CLH
Cổ phiếu CLH · HNX · Vật liệu xây dựng
CTCP Xi măng La Hiên VVMI
Giá đóng cửa 02/1020.200−200 -0,98%
- Biên độ ngày
- 20.100 – 20.300
- 52 tuần
- 18.618 – 21.900
- Khối lượng
- 3.100
- RSI14
- 47,1
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá CLH — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 47,1Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 20.271 / 20.312EMA20 < EMA50
- EMA200
- 19.988Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 199.169.949,3 · LNST 20.101.764,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 315.997.647,2 · Nợ 131.937.532,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 13.995.054,0
Còn 38 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 705.776.673,9 · LNST 41.625.678,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 315.461.836,5 · Nợ 112.214.536,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 36.081.840,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
