VRG
Cổ phiếu VRG · UPCOM
CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam
Giá đóng cửa 02/1013.1000 0,00%
- Biên độ ngày
- 13.100 – 13.100
- 52 tuần
- 12.500 – 19.520
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 48,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VRG — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 48,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 13.162 / 13.402EMA20 < EMA50
- EMA200
- 14.880Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 13.716.215,2 · LNST 80.599,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 900.435.848,4 · Nợ 581.409.541,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -31.253.422,5
Còn 47 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 133.948.388,0 · LNST 35.994.769,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 940.103.439,7 · Nợ 589.969.650,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -3.678.674,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
