCLHNX0+42,3%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -4,4%
LNST ±kỳ trước
-95,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
8 · 697
P/E
17,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVGHNX2-38,4%
Doanh thu Q3
1.927
±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +16,9%
LNST ±kỳ trước
-78,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
44 · 495
P/E
11,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJCHNX12+66,7%
Doanh thu Q3
516
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +58,0%
LNST ±kỳ trước
-6,7%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
1.669 · 7.342
P/E
4,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIAHNX4-0,3%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +18,2%
LNST ±kỳ trước
-36,6%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
1.034 · 3.566
P/E
6,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTVHNX1+1,4k%
Doanh thu Q3
229
±kỳ trước -13,9%±cùng kỳ -36,8%
LNST ±kỳ trước
+66,3%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
34 · 61
P/E
232
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSAHNX6-32,0%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước -21,9%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
-36,0%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.629
P/E
10,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTXHNX8+29,2%
Doanh thu Q3
653
±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +49,5%
LNST ±kỳ trước
+61,0%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
1.173 · 4.439
P/E
5,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSIHNX11-46,6%
Doanh thu Q3
103
±kỳ trước -4,2%±cùng kỳ -23,0%
LNST ±kỳ trước
-29,7%
LNST luỹ kế năm
52
EPS Q3 · 4 quý
179 · 976
P/E
8,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PENHNX0-61,3%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -26,3%
LNST ±kỳ trước
+70,7%
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
40 · (702)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCTHNX24+327%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -13,5%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-57,9%
LNST luỹ kế năm
102
EPS Q3 · 4 quý
302 · 1.599
P/E
6,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ONEHNX3+69,4%
Doanh thu Q3
637
±kỳ trước +315%±cùng kỳ +297%
LNST ±kỳ trước
-74,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.864
P/E
5,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSTHNX10+13,7%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +5,0%
LNST ±kỳ trước
-3,8%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
885 · 2.374
P/E
4,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSHHNX1+114%
Doanh thu Q3
335
±kỳ trước +5,7%±cùng kỳ +12,0%
LNST ±kỳ trước
+0,9%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
41 · 224
P/E
17,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBPHNX2-
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước -69,5%±cùng kỳ -60,7%
LNST ±kỳ trước
-81,7%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
172 · 1.400
P/E
4,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MASHNX5+157%
Doanh thu Q3
91
±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
+56,7%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
1.190 · 2.830
P/E
12,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCDHNX(1)-15k%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -94,4%±cùng kỳ -94,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(418) · (349)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L14HNX1-86,6%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +19,0%±cùng kỳ +1,5k%
LNST ±kỳ trước
+796%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
32 · 121
P/E
153
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSDHNX0-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ -49,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
30 · 114
P/E
44,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INCHNX1+59,4%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +22,5%
LNST ±kỳ trước
-8,0%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
200 · 615
P/E
18,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDVHNX61+4,0%
Doanh thu Q3
93
±kỳ trước +205%±cùng kỳ -5,7%
LNST ±kỳ trước
+33,2%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
1.293 · 3.004
P/E
7,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HOMHNX9+9,7%
Doanh thu Q3
487
±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +29,1%
LNST ±kỳ trước
+18,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
119 · 324
P/E
12,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMRHNX0-119%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -95,2%±cùng kỳ -98,6%
LNST ±kỳ trước
-4,0k%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(51) · 239
P/E
36,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HLCHNX23-68,6%
Doanh thu Q3
906
±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ +24,3%
LNST ±kỳ trước
+153%
LNST luỹ kế năm
44
EPS Q3 · 4 quý
897 · 568
P/E
17,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHCHNX10+7,4%
Doanh thu Q3
134
±kỳ trước +55,1%±cùng kỳ -14,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
617 · 3.378
P/E
22,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HGMHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HATHNX3-63,8%
Doanh thu Q3
443
±kỳ trước -21,0%±cùng kỳ -5,6%
LNST ±kỳ trước
-17,9%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
803 · 2.785
P/E
10,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GKMHNX(1)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -6,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(33) · (1.332)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSTHNX0-65,7%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-76,6%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
13 · 61
P/E
112
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP3HNX31+36,4%
Doanh thu Q3
129
±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +7,6%
LNST ±kỳ trước
-56,8%
LNST luỹ kế năm
139
EPS Q3 · 4 quý
1.461 · 10.046
P/E
6,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIHHNX0+223%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -81,5%±cùng kỳ -8,3%
LNST ±kỳ trước
-97,7%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
18 · 1.498
P/E
4,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DADHNX6+144%
Doanh thu Q3
164
±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +41,5%
LNST ±kỳ trước
+136%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
1.242 · 1.767
P/E
7,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTPHNX1+615%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -77,8%±cùng kỳ -17,3%
LNST ±kỳ trước
+1,1k%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
98 · 75
P/E
95,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTBHNX0-98,2%
Doanh thu Q3
38
±kỳ trước -76,9%±cùng kỳ -57,9%
LNST ±kỳ trước
-99,4%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
5 · 1.897
P/E
7,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSTHNX(4)-
Doanh thu Q3
1.039
±kỳ trước -53,1%±cùng kỳ -47,7%
LNST ±kỳ trước
-145%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
(102) · 1.756
P/E
7,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKVHNX1+61,4%
Doanh thu Q3
78
±kỳ trước +10,4%±cùng kỳ +177%
LNST ±kỳ trước
-10,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
235 · 1.002
P/E
12,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CJCHNX1+39,5%
Doanh thu Q3
72
±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ +25,1%
LNST ±kỳ trước
-23,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
107 · 787
P/E
25,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDNHNX139+24,3%
Doanh thu Q3
476
±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +14,3%
LNST ±kỳ trước
+27,9%
LNST luỹ kế năm
376
EPS Q3 · 4 quý
1.403 · 4.561
P/E
5,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…