VGP
Cổ phiếu VGP · HNX · Vận tải - kho bãi
CTCP Cảng Rau Quả
Giá đóng cửa 02/1027.900−100 -0,36%
- Biên độ ngày
- 27.900 – 28.000
- 52 tuần
- 24.200 – 28.800
- Khối lượng
- 7.000
- RSI14
- 47,6
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VGP — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 47,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 28.047 / 27.699EMA20 > EMA50
- EMA200
- 27.254Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.269.852.399,5 · LNST 7.414.203,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 6.355.112.651,4 · Nợ 6.099.002.213,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -482.376.091,3
Còn 51 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 11.875.362.000,9 · LNST 17.244.435,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 5.637.730.525,1 · Nợ 5.389.196.699,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 598.768.026,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
