GSP
Cổ phiếu GSP · HOSE · Vận tải - kho bãi
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
Giá đóng cửa 02/1010.000+10 +0,10%
- Biên độ ngày
- 9.970 – 10.100
- 52 tuần
- 9.180 – 12.720
- Khối lượng
- 58.600
- RSI14
- 60,2
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá GSP — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 60,2Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 9.873 / 9.877EMA20 < EMA50
- EMA200
- 10.022Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.488.188.722,8 · LNST 14.583.900,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.329.486.818,0 · Nợ 1.385.822.692,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 124.824.232,0
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.584.778.019,7 · LNST 96.922.399,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.032.544.576,2 · Nợ 1.122.834.891,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 268.849.834,9
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
