PVTHOSE

Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí · Vận tải - kho bãi

21.000+200(+0,96%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,96%
1 tuần
-8,10%
1 tháng
-10,64%
3 tháng
+12,30%
1 năm
+33,50%
2 năm
+10,88%
3 năm
+42,47%
5 năm
+43,93%
Tất cả
+8,25%
Trần
22.250
Sàn
19.350
TC
20.800
Mở
20.800
Cao
20.900
Thấp
20.400
KL
3.324.200
GT
68,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.50020.850
20.90043.200
40.20020.800
20.95040.600
79.40020.750
21.00042.800
Dư mua 127.100Dư bán 126.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−55,0 tỷ
20 phiên
+147,4 tỷ
60 phiên
+325,8 tỷ
1 năm
+821,0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−6,4 tỷ−310 nghìn cp
03/11−7,3 tỷ−352 nghìn cp
02/11+19,2 tỷ+945 nghìn cp
30/10−4,0 tỷ−189 nghìn cp
29/10−56,4 tỷ−2,62 triệu cp
28/10+5,9 tỷ+258 nghìn cp
27/10−1,1 tỷ−44 nghìn cp
26/10+2,4 tỷ+98 nghìn cp
23/10+7,1 tỷ+301 nghìn cp
22/10+7,0 tỷ+298 nghìn cp
21/10+24,0 tỷ+1,04 triệu cp
20/10−4,1 tỷ−171 nghìn cp
19/10−8,2 tỷ−340 nghìn cp
16/10+22,7 tỷ+971 nghìn cp
15/10+50,4 tỷ+2,11 triệu cp
14/10+7,8 tỷ+316 nghìn cp
13/10+1,7 tỷ+73 nghìn cp
12/10+12,2 tỷ+496 nghìn cp
09/10+12,2 tỷ+487 nghìn cp
08/10+62,3 tỷ+2,42 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+43,7 tỷ
20 phiên
+183,0 tỷ
60 phiên
+220,9 tỷ
1 năm
+152,3 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−2,5 tỷ−122 nghìn cp
03/11−0,1 tỷ0 cp
02/11+1,8 tỷ+90 nghìn cp
30/10−11,2 tỷ−527 nghìn cp
29/10+55,7 tỷ+2,62 triệu cp
28/10+0,3 tỷ+15 nghìn cp
27/10−0,7 tỷ−30 nghìn cp
26/10+0,7 tỷ+30 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/10−1,4 tỷ−60 nghìn cp
21/10+23,4 tỷ+1,01 triệu cp
20/10−1,8 tỷ−74 nghìn cp
19/10−3,3 tỷ−140 nghìn cp
16/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
15/10+14,4 tỷ+600 nghìn cp
14/10+8,6 tỷ+347 nghìn cp
13/10+9,7 tỷ+385 nghìn cp
12/10+16,9 tỷ+687 nghìn cp
09/10+32,4 tỷ+1,28 triệu cp
08/10+40,2 tỷ+1,57 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202612,715,9−9,30,90,9−1,6−7,810,417,8−10,7−1,225,5
2025−5,82,3−7,3−15,85,37,60,9−0,51,1−3,07,1−2,4−12,3
2024−1,73,36,9−4,621,6−5,3−0,61,1−1,70,5−3,92,616,7
2023−2,7−9,56,9−1,44,28,92,0−1,723,5−22,419,30,721,4
2022−12,117,43,2−21,05,4−5,6−6,515,4−10,1−14,820,59,4−8,7
202114,26,60,0−5,011,416,4−11,922,22,28,0−1,82,178,7
2020−17,8−10,2−36,725,010,4−2,2−11,724,015,9−2,212,811,6−1,4
20198,21,7−1,7−3,72,7−3,012,4−0,70,9−1,51,8−3,513,1
20183,2−4,410,8−2,9−15,0−10,312,57,98,4−7,4−8,6−1,9−11,6
20174,21,83,9−0,813,511,6−1,1−1,72,5−1,714,612,274,6
TB0,22,5−2,3−2,96,01,6−1,27,66,0−5,56,93,418,9
% năm tăng50%70%50%20%90%40%40%60%80%20%67%67%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…