VHMHOSE

CTCP Vinhomes · Bất động sản

63.200+1.300(+2,10%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VHM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,10%
1 tuần
-0,47%
1 tháng
-6,92%
3 tháng
-17,33%
1 năm
+30,98%
2 năm
+216,32%
3 năm
+224,10%
5 năm
+63,35%
Tất cả
+651,49%
Trần
66.200
Sàn
57.600
TC
61.900
Mở
61.900
Cao
63.300
Thấp
60.800
KL
4.590.000
GT
286,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
34.50063.000
63.10031.400
32.40062.900
63.20051.800
345.40062.800
63.300177.800
Dư mua 412.300Dư bán 261.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+109,4 tỷ
20 phiên
−23,5 tỷ
60 phiên
−3.765,5 tỷ
1 năm
−24.358,6 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+1,7 tỷ+21 nghìn cp
03/11+119,1 tỷ+1,90 triệu cp
02/11−15,4 tỷ−249 nghìn cp
30/10+68,7 tỷ+1,09 triệu cp
29/10−64,8 tỷ−1,04 triệu cp
28/10+2,0 tỷ+31 nghìn cp
27/10+6,9 tỷ+109 nghìn cp
26/10−10,8 tỷ−169 nghìn cp
23/10+25,4 tỷ+397 nghìn cp
22/10+160,6 tỷ+2,50 triệu cp
21/10−26,3 tỷ−449 nghìn cp
20/10−135,9 tỷ−2,33 triệu cp
19/10−101,8 tỷ−1,69 triệu cp
16/10+5,7 tỷ+93 nghìn cp
15/10−18,2 tỷ−301 nghìn cp
14/10−152,0 tỷ−2,45 triệu cp
13/10+20,2 tỷ+314 nghìn cp
12/10−8,5 tỷ−128 nghìn cp
09/10+161,7 tỷ+2,46 triệu cp
08/10−61,7 tỷ−912 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−38,1 tỷ
20 phiên
−93,6 tỷ
60 phiên
−246,2 tỷ
1 năm
−288,9 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+7,3 tỷ+117 nghìn cp
03/11−16,2 tỷ−259 nghìn cp
02/11−19,1 tỷ−311 nghìn cp
30/10+0,2 tỷ−900 cp
29/10−10,4 tỷ−165 nghìn cp
28/10+1,1 tỷ+18 nghìn cp
27/10+2,2 tỷ+35 nghìn cp
26/10+1,7 tỷ+28 nghìn cp
23/10+15,5 tỷ+243 nghìn cp
22/10+4,5 tỷ+70 nghìn cp
21/10−7,8 tỷ−140 nghìn cp
20/10−15,8 tỷ−273 nghìn cp
19/10+13,3 tỷ+218 nghìn cp
16/10+20,0 tỷ+332 nghìn cp
15/10−38,4 tỷ−644 nghìn cp
14/10−16,2 tỷ−265 nghìn cp
13/10−1,0 tỷ−16 nghìn cp
12/10−33,9 tỷ−524 nghìn cp
09/10+11,9 tỷ+183 nghìn cp
08/10−12,5 tỷ−194 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−14,51,9−4,641,86,81,1−2,4−1,4−6,2−8,00,35,8
2025−1,24,324,513,832,9−1,217,416,1−1,5−3,73,720,5210,0
2024−3,94,6−1,3−4,8−4,8−3,1−2,513,13,2−3,1−1,7−2,0−7,4
20236,1−18,524,1−3,98,12,814,5−13,2−16,8−14,35,94,6−10,0
2022−2,1−3,5−2,2−14,210,2−10,8−3,51,8−16,9−11,221,1−11,9−39,8
20214,58,7−4,22,13,315,0−8,2−1,7−3,09,2−1,0−3,120,8
20203,2−8,1−31,615,720,4−1,42,91,0−3,80,68,78,35,5
20199,09,44,60,5−10,9−3,311,20,71,7−0,33,3−7,716,9
2018−2,4−1,9−5,71,9−21,717,1−5,6205,9
20170,00,00,00,00,00,00,00,0
TB0,1−0,11,05,77,3−0,32,71,2−4,6−5,87,10,444,7
% năm tăng44%56%33%56%67%30%40%56%33%22%75%38%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VHM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…