Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.417/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.349/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.232 ↑179 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.45.345+18,6% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| HCCHNXCTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 178 | +9,9% | +53,2% | 13 | -38,7% | +35,7% | 44 | 1.749 | 6.768 | 3,5 | 20/10 |
| GMXHNXCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 53 | -11,8% | +20,5% | 8 | -10,1% | +41,1% | 19 | 853 | 2.748 | 6,1 | 20/10 |
| GICHNXCTCP VSC Green Logistics | 60 | +31,5% | +51,1% | 8 | +131% | +141% | 14 | 331 | 732 | 14,2 | 20/10 |
| EICUPCOMCTCP EVN Quốc tế | 1 | +135% | +144% | 0 | -99,7% | +33,4% | 19 | 1 | 855 | 22,8 | 20/10 |
| DNDUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | 15 | +284% | -1,8% | (6) | -231% | - | (4) | (470) | (759) | - | 20/10 |
| DNCHNXCTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng | 397 | +6,4% | +10,9% | 18 | +27,9% | -3,4% | 40 | 1.802 | 5.432 | 7,2 | 20/10 |
| DHPHNXCTCP Điện cơ Hải Phòng | 41 | -54,4% | -0,8% | 2 | -54,1% | -21,0% | 10 | 227 | 1.301 | 8,5 | 20/10 |
| DC2HNXCTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | 89 | +10,2% | +40,6% | 1 | -62,3% | -64,3% | 3 | 46 | 275 | 22,2 | 20/10 |
| D11HNXCTCP Địa ốc 11 | 18 | -44,9% | -61,2% | 0 | -96,8% | -94,1% | 4 | 9 | 960 | 12,2 | 20/10 |
| CDPUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 688 | -1,1% | -10,4% | 9 | +160% | +1,1% | 21 | 502 | 1.696 | 6,1 | 20/10 |
| BVSHNXCTCP Chứng khoán Bảo Việt | 228 | -14,4% | -39,7% | 17 | -60,6% | -79,4% | 80 | 231 | 1.538 | 17,8 | 20/10 |
| BSLUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 243 | -6,1% | +7,0% | 30 | -3,6% | +180% | 82 | 660 | 2.407 | 5,5 | 20/10 |
| BSGUPCOMCTCP Xe khách Sài Gòn | 94 | +15,4% | -15,0% | 27 | - | +1,1k% | (4) | 454 | (219) | - | 20/10 |
| BOTUPCOMCTCP BOT Cầu Thái Hà | 19 | +3,0% | +20,9% | (14) | - | - | (41) | (243) | (1.686) | - | 20/10 |
| BGWUPCOMCTCP Nước sạch Bắc Giang | 55 | +1,7% | +5,7% | 6 | +9,6% | +34,1% | 16 | 351 | 1.137 | 14,1 | 20/10 |
| BEDHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 25 | +7,2% | -15,8% | 16 | +2,2k% | +564% | 17 | 5.308 | 5.967 | 3,3 | 20/10 |
| BDWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bình Định | 94 | +3,8% | +7,3% | 9 | -14,0% | -31,7% | 31 | 759 | 3.129 | 7,7 | 20/10 |
| AVCUPCOMCTCP Thủy điện A Vương | 200 | +48,6% | -2,4% | 101 | +115% | +4,8% | 198 | 1.350 | 3.544 | 11,2 | 20/10 |
| VRGUPCOMCTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 7 | -46,3% | -64,2% | (5) | -372% | -448% | (9) | (193) | 1.233 | 10,5 | 19/10 |
| VPBHOSENgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 22.084 | -6,0% | +9,7% | 8.644 | +3,1% | +18,8% | 23.227 | 1.089 | 3.930 | 6,1 | 19/10 |
| VLBUPCOMCTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 442 | +0,4% | +34,8% | 117 | -68,6% | +86,2% | 566 | 2.502 | 14.209 | 3,6 | 19/10 |
| UPHUPCOMCTCP Dược phẩm TW 25 | 17 | -9,9% | -35,1% | 0 | -99,2% | -96,2% | 3 | 1 | 349 | 23,2 | 19/10 |
| SZBHNXCTCP Sonadezi Long Bình | 143 | +7,8% | +37,8% | 56 | +3,6% | +101% | 151 | 1.855 | 8.388 | 5,5 | 19/10 |
| SPDUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 242 | +20,6% | +9,0% | 3 | -7,1% | -23,7% | 8 | 213 | 926 | 7,7 | 19/10 |
| SP2UPCOMCTCP Thủy điện Sử Pán 2 | 67 | +26,2% | -5,4% | 36 | +59,8% | -4,6% | 53 | 1.745 | 2.999 | 8,0 | 19/10 |
| SGHHNXCTCP Khách sạn Sài Gòn | 15 | +16,1% | +31,0% | 4 | +2,6% | -8,4% | 13 | 306 | 1.360 | 14,4 | 19/10 |
| SDDUPCOMCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 6 | +88,1% | +33,1% | 0 | - | - | (6) | 1 | (585) | - | 19/10 |
| SDAUPCOMCTCP Simco Sông Đà | 12 | +100% | +104% | 3 | - | - | 5 | 114 | 368 | 6,0 | 19/10 |
| SD6UPCOMCTCP Sông Đà 6 | 28 | -42,2% | +530% | 1 | -74,3% | - | 3 | 19 | (252) | - | 19/10 |
| SCLUPCOMCTCP Sông Đà Cao Cường | 263 | +15,2% | +98,0% | 38 | -0,9% | +136% | 94 | 981 | 3.031 | 10,3 | 19/10 |
| SBLUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 25 | -16,6% | -7,4% | 0 | -96,7% | -93,4% | 3 | 12 | 108 | 72,5 | 19/10 |
| PVRUPCOMCTCP Đầu tư PVR Hà Nội | - | - | - | 0 | - | - | (1) | (7) | (28) | - | 19/10 |
| PSCHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 273 | -2,9% | +30,3% | 4 | +22,5% | +37,7% | 9 | 498 | 1.288 | 8,2 | 19/10 |
| PMCHNXCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | 146 | +22,3% | +15,1% | 22 | +65,2% | +14,4% | 59 | 2.376 | 8.184 | 14,6 | 19/10 |
