Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ417/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ349/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ232 ↑179 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST45.345+18,6% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
HCCHNXCTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex178+9,9%+53,2%13-38,7%+35,7%441.7496.7683,520/10
GMXHNXCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân53-11,8%+20,5%8-10,1%+41,1%198532.7486,120/10
GICHNXCTCP VSC Green Logistics60+31,5%+51,1%8+131%+141%1433173214,220/10
EICUPCOMCTCP EVN Quốc tế1+135%+144%0-99,7%+33,4%19185522,820/10
DNDUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai15+284%-1,8%(6)-231%-(4)(470)(759)-20/10
DNCHNXCTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng397+6,4%+10,9%18+27,9%-3,4%401.8025.4327,220/10
DHPHNXCTCP Điện cơ Hải Phòng41-54,4%-0,8%2-54,1%-21,0%102271.3018,520/10
DC2HNXCTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 289+10,2%+40,6%1-62,3%-64,3%34627522,220/10
D11HNXCTCP Địa ốc 1118-44,9%-61,2%0-96,8%-94,1%4996012,220/10
CDPUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương Codupha688-1,1%-10,4%9+160%+1,1%215021.6966,120/10
BVSHNXCTCP Chứng khoán Bảo Việt228-14,4%-39,7%17-60,6%-79,4%802311.53817,820/10
BSLUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam243-6,1%+7,0%30-3,6%+180%826602.4075,520/10
BSGUPCOMCTCP Xe khách Sài Gòn94+15,4%-15,0%27-+1,1k%(4)454(219)-20/10
BOTUPCOMCTCP BOT Cầu Thái Hà19+3,0%+20,9%(14)--(41)(243)(1.686)-20/10
BGWUPCOMCTCP Nước sạch Bắc Giang55+1,7%+5,7%6+9,6%+34,1%163511.13714,120/10
BEDHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng25+7,2%-15,8%16+2,2k%+564%175.3085.9673,320/10
BDWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bình Định94+3,8%+7,3%9-14,0%-31,7%317593.1297,720/10
AVCUPCOMCTCP Thủy điện A Vương200+48,6%-2,4%101+115%+4,8%1981.3503.54411,220/10
VRGUPCOMCTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam7-46,3%-64,2%(5)-372%-448%(9)(193)1.23310,519/10
VPBHOSENgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng22.084-6,0%+9,7%8.644+3,1%+18,8%23.2271.0893.9306,119/10
VLBUPCOMCTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa442+0,4%+34,8%117-68,6%+86,2%5662.50214.2093,619/10
UPHUPCOMCTCP Dược phẩm TW 2517-9,9%-35,1%0-99,2%-96,2%3134923,219/10
SZBHNXCTCP Sonadezi Long Bình143+7,8%+37,8%56+3,6%+101%1511.8558.3885,519/10
SPDUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung242+20,6%+9,0%3-7,1%-23,7%82139267,719/10
SP2UPCOMCTCP Thủy điện Sử Pán 267+26,2%-5,4%36+59,8%-4,6%531.7452.9998,019/10
SGHHNXCTCP Khách sạn Sài Gòn15+16,1%+31,0%4+2,6%-8,4%133061.36014,419/10
SDDUPCOMCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà6+88,1%+33,1%0--(6)1(585)-19/10
SDAUPCOMCTCP Simco Sông Đà12+100%+104%3--51143686,019/10
SD6UPCOMCTCP Sông Đà 628-42,2%+530%1-74,3%-319(252)-19/10
SCLUPCOMCTCP Sông Đà Cao Cường263+15,2%+98,0%38-0,9%+136%949813.03110,319/10
SBLUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu25-16,6%-7,4%0-96,7%-93,4%31210872,519/10
PVRUPCOMCTCP Đầu tư PVR Hà Nội---0--(1)(7)(28)-19/10
PSCHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn273-2,9%+30,3%4+22,5%+37,7%94981.2888,219/10
PMCHNXCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic146+22,3%+15,1%22+65,2%+14,4%592.3768.18414,619/10
PDNHOSECTCP Cảng Đồng Nai409-6,8%+2,6%119-15,3%+9,8%3692.1348.5149,919/10
NSLUPCOMCTCP Cấp nước Sơn La39-6,8%+13,7%4-29,6%-33,5%1632574120,919/10
NFCHNXCTCP Phân lân Ninh Bình121-67,9%-38,6%5-87,5%-79,7%1033449.3845,819/10
MH3UPCOMCTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long31+12,3%+20,1%10-42,2%-21,5%373971.88413,319/10
MEDHNXCTCP Dược Trung ương Mediplantex106-13,8%+21,7%8+52,0%+106%196482.0918,819/10
MDFUPCOMCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị271-12,7%+13,4%4-19,6%+242%117328919,419/10
