Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ417/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ349/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ232 ↑179 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST45.345+18,6% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
HDMUPCOMCTCP Dệt may Huế563-1,4%-0,3%40+0,8%+16,0%1172.0117.3874,315/10
GGGUPCOMCTCP Ô tô Giải Phóng1+617%-98,0%(6)--(15)(114)(376)-15/10
CMDUPCOMCTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh291+5,0%+24,1%9+33,0%+180%245852.5507,115/10
CMCHNXCTCP Đầu tư CMC25+5,9%-46,5%0--116%(3)(96)26034,315/10
BTWHNXCTCP Cấp nước Bến Thành1420,0%+3,4%12+19,8%+3,4%381.3314.90211,915/10
BPCHNXCTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn71-14,7%+11,3%1-6,5%+103%219465018,515/10
UDJUPCOMCTCP Phát triển Đô thị86+99k+%+406%27-+1,4k%211.6481.4894,814/10
TNSUPCOMCTCP Thép tấm lá Thống Nhất125-51,4%-31,4%10+181%+874%134807244,614/10
PXAUPCOMCTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An7-70,0%+80,9%(2)--(10)(107)(466)-14/10
MESUPCOMCTCP Cơ điện Công trình1+28,2%+34,5%0-326%-0(7)3429114/10
LDWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng86+5,6%+2,9%24+29,6%+8,7%643041.02017,614/10
FGLUPCOMCTCP Cà phê Gia Lai2-18,3%+982%2--(4)115(368)-14/10
DTCUPCOMCTCP Viglacera Đông Triều35+8,7%+14,7%(7)--(20)(738)(2.343)-14/10
DLRUPCOMCTCP Địa ốc Đà Lạt3+1,6%-11,1%3+78,1%+88,3%55695.7852,114/10
NHAHOSETổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội108+2,2k%+10,9%11--59,3%31617410113/10
XMPUPCOMCTCP Thủy điện Xuân Minh14-41,4%-6,0%0-95,8%-83,0%22311.9837,612/10
TCRHOSECTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera226-2,2%+0,9%6--(21)1275673,812/10
HDMUPCOM40+16,0%
Doanh thu Q3
563
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
+0,8%
LNST luỹ kế năm
117
EPS Q3 · 4 quý
2.011 · 7.387
P/E
4,3
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GGGUPCOM(6)-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +617%±cùng kỳ -98,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(15)
EPS Q3 · 4 quý
(114) · (376)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMDUPCOM9+180%
Doanh thu Q3
291
±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ +24,1%
LNST ±kỳ trước
+33,0%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
585 · 2.550
P/E
7,1
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMCHNX0-116%
Doanh thu Q3
25
±kỳ trước +5,9%±cùng kỳ -46,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(96) · 260
P/E
34,3
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTWHNX12+3,4%
Doanh thu Q3
142
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +3,4%
LNST ±kỳ trước
+19,8%
LNST luỹ kế năm
38
EPS Q3 · 4 quý
1.331 · 4.902
P/E
11,9
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BPCHNX1+103%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước -14,7%±cùng kỳ +11,3%
LNST ±kỳ trước
-6,5%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
194 · 650
P/E
18,5
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UDJUPCOM27+1,4k%
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước +99k+%±cùng kỳ +406%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
1.648 · 1.489
P/E
4,8
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNSUPCOM10+874%
Doanh thu Q3
125
±kỳ trước -51,4%±cùng kỳ -31,4%
LNST ±kỳ trước
+181%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
480 · 724
P/E
4,6
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXAUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -70,0%±cùng kỳ +80,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(10)
EPS Q3 · 4 quý
(107) · (466)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MESUPCOM0-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +28,2%±cùng kỳ +34,5%
LNST ±kỳ trước
-326%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(7) · 34
P/E
291
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDWUPCOM24+8,7%
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
+29,6%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
304 · 1.020
P/E
17,6
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FGLUPCOM2-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -18,3%±cùng kỳ +982%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
115 · (368)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTCUPCOM(7)-
Doanh thu Q3
35
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +14,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(20)
EPS Q3 · 4 quý
(738) · (2.343)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DLRUPCOM3+88,3%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +1,6%±cùng kỳ -11,1%
LNST ±kỳ trước
+78,1%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
569 · 5.785
P/E
2,1
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHAHOSE11-59,3%
Doanh thu Q3
108
±kỳ trước +2,2k%±cùng kỳ +10,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
161 · 74
P/E
101
Công bố · BCTC
13/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XMPUPCOM0-83,0%
Doanh thu Q3
14
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -6,0%
LNST ±kỳ trước
-95,8%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
31 · 1.983
P/E
7,6
Công bố · BCTC
12/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCRHOSE6-
Doanh thu Q3
226
±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ +0,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(21)
EPS Q3 · 4 quý
127 · 567
P/E
3,8
Công bố · BCTC
12/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…