Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.135/ 29945% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.118/1688% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.68 ↑66 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.3/12lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.1.988-20,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| WCSHNXCTCP Bến xe Miền Tây | 44 | +3,2% | +1,5% | 21 | +0,5% | -1,4% | 64 | 7.098 | 27.469 | 10,4 | 23/10 |
| VFSHNXCTCP Chứng khoán Nhất Việt | 157 | -7,8% | +11,0% | 25 | -18,7% | -37,1% | 81 | 161 | 803 | 12,2 | 23/10 |
| TV4HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 62 | +42,5% | -10,5% | 9 | +156% | +103% | 16 | 463 | 2.452 | 5,1 | 23/10 |
| TTTHNXCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | 36 | +3,5% | +13,1% | 7 | -22,3% | -9,1% | 31 | 1.583 | 6.772 | 4,8 | 23/10 |
| TPPHNXCTCP Tân Phú Việt Nam | 971 | +10,2% | +31,6% | 31 | +89,7% | -21,2% | 57 | 499 | 3.427 | 3,0 | 23/10 |
| TNGHNXCTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 3.229 | +10,8% | +22,6% | 152 | +1,1% | +29,5% | 362 | 1.177 | 3.685 | 5,2 | 23/10 |
| THTHNXCTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 1.090 | -52,2% | +62,2% | 10 | +34,7% | -5,9% | 26 | 399 | 3.123 | 2,3 | 23/10 |
| THSHNXCTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 75 | -58,5% | +11,8% | 1 | +182% | +326% | 1 | 247 | 371 | 24,8 | 23/10 |
| TDTHNXCTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 194 | +3,2% | +1,2% | 6 | +63,4% | -37,8% | 13 | 246 | 763 | 8,3 | 23/10 |
| TD6HNXCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 797 | -56,8% | +0,4% | (10) | -274% | -217% | 2 | (158) | 636 | 9,4 | 23/10 |
| SMTHNXCTCP Sametel | 2 | +7,4% | -50,1% | 0 | - | -99,2% | 37 | 58 | (1.396) | - | 23/10 |
| SHSHNXCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 1.002 | +123% | +22,8% | 203 | +168% | -57,5% | 511 | 226 | 812 | 15,8 | 23/10 |
| SEDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 764 | -5,8% | +186% | 20 | +4,9% | +132% | 41 | 2.012 | 4.194 | 3,8 | 23/10 |
| RCLHNXCTCP Địa ốc Chợ Lớn | 3 | +8,2% | -4,4% | 0 | -95,3% | +42,3% | 3 | 8 | 697 | 17,1 | 23/10 |
| PVGHNXCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 1.927 | +21,5% | +16,9% | 2 | -78,5% | -38,4% | 14 | 44 | 495 | 11,9 | 23/10 |
| PJCHNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 516 | -2,0% | +58,0% | 12 | -6,7% | +66,7% | 40 | 1.669 | 7.342 | 4,1 | 23/10 |
| PIAHNXCTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 53 | +4,8% | +18,2% | 4 | -36,6% | -0,3% | 7 | 1.034 | 3.566 | 6,9 | 23/10 |
| VTVHNXCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | 229 | -13,9% | -36,8% | 1 | +66,3% | +1,4k% | 2 | 34 | 61 | 232 | 22/10 |
| VSAHNXCTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 328 | -21,9% | +35,4% | 6 | -36,0% | -32,0% | 21 | 395 | 1.629 | 10,4 | 22/10 |
| PTXHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 653 | -9,0% | +49,5% | 8 | +61,0% | +29,2% | 24 | 1.173 | 4.439 | 5,0 | 22/10 |
| PSIHNXCTCP Chứng khoán Dầu khí | 103 | -4,2% | -23,0% | 11 | -29,7% | -46,6% | 52 | 179 | 976 | 8,1 | 22/10 |
| PENHNXCTCP Xây lắp III Petrolimex | 66 | -32,6% | -26,3% | 0 | +70,7% | -61,3% | (4) | 40 | (702) | - | 22/10 |
| PCTHNXCTCP Vận tải biển Global Pacific | 245 | -13,5% | +33,9% | 24 | -57,9% | +327% | 102 | 302 | 1.599 | 6,8 | 22/10 |
| ONEHNXCTCP Công nghệ One | 637 | +315% | +297% | 3 | -74,5% | +69,4% | 14 | 395 | 1.864 | 5,1 | 22/10 |
| NSTHNXCTCP Ngân Sơn | 328 | +8,2% | +5,0% | 10 | -3,8% | +13,7% | 25 | 885 | 2.374 | 4,9 | 22/10 |
| NSHHNXCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 335 | +5,7% | +12,0% | 1 | +0,9% | +114% | 3 | 41 | 224 | 17,9 | 22/10 |
| NBPHNXCTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 60 | -69,5% | -60,7% | 2 | -81,7% | - | 21 | 172 | 1.400 | 4,9 | 22/10 |
| MASHNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | 91 | +22,8% | +35,4% | 5 | +56,7% | +157% | 11 | 1.190 | 2.830 | 12,4 | 22/10 |
| LCDHNXCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 0 | -94,4% | -94,7% | (1) | - | -15k% | (1) | (418) | (349) | - | 22/10 |
| L14HNXCTCP Licogi 14 | 17 | +19,0% | +1,5k% | 1 | +796% | -86,6% | 3 | 32 | 121 | 153 | 22/10 |
| KSDHNXCTCP Đầu tư DNA | 4 | -13,7% | -49,3% | 0 | - | - | (1) | 30 | 114 | 44,6 | 22/10 |
| INCHNXCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 7 | -9,9% | +22,5% | 1 | -8,0% | +59,4% | 2 | 200 | 615 | 18,5 | 22/10 |
| IDVHNXCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 93 | +205% | -5,7% | 61 | +33,2% | +4,0% | 120 | 1.293 | 3.004 | 7,2 | 22/10 |
| HOMHNXCTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai | 487 | +2,9% | +29,1% | 9 | +18,6% | +9,7% | 17 | 119 | 324 | 12,0 | 22/10 |
| HMRHNXCTCP Đá Hoàng Mai | 0 | -95,2% | -98,6% | 0 | -4,0k% | -119% | 0 | (51) | 239 | 36,8 | 22/10 |
| HLCHNXCTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 906 | -16,6% | +24,3% | 23 | +153% | -68,6% | 44 | 897 | 568 | 17,6 | 22/10 |
| HHCHNXCTCP Bánh kẹo Hải Hà | 134 | +55,1% | -14,6% | 10 | - | +7,4% | 27 | 617 | 3.378 | 22,4 | 22/10 |
| HGMHNXCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 22/10 |
| HATHNXCTCP Thương mại Bia Hà Nội | 443 | -21,0% | -5,6% | 3 | -17,9% | -63,8% | 6 | 803 | 2.785 | 10,8 | 22/10 |
| GKMHNXCTCP GKM Holdings | 2 | 0,0% | -6,0% | (1) | - | - | (4) | (33) | (1.332) | - | 22/10 |
| DSTHNXCTCP Đầu tư Sao Thăng Long | - | - | - | 0 | -76,6% | -65,7% | 2 | 13 | 61 | 112 | 22/10 |
| DP3HNXCTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 129 | +0,7% | +7,6% | 31 | -56,8% | +36,4% | 139 | 1.461 | 10.046 | 6,2 | 22/10 |
| DIHHNXCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | 10 | -81,5% | -8,3% | 0 | -97,7% | +223% | 12 | 18 | 1.498 | 4,3 | 22/10 |
| DADHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 164 | -35,0% | +41,5% | 6 | +136% | +144% | 9 | 1.242 | 1.767 | 7,9 | 22/10 |
| CTPHNXCTCP Tập đoàn CTP Group | 13 | -77,8% | -17,3% | 1 | +1,1k% | +615% | 1 | 98 | 75 | 95,2 | 22/10 |
| CTBHNXCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 38 | -76,9% | -57,9% | 0 | -99,4% | -98,2% | 30 | 5 | 1.897 | 7,8 | 22/10 |
| CSTHNXCTCP Than Cao Sơn - TKV | 1.039 | -53,1% | -47,7% | (4) | -145% | - | 16 | (102) | 1.756 | 7,0 | 22/10 |
| CKVHNXCTCP COKYVINA | 78 | +10,4% | +177% | 1 | -10,3% | +61,4% | 3 | 235 | 1.002 | 12,6 | 22/10 |
| CJCHNXCTCP Cơ điện Miền Trung | 72 | -22,3% | +25,1% | 1 | -23,3% | +39,5% | 3 | 107 | 787 | 25,2 | 22/10 |
| CDNHNXCTCP Cảng Đà Nẵng | 476 | +2,4% | +14,3% | 139 | +27,9% | +24,3% | 376 | 1.403 | 4.561 | 5,9 | 22/10 |
WCSHNX21-1,4%
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,5%
- LNST ±kỳ trước
- +0,5%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 7.098 · 27.469
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFSHNX25-37,1%
- Doanh thu Q3
- 157
- ±kỳ trước -7,8%±cùng kỳ +11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -18,7%
- LNST luỹ kế năm
- 81
- EPS Q3 · 4 quý
- 161 · 803
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV4HNX9+103%
- Doanh thu Q3
- 62
- ±kỳ trước +42,5%±cùng kỳ -10,5%
- LNST ±kỳ trước
- +156%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 463 · 2.452
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTTHNX7-9,1%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +13,1%
- LNST ±kỳ trước
- -22,3%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.583 · 6.772
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPPHNX31-21,2%
- Doanh thu Q3
- 971
- ±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +31,6%
- LNST ±kỳ trước
- +89,7%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 499 · 3.427
- P/E
- 3,0
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNGHNX152+29,5%
- Doanh thu Q3
- 3.229
- ±kỳ trước +10,8%±cùng kỳ +22,6%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1%
- LNST luỹ kế năm
- 362
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.177 · 3.685
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THTHNX10-5,9%
- Doanh thu Q3
- 1.090
- ±kỳ trước -52,2%±cùng kỳ +62,2%
- LNST ±kỳ trước
- +34,7%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · 3.123
- P/E
- 2,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THSHNX1+326%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -58,5%±cùng kỳ +11,8%
- LNST ±kỳ trước
- +182%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 247 · 371
- P/E
- 24,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDTHNX6-37,8%
- Doanh thu Q3
- 194
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,2%
- LNST ±kỳ trước
- +63,4%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 246 · 763
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TD6HNX(10)-217%
- Doanh thu Q3
- 797
- ±kỳ trước -56,8%±cùng kỳ +0,4%
- LNST ±kỳ trước
- -274%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (158) · 636
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMTHNX0-99,2%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -50,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 58 · (1.396)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHSHNX203-57,5%
- Doanh thu Q3
- 1.002
- ±kỳ trước +123%±cùng kỳ +22,8%
- LNST ±kỳ trước
- +168%
- LNST luỹ kế năm
- 511
- EPS Q3 · 4 quý
- 226 · 812
- P/E
- 15,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEDHNX20+132%
- Doanh thu Q3
- 764
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +186%
- LNST ±kỳ trước
- +4,9%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.012 · 4.194
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RCLHNX0+42,3%
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -4,4%
- LNST ±kỳ trước
- -95,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · 697
- P/E
- 17,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVGHNX2-38,4%
- Doanh thu Q3
- 1.927
- ±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +16,9%
- LNST ±kỳ trước
- -78,5%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 44 · 495
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJCHNX12+66,7%
- Doanh thu Q3
- 516
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +58,0%
- LNST ±kỳ trước
- -6,7%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.669 · 7.342
- P/E
- 4,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIAHNX4-0,3%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +18,2%
- LNST ±kỳ trước
- -36,6%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.034 · 3.566
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTVHNX1+1,4k%
- Doanh thu Q3
- 229
- ±kỳ trước -13,9%±cùng kỳ -36,8%
- LNST ±kỳ trước
- +66,3%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 34 · 61
- P/E
- 232
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSAHNX6-32,0%
- Doanh thu Q3
- 328
- ±kỳ trước -21,9%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- -36,0%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.629
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTXHNX8+29,2%
- Doanh thu Q3
- 653
- ±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +49,5%
- LNST ±kỳ trước
- +61,0%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.173 · 4.439
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSIHNX11-46,6%
- Doanh thu Q3
- 103
- ±kỳ trước -4,2%±cùng kỳ -23,0%
- LNST ±kỳ trước
- -29,7%
- LNST luỹ kế năm
- 52
- EPS Q3 · 4 quý
- 179 · 976
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PENHNX0-61,3%
- Doanh thu Q3
- 66
- ±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -26,3%
- LNST ±kỳ trước
- +70,7%
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · (702)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCTHNX24+327%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -13,5%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -57,9%
- LNST luỹ kế năm
- 102
- EPS Q3 · 4 quý
- 302 · 1.599
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ONEHNX3+69,4%
- Doanh thu Q3
- 637
- ±kỳ trước +315%±cùng kỳ +297%
- LNST ±kỳ trước
- -74,5%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.864
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSTHNX10+13,7%
- Doanh thu Q3
- 328
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +5,0%
- LNST ±kỳ trước
- -3,8%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 885 · 2.374
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSHHNX1+114%
- Doanh thu Q3
- 335
- ±kỳ trước +5,7%±cùng kỳ +12,0%
- LNST ±kỳ trước
- +0,9%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 41 · 224
- P/E
- 17,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBPHNX2-
- Doanh thu Q3
- 60
- ±kỳ trước -69,5%±cùng kỳ -60,7%
- LNST ±kỳ trước
- -81,7%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 172 · 1.400
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MASHNX5+157%
- Doanh thu Q3
- 91
- ±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- +56,7%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.190 · 2.830
- P/E
- 12,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCDHNX(1)-15k%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -94,4%±cùng kỳ -94,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (418) · (349)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L14HNX1-86,6%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +19,0%±cùng kỳ +1,5k%
- LNST ±kỳ trước