MCMHOSECTCP Giống Bò sữa Mộc Châu693-8,9%-3,3%39-55,7%+39,7%2083562.47210,419/10
LIXHOSECTCP LIX860-16,5%+10,2%84+109%+84,1%1641.2933.4447,419/10
LAWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Long An103-4,8%+16,7%12+9,4%+35,1%329842.4837,819/10
KHSHNXCTCP Kiên Hùng172-16,3%+1,5%7-63,2%+1,3%374882.9544,019/10
KGMUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang1.527+3,5%+33,8%3-32,5%-5,6%1312750111,019/10
JOSUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải0-7,1%-99,1%0--133%(9)(11)(12.160)-19/10
IRCUPCOMCTCP Cao su Công nghiệp1-96,3%-29,1%22+2,2k%-231.2492.7531,419/10
IFSUPCOMCTCP Thực phẩm Quốc tế543-6,8%+8,3%32-48,5%-11,6%1483701.9039,419/10
HWSUPCOMCTCP Cấp nước Huế198+3,0%+8,5%50+54,3%+0,6%1165681.6558,819/10
HT1HOSECTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên2.269+0,4%+21,6%99-28,1%+16,0%3152601.04912,919/10
HCCHNX13+35,7%
Doanh thu Q3
178
±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +53,2%
LNST ±kỳ trước
-38,7%
LNST luỹ kế năm
44
EPS Q3 · 4 quý
1.749 · 6.768
P/E
3,5
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMXHNX8+41,1%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ +20,5%
LNST ±kỳ trước
-10,1%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
853 · 2.748
P/E
6,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GICHNX8+141%
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +51,1%
LNST ±kỳ trước
+131%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
331 · 732
P/E
14,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EICUPCOM0+33,4%
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +135%±cùng kỳ +144%
LNST ±kỳ trước
-99,7%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
1 · 855
P/E
22,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNDUPCOM(6)-
Doanh thu Q3
15
±kỳ trước +284%±cùng kỳ -1,8%
LNST ±kỳ trước
-231%
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(470) · (759)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNCHNX18-3,4%
Doanh thu Q3
397
±kỳ trước +6,4%±cùng kỳ +10,9%
LNST ±kỳ trước
+27,9%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
1.802 · 5.432
P/E
7,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHPHNX2-21,0%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước -54,4%±cùng kỳ -0,8%
LNST ±kỳ trước
-54,1%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
227 · 1.301
P/E
8,5
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DC2HNX1-64,3%
Doanh thu Q3
89
±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +40,6%
LNST ±kỳ trước
-62,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
46 · 275
P/E
22,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
D11HNX0-94,1%
Doanh thu Q3
18
±kỳ trước -44,9%±cùng kỳ -61,2%
LNST ±kỳ trước
-96,8%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
9 · 960
P/E
12,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDPUPCOM9+1,1%
Doanh thu Q3
688
±kỳ trước -1,1%±cùng kỳ -10,4%
LNST ±kỳ trước
+160%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
502 · 1.696
P/E
6,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVSHNX17-79,4%
Doanh thu Q3
228
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ -39,7%
LNST ±kỳ trước
-60,6%
LNST luỹ kế năm
80
EPS Q3 · 4 quý
231 · 1.538
P/E
17,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSLUPCOM30+180%
Doanh thu Q3
243
±kỳ trước -6,1%±cùng kỳ +7,0%
LNST ±kỳ trước
-3,6%
LNST luỹ kế năm
82
EPS Q3 · 4 quý
660 · 2.407
P/E
5,5
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSGUPCOM27+1,1k%
Doanh thu Q3
94
±kỳ trước +15,4%±cùng kỳ -15,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
454 · (219)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BOTUPCOM(14)-
Doanh thu Q3
19
±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +20,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(41)
EPS Q3 · 4 quý
(243) · (1.686)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BGWUPCOM6+34,1%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước +1,7%±cùng kỳ +5,7%
LNST ±kỳ trước
+9,6%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
351 · 1.137
P/E
14,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BEDHNX16+564%
Doanh thu Q3
25
±kỳ trước +7,2%±cùng kỳ -15,8%
LNST ±kỳ trước
+2,2k%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
5.308 · 5.967
P/E
3,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDWUPCOM9-31,7%
Doanh thu Q3
94
±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ +7,3%
LNST ±kỳ trước
-14,0%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
759 · 3.129
P/E
7,7
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AVCUPCOM101+4,8%
Doanh thu Q3
200
±kỳ trước +48,6%±cùng kỳ -2,4%
LNST ±kỳ trước
+115%
LNST luỹ kế năm
198
EPS Q3 · 4 quý
1.350 · 3.544
P/E
11,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VRGUPCOM(5)-448%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -46,3%±cùng kỳ -64,2%
LNST ±kỳ trước
-372%
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(193) · 1.233
P/E
10,5
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPBHOSE8.644+18,8%
Doanh thu Q3
22.084
±kỳ trước -6,0%±cùng kỳ +9,7%
LNST ±kỳ trước
+3,1%
LNST luỹ kế năm
23.227
EPS Q3 · 4 quý
1.089 · 3.930
P/E
6,1
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLBUPCOM117+86,2%
Doanh thu Q3
442
±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +34,8%
LNST ±kỳ trước
-68,6%
LNST luỹ kế năm
566
EPS Q3 · 4 quý
2.502 · 14.209
P/E
3,6
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UPHUPCOM0-96,2%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ -35,1%
LNST ±kỳ trước
-99,2%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
1 · 349
P/E
23,2
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZBHNX56+101%
Doanh thu Q3
143
±kỳ trước +7,8%±cùng kỳ +37,8%
LNST ±kỳ trước
+3,6%
LNST luỹ kế năm
151
EPS Q3 · 4 quý
1.855 · 8.388
P/E
5,5
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPDUPCOM3-23,7%
Doanh thu Q3
242
±kỳ trước +20,6%±cùng kỳ +9,0%
LNST ±kỳ trước
-7,1%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
213 · 926
P/E
7,7
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SP2UPCOM36-4,6%
Doanh thu Q3
67
±kỳ trước +26,2%±cùng kỳ -5,4%
LNST ±kỳ trước
+59,8%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
1.745 · 2.999
P/E
8,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGHHNX4-8,4%
Doanh thu Q3
15
±kỳ trước +16,1%±cùng kỳ +31,0%
LNST ±kỳ trước
+2,6%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
306 · 1.360
P/E
14,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDDUPCOM0-
Doanh thu Q3
6
±kỳ trước +88,1%±cùng kỳ +33,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
1 · (585)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDAUPCOM3-
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước +100%±cùng kỳ +104%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
114 · 368
P/E
6,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD6UPCOM1-
Doanh thu Q3
28
±kỳ trước -42,2%±cùng kỳ +530%
LNST ±kỳ trước
-74,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
19 · (252)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCLUPCOM38+136%
Doanh thu Q3
263
±kỳ trước +15,2%±cùng kỳ +98,0%
LNST ±kỳ trước
-0,9%
LNST luỹ kế năm
94
EPS Q3 · 4 quý
981 · 3.031
P/E
10,3
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBLUPCOM0-93,4%
Doanh thu Q3
25
±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ -7,4%
LNST ±kỳ trước
-96,7%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
12 · 108
P/E
72,5
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVRUPCOM0-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(7) · (28)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSCHNX4+37,7%
Doanh thu Q3
273
±kỳ trước -2,9%±cùng kỳ +30,3%
LNST ±kỳ trước
+22,5%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
498 · 1.288
P/E
8,2
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMCHNX22+14,4%
Doanh thu Q3
146
±kỳ trước +22,3%±cùng kỳ +15,1%
LNST ±kỳ trước
+65,2%
LNST luỹ kế năm
59
EPS Q3 · 4 quý
2.376 · 8.184
P/E
14,6
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDNHOSE119+9,8%
Doanh thu Q3
409
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +2,6%
LNST ±kỳ trước
-15,3%
LNST luỹ kế năm
369
EPS Q3 · 4 quý
2.134 · 8.514
P/E
9,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSLUPCOM4-33,5%
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +13,7%
LNST ±kỳ trước
-29,6%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
325 · 741
P/E
20,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NFCHNX5-79,7%
Doanh thu Q3
121
±kỳ trước -67,9%±cùng kỳ -38,6%
LNST ±kỳ trước
-87,5%
LNST luỹ kế năm
103
EPS Q3 · 4 quý
344 · 9.384
P/E
5,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MH3UPCOM10-21,5%
Doanh thu Q3
31
±kỳ trước +12,3%±cùng kỳ +20,1%
LNST ±kỳ trước
-42,2%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
397 · 1.884
P/E
13,3
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MEDHNX8+106%
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước -13,8%±cùng kỳ +21,7%
LNST ±kỳ trước
+52,0%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
648 · 2.091
P/E
8,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MDFUPCOM4+242%
Doanh thu Q3
271
±kỳ trước -12,7%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
-19,6%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
73 · 289
P/E
19,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCMHOSE39+39,7%
Doanh thu Q3
693
±kỳ trước -8,9%±cùng kỳ -3,3%
LNST ±kỳ trước
-55,7%
LNST luỹ kế năm
208
EPS Q3 · 4 quý
356 · 2.472
P/E
10,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIXHOSE84+84,1%
Doanh thu Q3
860
±kỳ trước -16,5%±cùng kỳ +10,2%
LNST ±kỳ trước
+109%
LNST luỹ kế năm
164
EPS Q3 · 4 quý
1.293 · 3.444
P/E
7,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAWUPCOM12+35,1%
Doanh thu Q3
103
±kỳ trước -4,8%±cùng kỳ +16,7%
LNST ±kỳ trước
+9,4%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
984 · 2.483
P/E
7,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHSHNX7+1,3%
Doanh thu Q3
172
±kỳ trước -16,3%±cùng kỳ +1,5%
LNST ±kỳ trước
-63,2%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
488 · 2.954
P/E
4,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KGMUPCOM3-5,6%
Doanh thu Q3
1.527
±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +33,8%
LNST ±kỳ trước
-32,5%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
127 · 501
P/E
11,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
JOSUPCOM0-133%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -7,1%±cùng kỳ -99,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(11) · (12.160)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IRCUPCOM22-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước -96,3%±cùng kỳ -29,1%
LNST ±kỳ trước
+2,2k%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
1.249 · 2.753
P/E
1,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IFSUPCOM32-11,6%
Doanh thu Q3
543
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +8,3%
LNST ±kỳ trước
-48,5%
LNST luỹ kế năm
148
EPS Q3 · 4 quý
370 · 1.903
P/E
9,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HWSUPCOM50+0,6%
Doanh thu Q3
198
±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +8,5%
LNST ±kỳ trước
+54,3%
LNST luỹ kế năm
116
EPS Q3 · 4 quý
568 · 1.655
P/E
8,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HT1HOSE99+16,0%
Doanh thu Q3
2.269
±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +21,6%
LNST ±kỳ trước
-28,1%
LNST luỹ kế năm
315
EPS Q3 · 4 quý
260 · 1.049
P/E
12,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…