VCGHOSE

Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam · Xây dựng

15.600+400(+2,63%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VCG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,63%
1 tuần
-0,95%
1 tháng
+17,29%
3 tháng
-1,89%
1 năm
-29,48%
2 năm
+14,54%
3 năm
+1,63%
5 năm
-34,48%
Tất cả
+38,91%
Trần
16.250
Sàn
14.150
TC
15.200
Mở
15.250
Cao
15.700
Thấp
15.200
KL
7.385.300
GT
114,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
108.70015.550
15.60050.500
160.10015.500
15.650169.800
24.70015.450
15.700240.800
Dư mua 293.500Dư bán 461.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+10,7 tỷ
20 phiên
+18,2 tỷ
60 phiên
+14,7 tỷ
1 năm
−552,2 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+1,9 tỷ+124 nghìn cp
03/11−0,7 tỷ−45 nghìn cp
02/11+11,2 tỷ+753 nghìn cp
30/100 tỷ+4 nghìn cp
29/10−1,7 tỷ−107 nghìn cp
28/10+7,8 tỷ+504 nghìn cp
27/10+3,5 tỷ+225 nghìn cp
26/10+1,2 tỷ+76 nghìn cp
23/10−6,0 tỷ−386 nghìn cp
22/10+2,1 tỷ+137 nghìn cp
21/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
20/10+3,4 tỷ+223 nghìn cp
19/10+2,8 tỷ+188 nghìn cp
16/10+8,3 tỷ+555 nghìn cp
15/10−9,9 tỷ−677 nghìn cp
14/10−0,6 tỷ−43 nghìn cp
13/10−2,9 tỷ−206 nghìn cp
12/10−1,0 tỷ−72 nghìn cp
09/10−1,6 tỷ−123 nghìn cp
08/10+0,4 tỷ+26 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 30/10/2026
5 phiên
−4,3 tỷ
20 phiên
−6,9 tỷ
60 phiên
−29,3 tỷ
1 năm
−312,3 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
30/10−2,1 tỷ−142 nghìn cp
28/10−4,5 tỷ−296 nghìn cp
27/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
26/10−0,4 tỷ−25 nghìn cp
22/10+2,7 tỷ+172 nghìn cp
21/10−2,2 tỷ−141 nghìn cp
20/100 tỷ+2 nghìn cp
16/10+0,5 tỷ+33 nghìn cp
15/100 tỷ−200 cp
09/100 tỷ+400 cp
06/100 tỷ+400 cp
01/100 tỷ−500 cp
28/09+1,3 tỷ+96 nghìn cp
25/090 tỷ+1 nghìn cp
24/09+0,1 tỷ+5 nghìn cp
23/090 tỷ−270 cp
14/09+1,5 tỷ+101 nghìn cp
11/090 tỷ0 cp
09/09−3,7 tỷ−240 nghìn cp
07/090 tỷ−3 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−15,30,014,90,7−9,53,8−16,13,2−14,78,45,4−22,3
20258,58,41,9−2,16,09,317,5−1,99,0−5,9−8,9−4,839,3
20243,4−4,54,5−13,23,9−11,2−0,83,9−0,3−5,4−2,04,3−17,7
202326,6−12,16,1−5,99,29,723,512,3−16,4−21,319,58,857,5
2022−19,23,4−0,5−31,9−2,7−29,428,5−3,8−1,4−25,3−2,210,6−61,6
20214,81,9−6,56,7−1,35,3−11,5−1,6−3,72,521,42,418,4
2020−6,0−1,2−2,05,7−3,14,4−1,536,813,6−0,24,210,571,4
20198,017,3−1,82,2−4,70,0−0,40,70,02,30,40,024,8
201816,5−7,5−0,4−21,8−2,7−7,44,48,45,5−3,70,022,26,3
20173,78,44,0−0,714,619,0−2,88,4−4,63,433,2−20,674,4
TB3,11,42,0−6,01,00,34,16,6−1,3−4,57,33,723,6
% năm tăng70%50%50%40%40%60%40%70%30%40%56%67%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VCG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…