Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | HẠN |
| BRCHOSECTCP Cao su Bến Thành | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| CAPHNXCTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| CSMHOSECTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTVUPCOMCTCP Thương mại Dầu khí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TCLHOSECTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TVSHOSECTCP Chứng khoán Thiên Việt | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| ABCUPCOMCTCP Truyền thông VMG | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| ABIUPCOMCTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| BMFUPCOMCTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| CATUPCOMCTCP Thủy sản Cà Mau | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| CHSUPCOMCTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| CQNUPCOMCTCP Cảng Quảng Ninh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DFFUPCOMCTCP Tập đoàn Đua Fat | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DHBUPCOMCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DIDUPCOMCTCP DIC - Đồng Tiến | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DM7UPCOMCTCP Dệt May 7 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| DP1UPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| GDWHNXCTCP Cấp nước Gia Định | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| GMCUPCOMCTCP Garmex Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HEVHNXCTCP Sách Đại học - Dạy nghề | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HLDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HMHHNXCTCP Hải Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| HVXUPCOMCTCP Xi măng VICEM Hải Vân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| ICNUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| ISTUPCOMCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| MCCHNXCTCP Gạch ngói Cao cấp | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| MGRUPCOMCTCP Tập đoàn MGROUP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| MPTUPCOMCTCP Tập đoàn MPT | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| MTSUPCOMCTCP Vật tư - TKV | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| MVCUPCOMCTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| NAPHNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| ND2UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| NQNUPCOMCTCP Nước sạch Quảng Ninh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| NTFUPCOMCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PATUPCOMCTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PNPUPCOMCTCP Tân Cảng - Phú Hữu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVHUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SIIUPCOMCTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| STWUPCOMCTCP Cấp nước Sóc Trăng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TMCHNXCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TTHHNXCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| VLSUPCOMCTCP Sản xuất Thép Việt Long | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| WSBUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PV2HNXCTCP Genea Capital | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| STPHNXCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TGPUPCOMCTCP Trường Phú | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TKUHNXCTCP Công nghiệp Tung Kuang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TSBHNXCTCP Ắc quy Tia Sáng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TTCHNXCTCP Gạch men Thanh Thanh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| TVDHNXCTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
BRCHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CAPHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CSMHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PTVUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TCLHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TVSHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ABCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ABIUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BMFUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CATUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CHSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CQNUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DFFUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DHBUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DIDUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DM7UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DP1UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
GDWHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
GMCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HEVHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HLDHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HMHHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HVXUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ICNUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ISTUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MCCHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MGRUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MPTUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MTSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MVCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
NAPHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ND2UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
NQNUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
NTFUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PATUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PNPUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PVHUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
SIIUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
STWUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TMCHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TTHHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
VLSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
WSBUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PV2HNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
STPHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TGPUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TKUHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TSBHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TTCHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TVDHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số