| PDNHOSECTCP Cảng Đồng Nai | 409 | -6,8% | +2,6% | 119 | -15,3% | +9,8% | 369 | 2.134 | 8.514 | 9,9 | 19/10 |
| NSLUPCOMCTCP Cấp nước Sơn La | 39 | -6,8% | +13,7% | 4 | -29,6% | -33,5% | 16 | 325 | 741 | 20,9 | 19/10 |
| NFCHNXCTCP Phân lân Ninh Bình | 121 | -67,9% | -38,6% | 5 | -87,5% | -79,7% | 103 | 344 | 9.384 | 5,8 | 19/10 |
| MH3UPCOMCTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | 31 | +12,3% | +20,1% | 10 | -42,2% | -21,5% | 37 | 397 | 1.884 | 13,3 | 19/10 |
| MEDHNXCTCP Dược Trung ương Mediplantex | 106 | -13,8% | +21,7% | 8 | +52,0% | +106% | 19 | 648 | 2.091 | 8,8 | 19/10 |
| MDFUPCOMCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 271 | -12,7% | +13,4% | 4 | -19,6% | +242% | 11 | 73 | 289 | 19,4 | 19/10 |
| MCMHOSECTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | 693 | -8,9% | -3,3% | 39 | -55,7% | +39,7% | 208 | 356 | 2.472 | 10,4 | 19/10 |
| LIXHOSECTCP LIX | 860 | -16,5% | +10,2% | 84 | +109% | +84,1% | 164 | 1.293 | 3.444 | 7,4 | 19/10 |
| LAWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Long An | 103 | -4,8% | +16,7% | 12 | +9,4% | +35,1% | 32 | 984 | 2.483 | 7,8 | 19/10 |
| KHSHNXCTCP Kiên Hùng | 172 | -16,3% | +1,5% | 7 | -63,2% | +1,3% | 37 | 488 | 2.954 | 4,0 | 19/10 |
| KGMUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 1.527 | +3,5% | +33,8% | 3 | -32,5% | -5,6% | 13 | 127 | 501 | 11,0 | 19/10 |
| JOSUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 0 | -7,1% | -99,1% | 0 | - | -133% | (9) | (11) | (12.160) | - | 19/10 |
| IRCUPCOMCTCP Cao su Công nghiệp | 1 | -96,3% | -29,1% | 22 | +2,2k% | - | 23 | 1.249 | 2.753 | 1,4 | 19/10 |
| IFSUPCOMCTCP Thực phẩm Quốc tế | 543 | -6,8% | +8,3% | 32 | -48,5% | -11,6% | 148 | 370 | 1.903 | 9,4 | 19/10 |
| HWSUPCOMCTCP Cấp nước Huế | 198 | +3,0% | +8,5% | 50 | +54,3% | +0,6% | 116 | 568 | 1.655 | 8,8 | 19/10 |
| HT1HOSECTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 2.269 | +0,4% | +21,6% | 99 | -28,1% | +16,0% | 315 | 260 | 1.049 | 12,9 | 19/10 |
HCCHNX13+35,7%
- Doanh thu Q3
- 178
- ±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +53,2%
- LNST ±kỳ trước
- -38,7%
- LNST luỹ kế năm
- 44
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.749 · 6.768
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMXHNX8+41,1%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ +20,5%
- LNST ±kỳ trước
- -10,1%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 853 · 2.748
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GICHNX8+141%
- Doanh thu Q3
- 60
- ±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +51,1%
- LNST ±kỳ trước
- +131%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 331 · 732
- P/E
- 14,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EICUPCOM0+33,4%
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +135%±cùng kỳ +144%
- LNST ±kỳ trước
- -99,7%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 855
- P/E
- 22,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNDUPCOM(6)-
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước +284%±cùng kỳ -1,8%
- LNST ±kỳ trước
- -231%
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (470) · (759)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNCHNX18-3,4%
- Doanh thu Q3
- 397
- ±kỳ trước +6,4%±cùng kỳ +10,9%
- LNST ±kỳ trước
- +27,9%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.802 · 5.432
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHPHNX2-21,0%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước -54,4%±cùng kỳ -0,8%
- LNST ±kỳ trước
- -54,1%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 227 · 1.301
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DC2HNX1-64,3%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +40,6%
- LNST ±kỳ trước
- -62,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 46 · 275
- P/E
- 22,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
D11HNX0-94,1%
- Doanh thu Q3
- 18
- ±kỳ trước -44,9%±cùng kỳ -61,2%
- LNST ±kỳ trước
- -96,8%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 960
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDPUPCOM9+1,1%
- Doanh thu Q3
- 688
- ±kỳ trước -1,1%±cùng kỳ -10,4%
- LNST ±kỳ trước
- +160%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 502 · 1.696
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVSHNX17-79,4%
- Doanh thu Q3
- 228
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ -39,7%
- LNST ±kỳ trước
- -60,6%
- LNST luỹ kế năm
- 80
- EPS Q3 · 4 quý
- 231 · 1.538
- P/E
- 17,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSLUPCOM30+180%
- Doanh thu Q3
- 243
- ±kỳ trước -6,1%±cùng kỳ +7,0%
- LNST ±kỳ trước
- -3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 82
- EPS Q3 · 4 quý
- 660 · 2.407
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSGUPCOM27+1,1k%
- Doanh thu Q3
- 94
- ±kỳ trước +15,4%±cùng kỳ -15,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- 454 · (219)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BOTUPCOM(14)-
- Doanh thu Q3
- 19
- ±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +20,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (41)
- EPS Q3 · 4 quý
- (243) · (1.686)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BGWUPCOM6+34,1%
- Doanh thu Q3
- 55
- ±kỳ trước +1,7%±cùng kỳ +5,7%
- LNST ±kỳ trước
- +9,6%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 351 · 1.137
- P/E
- 14,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BEDHNX16+564%
- Doanh thu Q3
- 25
- ±kỳ trước +7,2%±cùng kỳ -15,8%
- LNST ±kỳ trước
- +2,2k%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.308 · 5.967
- P/E
- 3,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDWUPCOM9-31,7%
- Doanh thu Q3
- 94
- ±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ +7,3%
- LNST ±kỳ trước
- -14,0%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 759 · 3.129
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AVCUPCOM101+4,8%
- Doanh thu Q3
- 200
- ±kỳ trước +48,6%±cùng kỳ -2,4%
- LNST ±kỳ trước
- +115%
- LNST luỹ kế năm
- 198
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.350 · 3.544
- P/E
- 11,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VRGUPCOM(5)-448%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -46,3%±cùng kỳ -64,2%
- LNST ±kỳ trước
- -372%
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (193) · 1.233
- P/E
- 10,5
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPBHOSE8.644+18,8%
- Doanh thu Q3
- 22.084
- ±kỳ trước -6,0%±cùng kỳ +9,7%
- LNST ±kỳ trước
- +3,1%
- LNST luỹ kế năm
- 23.227
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.089 · 3.930
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLBUPCOM117+86,2%
- Doanh thu Q3
- 442
- ±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +34,8%
- LNST ±kỳ trước
- -68,6%
- LNST luỹ kế năm
- 566
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.502 · 14.209
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UPHUPCOM0-96,2%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ -35,1%
- LNST ±kỳ trước
- -99,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 349
- P/E
- 23,2
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZBHNX56+101%
- Doanh thu Q3
- 143
- ±kỳ trước +7,8%±cùng kỳ +37,8%
- LNST ±kỳ trước
- +3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 151
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.855 · 8.388
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPDUPCOM3-23,7%
- Doanh thu Q3
- 242
- ±kỳ trước +20,6%±cùng kỳ +9,0%
- LNST ±kỳ trước
- -7,1%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 213 · 926
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SP2UPCOM36-4,6%
- Doanh thu Q3
- 67
- ±kỳ trước +26,2%±cùng kỳ -5,4%
- LNST ±kỳ trước
- +59,8%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.745 · 2.999
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGHHNX4-8,4%
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước +16,1%±cùng kỳ +31,0%
- LNST ±kỳ trước
- +2,6%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 306 · 1.360
- P/E
- 14,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDDUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 6
- ±kỳ trước +88,1%±cùng kỳ +33,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · (585)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDAUPCOM3-
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước +100%±cùng kỳ +104%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 114 · 368
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD6UPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 28
- ±kỳ trước -42,2%±cùng kỳ +530%
- LNST ±kỳ trước
- -74,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 19 · (252)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCLUPCOM38+136%
- Doanh thu Q3
- 263
- ±kỳ trước +15,2%±cùng kỳ +98,0%
- LNST ±kỳ trước
- -0,9%
- LNST luỹ kế năm
- 94
- EPS Q3 · 4 quý
- 981 · 3.031
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBLUPCOM0-93,4%
- Doanh thu Q3
- 25
- ±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ -7,4%
- LNST ±kỳ trước
- -96,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 12 · 108
- P/E
- 72,5
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVRUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (7) · (28)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSCHNX4+37,7%
- Doanh thu Q3
- 273
- ±kỳ trước -2,9%±cùng kỳ +30,3%
- LNST ±kỳ trước
- +22,5%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 498 · 1.288
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMCHNX22+14,4%
- Doanh thu Q3
- 146
- ±kỳ trước +22,3%±cùng kỳ +15,1%
- LNST ±kỳ trước
- +65,2%
- LNST luỹ kế năm
- 59
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.376 · 8.184
- P/E
- 14,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDNHOSE119+9,8%
- Doanh thu Q3
- 409
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +2,6%
- LNST ±kỳ trước
- -15,3%
- LNST luỹ kế năm
- 369
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.134 · 8.514
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSLUPCOM4-33,5%
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +13,7%
- LNST ±kỳ trước
- -29,6%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 325 · 741
- P/E
- 20,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NFCHNX5-79,7%
- Doanh thu Q3
- 121
- ±kỳ trước -67,9%±cùng kỳ -38,6%
- LNST ±kỳ trước
- -87,5%
- LNST luỹ kế năm
- 103
- EPS Q3 · 4 quý
- 344 · 9.384
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MH3UPCOM10-21,5%
- Doanh thu Q3
- 31
- ±kỳ trước +12,3%±cùng kỳ +20,1%
- LNST ±kỳ trước
- -42,2%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 397 · 1.884
- P/E
- 13,3
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MEDHNX8+106%
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước -13,8%±cùng kỳ +21,7%
- LNST ±kỳ trước
- +52,0%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 648 · 2.091
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MDFUPCOM4+242%
- Doanh thu Q3
- 271
- ±kỳ trước -12,7%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- -19,6%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 73 · 289
- P/E
- 19,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCMHOSE39+39,7%
- Doanh thu Q3
- 693
- ±kỳ trước -8,9%±cùng kỳ -3,3%
- LNST ±kỳ trước
- -55,7%
- LNST luỹ kế năm
- 208
- EPS Q3 · 4 quý
- 356 · 2.472
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIXHOSE84+84,1%
- Doanh thu Q3
- 860
- ±kỳ trước -16,5%±cùng kỳ +10,2%
- LNST ±kỳ trước
- +109%
- LNST luỹ kế năm
- 164
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.293 · 3.444
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAWUPCOM12+35,1%
- Doanh thu Q3
- 103
- ±kỳ trước -4,8%±cùng kỳ +16,7%
- LNST ±kỳ trước
- +9,4%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 984 · 2.483
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHSHNX7+1,3%
- Doanh thu Q3
- 172
- ±kỳ trước -16,3%±cùng kỳ +1,5%
- LNST ±kỳ trước
- -63,2%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 488 · 2.954
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KGMUPCOM3-5,6%
- Doanh thu Q3
- 1.527
- ±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +33,8%
- LNST ±kỳ trước
- -32,5%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 127 · 501
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
JOSUPCOM0-133%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -7,1%±cùng kỳ -99,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (11) · (12.160)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IRCUPCOM22-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước -96,3%±cùng kỳ -29,1%
- LNST ±kỳ trước
- +2,2k%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.249 · 2.753
- P/E
- 1,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IFSUPCOM32-11,6%
- Doanh thu Q3
- 543
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +8,3%
- LNST ±kỳ trước
- -48,5%
- LNST luỹ kế năm
- 148
- EPS Q3 · 4 quý
- 370 · 1.903
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HWSUPCOM50+0,6%
- Doanh thu Q3
- 198
- ±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +8,5%
- LNST ±kỳ trước
- +54,3%
- LNST luỹ kế năm
- 116
- EPS Q3 · 4 quý
- 568 · 1.655
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HT1HOSE99+16,0%
- Doanh thu Q3
- 2.269
- ±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +21,6%
- LNST ±kỳ trước
- -28,1%
- LNST luỹ kế năm
- 315
- EPS Q3 · 4 quý
- 260 · 1.049
- P/E
- 12,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán