VIXHOSE

CTCP Chứng khoán VIX · Chứng khoán

12.600+800(+6,78%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VIX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,78%
1 tuần
+1,20%
1 tháng
+6,78%
3 tháng
-4,83%
1 năm
-43,75%
2 năm
+53,10%
3 năm
+50,72%
5 năm
+34,33%
Tất cả
+429,41%
Trần
12.600
Sàn
11.000
TC
11.800
Mở
11.800
Cao
12.600
Thấp
11.800
KL
54.246.300
GT
672,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
6.753.20012.600
777.00012.550
467.10012.500
Dư mua 7.997.300Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+49,3 tỷ
20 phiên
−288,5 tỷ
60 phiên
−331,5 tỷ
1 năm
−2.045,3 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+37,9 tỷ+3,05 triệu cp
03/11−27,4 tỷ−2,30 triệu cp
02/11+40,2 tỷ+3,47 triệu cp
30/10−7,9 tỷ−638 nghìn cp
29/10+6,6 tỷ+530 nghìn cp
28/10+18,2 tỷ+1,47 triệu cp
27/10−14,2 tỷ−1,14 triệu cp
26/10−12,1 tỷ−949 nghìn cp
23/10+1,5 tỷ+120 nghìn cp
22/10−7,5 tỷ−594 nghìn cp
21/10−8,1 tỷ−639 nghìn cp
20/10−34,2 tỷ−2,85 triệu cp
19/10−31,7 tỷ−2,60 triệu cp
16/10−47,1 tỷ−3,94 triệu cp
15/10−61,1 tỷ−5,26 triệu cp
14/10−24,1 tỷ−2,09 triệu cp
13/10−21,1 tỷ−1,82 triệu cp
12/10−60,5 tỷ−5,16 triệu cp
09/10+12,6 tỷ+1,16 triệu cp
08/10−48,3 tỷ−4,17 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 22/10/2026
5 phiên
−3,5 tỷ
20 phiên
−28,1 tỷ
60 phiên
−608,0 tỷ
1 năm
−451,4 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/100 tỷ+2 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+9 nghìn cp
19/100 tỷ−3 nghìn cp
16/10−2,4 tỷ−198 nghìn cp
15/10−1,2 tỷ−102 nghìn cp
14/10−0,3 tỷ−23 nghìn cp
13/10−0,9 tỷ−81 nghìn cp
12/10−2,0 tỷ−173 nghìn cp
09/10−3,7 tỷ−318 nghìn cp
08/10−24,5 tỷ−2,12 triệu cp
06/10−6,0 tỷ−515 nghìn cp
02/10+0,3 tỷ+23 nghìn cp
25/09+0,3 tỷ+23 nghìn cp
24/09+0,1 tỷ+9 nghìn cp
23/09−0,6 tỷ−48 nghìn cp
22/09+3,5 tỷ+271 nghìn cp
21/09+0,3 tỷ+20 nghìn cp
18/09−1,1 tỷ−87 nghìn cp
17/09+3,0 tỷ+233 nghìn cp
15/09+7,0 tỷ+535 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,4−0,4−12,40,36,0−4,5−23,113,9−12,8−2,45,0−30,4
20250,415,77,0−2,514,3−2,0114,238,1−4,2−22,5−12,5−8,2139,7
20242,04,912,3−18,06,9−8,9−14,28,0−1,3−8,7−8,2−1,9−28,0
202321,7−16,917,13,235,715,345,326,1−20,4−23,536,24,3202,9
2022−21,815,5−1,6−31,2−15,4−31,731,029,9−28,0−23,44,8−17,4−71,3
2021−0,251,1−10,710,2−15,7−1,8−21,423,91,924,064,7−9,7124,8
20205,0−4,8−10,90,01,938,033,621,115,415,118,441,7351,3
2019−8,72,54,3−6,50,0−5,1−6,0−5,7−1,5−6,91,7−3,3−30,8
2018−12,0−3,4−6,4−16,70,90,08,114,210,29,95,4−1,73,6
201717,1−5,23,30,00,018,10,09,9−7,41,860,9−10,3102,4
TB0,45,90,2−6,13,51,716,717,9−4,8−3,719,0−0,788,3
% năm tăng60%50%50%30%60%30%50%90%30%40%78%22%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VIX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…