Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ34/ 4048% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ33/197% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ20 ↑14 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU3/1lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST23.195+37,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
VVSHOSECTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam2.966-30,3%+33,0%226-7,8%+155%6385.25818.3344,623/10
SJDHOSECTCP Thủy điện Cần Đơn153+77,3%-18,0%79+148%-25,3%1321.1442.0067,023/10
CSVHOSECTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam814+18,5%+59,6%85-34,3%+47,9%2587732.6659,123/10
TSAHOSECTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn195+21,4%+27,3%5-24,9%-10,6%1811269317,322/10
TCBHOSENgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam16.588+11,0%+16,5%7.943+8,1%+23,7%21.9641.1214.0428,522/10
MSNHOSECTCP Tập đoàn Masan36.981+31,5%+74,7%3.671+17,5%+204%8.0422.3926.19912,022/10
BCEHOSECTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương406+34,0%+114%47-+1,4k%131.1182.6472,422/10
VTOHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco306-6,9%+2,4%16-80,3%-44,6%1251952.1055,121/10
VOSHOSECTCP Vận tải Biển Việt Nam739-19,8%-13,0%77+86,1%-41,6%1235492.4235,021/10
TRCHOSECTCP Cao su Tây Ninh303+139%+26,8%104+148%-11,1%2463.4779.1362,521/10
SZCHOSECTCP Sonadezi Châu Đức112-15,2%+29,6%22+14,1%+3,8%5812089122,721/10
SPMHOSECTCP SPM52-8,6%-10,2%2--52,8%4171(411)-21/10
SGRHOSECTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn11-62,0%-42,8%15+19,8%+0,2%3318233230,421/10
MCPHOSECTCP In và Bao bì Mỹ Châu109-4,9%-2,6%(2)-219%-233%(2)(84)18815221/10
LGLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang7-63,0%+23,7%2+63,0%-6474588,521/10
DHGHOSECTCP Dược Hậu Giang1.023-24,9%-10,7%98-67,0%-53,0%7137536.52013,521/10
DBCHOSECTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam5.138+20,8%+6,1%200-30,8%-41,6%8634642.3487,021/10
ANVHOSECTCP Nam Việt2.071+6,9%+3,5%207+53,2%-27,0%5377752.9576,421/10
PGDHOSECTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam3.303-14,4%+6,8%265-+257%2852.6773.1827,220/10
NTCHOSECTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên79-3,0%-65,4%46-65,1%-63,4%2171.91510.18812,420/10
NAVHOSECTCP Nam Việt11-33,2%-65,2%2-78,4%+52,2%142821.9627,020/10
VPBHOSENgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng22.084-6,0%+9,7%8.644+3,1%+18,8%23.2271.0893.9306,119/10
PDNHOSECTCP Cảng Đồng Nai409-6,8%+2,6%119-15,3%+9,8%3692.1348.5149,919/10
MCMHOSECTCP Giống Bò sữa Mộc Châu693-8,9%-3,3%39-55,7%+39,7%2083562.47210,419/10
LIXHOSECTCP LIX860-16,5%+10,2%84+109%+84,1%1641.2933.4447,419/10
HT1HOSECTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên2.269+0,4%+21,6%99-28,1%+16,0%3152601.04912,919/10
SMAHOSECTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn24+137%-16,1%12-+84,7%66147889,316/10
HTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO125+1,5%+2,5%32-6,1%+14,5%961.2905.6783,316/10
HAXHOSECTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh1.392-10,7%+21,1%3-77,2%-223051416,616/10
BMCHOSECTCP Khoáng sản Bình Định28+29,6%-29,5%1+59,9%-74,0%38947321,416/10
SJSHOSECTCP SJ Group1.785+305%+6,6k%1.012+315%+35k%1.4323.4025.44210,015/10
SBAHOSECTCP Sông Ba55+14,5%-45,8%21+12,0%-49,0%733502.31710,315/10
NHAHOSETổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội108+2,2k%+10,9%11--59,3%31617410113/10
TCRHOSECTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera226-2,2%+0,9%6--(21)1275673,812/10
VVSHOSE226+155%
Doanh thu Q3
2.966
±kỳ trước -30,3%±cùng kỳ +33,0%
LNST ±kỳ trước
-7,8%
LNST luỹ kế năm
638
EPS Q3 · 4 quý
5.258 · 18.334
P/E
4,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJDHOSE79-25,3%
Doanh thu Q3
153
±kỳ trước +77,3%±cùng kỳ -18,0%
LNST ±kỳ trước
+148%
LNST luỹ kế năm
132
EPS Q3 · 4 quý
1.144 · 2.006
P/E
7,0
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSVHOSE85+47,9%
Doanh thu Q3
814
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +59,6%
LNST ±kỳ trước
-34,3%
LNST luỹ kế năm
258
EPS Q3 · 4 quý
773 · 2.665
P/E
9,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSAHOSE5-10,6%
Doanh thu Q3
195
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +27,3%
LNST ±kỳ trước
-24,9%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
112 · 693
P/E
17,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCBHOSE7.943+23,7%
Doanh thu Q3
16.588
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +16,5%
LNST ±kỳ trước
+8,1%
LNST luỹ kế năm
21.964
EPS Q3 · 4 quý
1.121 · 4.042
P/E
8,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSNHOSE3.671+204%
Doanh thu Q3
36.981
±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +74,7%
LNST ±kỳ trước
+17,5%
LNST luỹ kế năm
8.042
EPS Q3 · 4 quý
2.392 · 6.199
P/E
12,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCEHOSE47+1,4k%
Doanh thu Q3
406
±kỳ trước +34,0%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
1.118 · 2.647
P/E
2,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTOHOSE16-44,6%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +2,4%
LNST ±kỳ trước
-80,3%
LNST luỹ kế năm
125
EPS Q3 · 4 quý
195 · 2.105
P/E
5,1
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VOSHOSE77-41,6%
Doanh thu Q3
739
±kỳ trước -19,8%±cùng kỳ -13,0%
LNST ±kỳ trước
+86,1%
LNST luỹ kế năm
123
EPS Q3 · 4 quý
549 · 2.423
P/E
5,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRCHOSE104-11,1%
Doanh thu Q3
303
±kỳ trước +139%±cùng kỳ +26,8%
LNST ±kỳ trước
+148%
LNST luỹ kế năm
246
EPS Q3 · 4 quý
3.477 · 9.136
P/E
2,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZCHOSE22+3,8%
Doanh thu Q3
112
±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +29,6%
LNST ±kỳ trước
+14,1%
LNST luỹ kế năm
58
EPS Q3 · 4 quý
120 · 891
P/E
22,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPMHOSE2-52,8%
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -10,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
171 · (411)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGRHOSE15+0,2%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -62,0%±cùng kỳ -42,8%
LNST ±kỳ trước
+19,8%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
182 · 332
P/E
30,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCPHOSE(2)-233%
Doanh thu Q3
109
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -2,6%
LNST ±kỳ trước
-219%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(84) · 188
P/E
152
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGLHOSE2-
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -63,0%±cùng kỳ +23,7%
LNST ±kỳ trước
+63,0%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
47 · 458
P/E
8,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHGHOSE98-53,0%
Doanh thu Q3
1.023
±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -10,7%
LNST ±kỳ trước
-67,0%
LNST luỹ kế năm
713
EPS Q3 · 4 quý
753 · 6.520
P/E
13,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBCHOSE200-41,6%
Doanh thu Q3
5.138
±kỳ trước +20,8%±cùng kỳ +6,1%
LNST ±kỳ trước
-30,8%
LNST luỹ kế năm
863
EPS Q3 · 4 quý
464 · 2.348
P/E
7,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANVHOSE207-27,0%
Doanh thu Q3
2.071
±kỳ trước +6,9%±cùng kỳ +3,5%
LNST ±kỳ trước
+53,2%
LNST luỹ kế năm
537
EPS Q3 · 4 quý
775 · 2.957
P/E
6,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGDHOSE265+257%
Doanh thu Q3
3.303
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +6,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
285
EPS Q3 · 4 quý
2.677 · 3.182
P/E
7,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTCHOSE46-63,4%
Doanh thu Q3
79
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ -65,4%
LNST ±kỳ trước
-65,1%
LNST luỹ kế năm
217
EPS Q3 · 4 quý
1.915 · 10.188
P/E
12,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAVHOSE2+52,2%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -33,2%±cùng kỳ -65,2%
LNST ±kỳ trước
-78,4%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
282 · 1.962
P/E
7,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPBHOSE8.644+18,8%
Doanh thu Q3
22.084
±kỳ trước -6,0%±cùng kỳ +9,7%
LNST ±kỳ trước
+3,1%
LNST luỹ kế năm
23.227
EPS Q3 · 4 quý
1.089 · 3.930
P/E
6,1
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDNHOSE119+9,8%
Doanh thu Q3
409
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +2,6%
LNST ±kỳ trước
-15,3%
LNST luỹ kế năm
369
EPS Q3 · 4 quý
2.134 · 8.514
P/E
9,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCMHOSE39+39,7%
Doanh thu Q3
693
±kỳ trước -8,9%±cùng kỳ -3,3%
LNST ±kỳ trước
-55,7%
LNST luỹ kế năm
208
EPS Q3 · 4 quý
356 · 2.472
P/E
10,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIXHOSE84+84,1%
Doanh thu Q3
860
±kỳ trước -16,5%±cùng kỳ +10,2%
LNST ±kỳ trước
+109%
LNST luỹ kế năm
164
EPS Q3 · 4 quý
1.293 · 3.444
P/E
7,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HT1HOSE99+16,0%
Doanh thu Q3
2.269
±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +21,6%
LNST ±kỳ trước
-28,1%
LNST luỹ kế năm
315
EPS Q3 · 4 quý
260 · 1.049
P/E
12,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMAHOSE12+84,7%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước +137%±cùng kỳ -16,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
614 · 788
P/E
9,3
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTIHOSE32+14,5%
Doanh thu Q3
125
±kỳ trước +1,5%±cùng kỳ +2,5%
LNST ±kỳ trước
-6,1%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
1.290 · 5.678
P/E
3,3
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAXHOSE3-
Doanh thu Q3
1.392
±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +21,1%
LNST ±kỳ trước
-77,2%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
30 · 514
P/E
16,6
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMCHOSE1-74,0%
Doanh thu Q3
28
±kỳ trước +29,6%±cùng kỳ -29,5%
LNST ±kỳ trước
+59,9%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
89 · 473
P/E
21,4
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJSHOSE1.012+35k%
Doanh thu Q3
1.785
±kỳ trước +305%±cùng kỳ +6,6k%
LNST ±kỳ trước
+315%
LNST luỹ kế năm
1.432
EPS Q3 · 4 quý
3.402 · 5.442
P/E
10,0
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBAHOSE21-49,0%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước +14,5%±cùng kỳ -45,8%
LNST ±kỳ trước
+12,0%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
350 · 2.317
P/E
10,3
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHAHOSE11-59,3%
Doanh thu Q3
108
±kỳ trước +2,2k%±cùng kỳ +10,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
161 · 74
P/E
101
Công bố · BCTC
13/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCRHOSE6-
Doanh thu Q3
226
±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ +0,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(21)
EPS Q3 · 4 quý
127 · 567
P/E
3,8
Công bố · BCTC
12/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
1–34 / 34

Watchlist

Đang tải…