Tập Đoàn Công Nghiệp – Năng Lượng Quốc Gia Việt Nam

Cổ đông lớn GAS · Hạng #5 tổ chức

406.970 tỷ

+3.143 tỷ · +0,80% hôm nay

Trực tiếp393.591 tỷ
Gián tiếp 13.379 tỷ
Số mã nắm16

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 16 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
GAS ↗Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP2.243.391.14295,76%78.000174.985+4.487
BSR ↗CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam4.613.054.09892,13%27.600127.320−231
POW ↗Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP2.452.505.33479,94%12.20029.921−491
DCM ↗CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau400.023.05775,56%33.30013.321−360
OIL ↗Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP832.803.56480,52%13.00010.826+250
DPM ↗Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP405.186.79259,59%20.4008.266−203
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam262.754.55051,38%30.5008.0140
PVT ↗Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí239.676.54651%21.2505.093−12
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí280.496.57250,42%17.9505.035−112
PVI ↗CTCP PVI81.978.74035%61.3005.025−41
PCB ↗Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam468.000.00052%8.6004.025−47
PAP ↗CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An35.000.0009,8%27.200952−91
PVC ↗Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP29.231.38036%11.200327−5,8
PVX ↗Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam217.873.33354,47%1.4003050
PSN ↗CTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa17.500.00043,75%9.4001650
PVE ↗Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP7.250.00029%1.60012−1,5

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
HNA ↗POW64,53%3.188
NT2 ↗POW47,46%3.074
PGS ↗GAS33,76%1.332
PGD ↗GAS48,36%1.001
PRE ↗PVI28,38%865
PEG ↗OIL76,32%741
PVP ↗PVT33,11%625
CNG ↗GAS53,63%358
GSP ↗PVT34,67%260
PVB ↗GAS50,7%219
COM ↗OIL36,13%180
PBT ↗BSR76,71%173
PDV ↗PVT26,45%168
PSP ↗PVS26,2%164
PSI ↗PCB26,61%119
PVG ↗GAS48,84%109
PSN ↗PVS28,1%106
PCE ↗DPM44,69%80
PPS ↗POW40,77%59
PQN ↗PVS48,91%59
PSW ↗DPM44,69%55
PSE ↗DPM44,69%53
PPY ↗OIL54,46%50
PMB ↗DPM44,69%50
POV ↗OIL45,49%40
PXS ↗PVX27,76%37
TMC ↗OIL41,07%35
PTT ↗PVT27,58%32
PVO ↗OIL50,45%24
PND ↗OIL45,7%23
PTV ↗OIL23,35%21
PBP ↗DCM38,56%19
PFL ↗PVX18,99%14
PVY ↗PVS14,77%14
PMP ↗DPM25,83%12
PXT ↗PVX27,78%7,2
PXI ↗PVX27,78%4,2
PID ↗PVX27,22%3,0
PAI ↗DPM5,07%2,2
PVH ↗PVX19,61%2,1
UXC ↗DPM4,04%1,7
PXM ↗PVX26,29%1,2

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…