IFS
Cổ phiếu IFS · UPCOM
CTCP Thực phẩm Quốc tế
Giá đóng cửa 02/1017.000−200 -1,16%
- Biên độ ngày
- 17.000 – 17.100
- 52 tuần
- 13.320 – 22.270
- Khối lượng
- 900
- RSI14
- 42,6
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá IFS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 42,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 17.299 / 17.109EMA20 > EMA50
- EMA200
- 17.182Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 618.732.257,0 · LNST 62.581.058,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.554.526.192,0 · Nợ 392.540.858,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 79.726.347,0
Còn 43 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.136.141.667,0 · LNST 140.719.127,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.453.313.899,0 · Nợ 266.046.783,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 117.323.732,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