- +796%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 32 · 121
- P/E
- 153
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSDHNX0-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ -49,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 114
- P/E
- 44,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INCHNX1+59,4%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +22,5%
- LNST ±kỳ trước
- -8,0%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 200 · 615
- P/E
- 18,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDVHNX61+4,0%
- Doanh thu Q3
- 93
- ±kỳ trước +205%±cùng kỳ -5,7%
- LNST ±kỳ trước
- +33,2%
- LNST luỹ kế năm
- 120
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.293 · 3.004
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HOMHNX9+9,7%
- Doanh thu Q3
- 487
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +29,1%
- LNST ±kỳ trước
- +18,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 119 · 324
- P/E
- 12,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMRHNX0-119%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -95,2%±cùng kỳ -98,6%
- LNST ±kỳ trước
- -4,0k%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (51) · 239
- P/E
- 36,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HLCHNX23-68,6%
- Doanh thu Q3
- 906
- ±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ +24,3%
- LNST ±kỳ trước
- +153%
- LNST luỹ kế năm
- 44
- EPS Q3 · 4 quý
- 897 · 568
- P/E
- 17,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHCHNX10+7,4%
- Doanh thu Q3
- 134
- ±kỳ trước +55,1%±cùng kỳ -14,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 617 · 3.378
- P/E
- 22,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HGMHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HATHNX3-63,8%
- Doanh thu Q3
- 443
- ±kỳ trước -21,0%±cùng kỳ -5,6%
- LNST ±kỳ trước
- -17,9%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 803 · 2.785
- P/E
- 10,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GKMHNX(1)-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -6,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (33) · (1.332)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSTHNX0-65,7%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -76,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 61
- P/E
- 112
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP3HNX31+36,4%
- Doanh thu Q3
- 129
- ±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -56,8%
- LNST luỹ kế năm
- 139
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.461 · 10.046
- P/E
- 6,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIHHNX0+223%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -81,5%±cùng kỳ -8,3%
- LNST ±kỳ trước
- -97,7%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 18 · 1.498
- P/E
- 4,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DADHNX6+144%
- Doanh thu Q3
- 164
- ±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +41,5%
- LNST ±kỳ trước
- +136%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.242 · 1.767
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTPHNX1+615%
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -77,8%±cùng kỳ -17,3%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 98 · 75
- P/E
- 95,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTBHNX0-98,2%
- Doanh thu Q3
- 38
- ±kỳ trước -76,9%±cùng kỳ -57,9%
- LNST ±kỳ trước
- -99,4%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 5 · 1.897
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSTHNX(4)-
- Doanh thu Q3
- 1.039
- ±kỳ trước -53,1%±cùng kỳ -47,7%
- LNST ±kỳ trước
- -145%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- (102) · 1.756
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKVHNX1+61,4%
- Doanh thu Q3
- 78
- ±kỳ trước +10,4%±cùng kỳ +177%
- LNST ±kỳ trước
- -10,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 235 · 1.002
- P/E
- 12,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CJCHNX1+39,5%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ +25,1%
- LNST ±kỳ trước
- -23,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 107 · 787
- P/E
- 25,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDNHNX139+24,3%
- Doanh thu Q3
- 476
- ±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +14,3%
- LNST ±kỳ trước
- +27,9%
- LNST luỹ kế năm
- 376
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.403 · 4.561
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán