Norges Bank

Cổ đông lớn STB · Hạng #61 tổ chức

10.074 tỷ

−134 tỷ · −1,51% hôm nay

Trực tiếp8.787 tỷ
Gián tiếp 1.288 tỷ
Số mã nắm33

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 33 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc22.106.2001,17%66.3001.466−13
VPB ↗Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng44.600.0000,66%22.9501.024−11
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động11.614.1000,79%74.000859−21
HPG ↗CTCP Tập đoàn Hòa Phát39.886.4410,89%21.000838−8,0
VNM ↗CTCP Sữa Việt Nam10.807.9000,52%56.900615−8,6
ACB ↗Ngân hàng TMCP Á Châu22.514.8360,58%21.000473−6,8
FPT ↗CTCP FPT7.501.0210,59%52.7003950
DCM ↗CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau9.330.0001,76%33.300311−8,4
VHC ↗CTCP Vĩnh Hoàn4.263.6002,28%50.300214−5,1
KBC ↗Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP8.025.0001,05%26.000209−4,0
TAL ↗CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco9.504.8801,89%21.100201−3,3
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam6.224.1001,3%30.5001900
KDH ↗CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền13.453.9351,2%13.900187−1,3
HDG ↗CTCP Tập đoàn Hà Đô11.347.3003,71%15.000170−3,4
FRT ↗CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT1.116.0330,62%148.700166+1,1
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX6.300.0000,74%22.200140−5,0
DPM ↗Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP6.328.0001,62%20.400129−3,2
IDC ↗Tổng Công ty IDICO - CTCP3.477.8001,05%34.200119−4,9
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long4.928.8001,28%22.000108−4,9
TNG ↗CTCP Đầu tư và Thương mại TNG6.046.9004,7%17.900108−6,7
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí5.611.8001,01%17.950101−2,2
VCG ↗Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam6.679.8401,12%14.80099−3,3
DGC ↗CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang2.896.9000,76%33.300960
DXG ↗CTCP Bluemarq Group9.365.0220,74%10.10095+2,1
DPG ↗CTCP Tập đoàn Đạt Phương3.171.8002,67%28.85092−4,3
PTB ↗CTCP Phú Tài2.674.1003,99%30.00080−2,1
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy5.918.3340,65%11.85070−2,1
HSG ↗CTCP Tập đoàn Hoa Sen6.271.8001,02%10.85068−1,9
CTD ↗CTCP Xây dựng Coteccons854.1731,97%64.00055−0,6
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận2.295.6330,45%15.50036−1,3
NBB ↗CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy1.860.0001,99%17.350320
CSM ↗CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam2.150.2632,91%11.90026−0,1
VSC ↗CTCP Container Việt Nam1.270.7982,53%13.20017−0,8

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
GEE ↗GEX0,56%239
VPX ↗VPB0,53%229
VGR ↗VSC1,87%199
GEL ↗GEX0,59%141
FOX ↗FPT0,27%110
FRT ↗FPT0,27%73
HPA ↗HPG0,85%66
CRV ↗TCH0,39%62
RGG ↗DXG0,41%39
HHS ↗TCH0,33%14
SGC ↗VHC1,75%13
DXS ↗DXG0,44%12
ND2 ↗VCG0,57%9,5
VLC ↗VNM0,36%8,4
VAV ↗VCG0,57%8,2
MCM ↗VNM0,26%7,3
PAT ↗DGC0,39%7,0
ISH ↗IDC0,55%5,4
VNA ↗VSC1,01%4,6
GIC ↗VSC1,67%4,6
PSP ↗PVS0,66%4,1
ICN ↗IDC0,54%3,9
UIC ↗IDC0,68%3,3
FOC ↗FPT0,29%3,2
HTI ↗IDC0,63%2,9
PSN ↗PVS0,71%2,7
PCE ↗DPM1,21%2,2
VCC ↗VCG0,79%1,8
PSW ↗DPM1,21%1,5
PQN ↗PVS1,24%1,5
PSE ↗DPM1,21%1,4
LAI ↗IDC0,54%1,4
PMB ↗DPM1,21%1,4
DNL ↗VSC0,78%1,3
VSM ↗VSC1,64%1,3
PBP ↗DCM0,9%0,4
TSB ↗DGC0,39%0,4
PVY ↗PVS0,37%0,4
PMP ↗DPM0,7%0,3
INC ↗IDC0,46%0,2
LMI ↗IDC0,21%0,1
PAI ↗DPM0,14%0,1
VMC ↗VCG0,06%0,1
UXC ↗DPM0,11%0
V12 ↗VCG0,03%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…