Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ416/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ348/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ232 ↑178 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST45.047+19,2% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
AAHUPCOMCTCP Hợp Nhất58+596%-76,1%1-+1,5k%(8)9(163)-21/10
XDHUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội57-3,0%+53,7%10+0,4%+835%253561.9458,320/10
VNBUPCOMCTCP Sách Việt Nam10+13,1%+52,2%25+12,4%+13,6%683731.28110,920/10
VLWUPCOMCTCP Cấp nước Vĩnh Long59-6,5%+23,2%18-42,3%+60,6%696353.4108,420/10
VLAHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang1+15,5%-49,2%0+43,5%+52,7%19431118,020/10
VHGUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam---(1)--(5)(3)(85)-20/10
VE9UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 90-86,2%-89,5%6-+127%54544745,720/10
VCXUPCOMCTCP Xi măng Yên Bình208+10,7%+12,7%(2)-120%-347%4(81)63421,820/10
TTBUPCOMCTCP TTBGroup32-43,7%-30,0%0-30,8%-15,3%00299720/10
TSJUPCOMCTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội36-0,4%-8,7%27-89,3%+28,0%2863543.9815,820/10
TMXHNXCTCP VICEM Thương mại Xi măng124-8,4%-1,4%0-25,2%-87,0%27626234,420/10
TINUPCOMCông Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt1.529+9,5%+102%403+5,8%+9,1%1.2464.41918.2505,020/10
THNUPCOMCTCP Cấp nước Thanh Hóa139+4,2%+7,4%21+18,0%+18,7%506332.0373,820/10
SBHUPCOMCTCP Thủy điện Sông Ba Hạ306+431%-5,3%193+854%+2,5%2801.5564.4958,120/10
RTBUPCOMCTCP Cao su Tân Biên401+10,2%+27,1%80+4,1%+6,8%3469115.1984,820/10
PXMUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung0-6,7%+141%(5)--(14)(315)(1.279)-20/10
PWSUPCOMCTCP Cấp thoát nước Phú Yên41+12,8%+12,1%7+112%-5,0%1717961220,420/10
PSWHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ892-28,3%+40,7%4-81,1%+37,3%292061.8064,020/10
PSDHNXCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí3.510+32,6%+58,5%65+33,0%+46,8%1689283.0654,920/10
PRCHNXCTCP Logistics Portserco76-4,9%+46,5%0-111%-121%1(30)16453,020/10
PPYHNXCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên1.811-13,3%+76,5%3-68,3%+105%212251.3704,820/10
PMPHNXCTCP Bao bì đạm Phú Mỹ229-5,3%+24,5%3-0,3%+29,9%76522.3185,220/10
PMBHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc526-6,5%+1,6%5+10,3%+374%233752.1894,320/10
PICHNXCTCP Đầu tư Điện lực 318+2,0%-32,4%(4)--188%7(107)43131,820/10
PGDHOSECTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam3.303-14,4%+6,8%265-+257%2852.6773.1827,220/10
NTCHOSECTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên79-3,0%-65,4%46-65,1%-63,4%2171.91510.18812,420/10
NOSUPCOMCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông9-48,8%-64,2%(7)--167%(71)(326)(5.946)-20/10
NDWUPCOMCTCP Cấp nước Nam Định75-3,9%-0,7%11-5,9%-6,8%3231089821,620/10
NCSUPCOMCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài264+11,0%+15,2%20+8,0%+17,3%601.1204.2107,420/10
NBWHNXCTCP Cấp nước Nhà Bè233-2,7%+4,2%8-3,1%+164%257533.02011,120/10
NAWUPCOMCTCP Cấp nước Nghệ An138+5,2%+31,1%3+52,2%-84,6%67617043,520/10
NAVHOSECTCP Nam Việt11-33,2%-65,2%2-78,4%+52,2%142821.9627,020/10
MKVHNXCTCP Dược thú Y Cai Lậy40+12,0%-6,0%2+75,0%-64,0%44092.2505,820/10
MDCHNXCTCP Than Mông Dương - Vinacomin599-8,6%+2,9%1+54,5%-77,2%7529039,320/10
LBEHNXCTCP Thương mại và Dịch vụ LVA27-9,1%-9,1%2+61,7%-55,1%84812.9464,920/10
LASHNXCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao660+24,3%-6,8%16+18,6%-20,3%6614277615,620/10
LAIUPCOMCTCP Đầu Tư Xây dựng Long An-IDICO35-23,4%-67,2%(5)-349%-120%0(147)(83)-20/10
KVCUPCOMCTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ51+79,3%+147%(3)--(11)(65)(292)-20/10
ITQHNXCTCP Tập đoàn Thiên Quang179-8,0%-3,7%2-77,2%-30,8%10493636,920/10
ISHUPCOMCTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO60+36,9%-19,2%27+62,6%-24,0%536061.78512,120/10
HVTHNXCTCP Hóa chất Việt Trì432-8,4%+2,4%28-23,8%-11,4%961.0314.4645,320/10
HTTUPCOMCTCP Thương mại Hà Tây2+8,5%-14,4%4--(3)204(233)-20/10
HSVUPCOMCTCP Tập đoàn HSV Việt Nam576+11,9%+50,7%2-33,2%+149%77223617,820/10
HNIUPCOMCTCP May Hữu Nghị333+23,2%+43,2%16+48,3%+46,8%366583.9377,420/10
HNFUPCOMCTCP Thực phẩm Hữu Nghị568+68,9%+6,3%20+125%-48,9%576772.7337,420/10
HKBUPCOMCTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc2-3,9%-3,6%(15)--(44)(284)(1.132)-20/10
HJCUPCOMCTCP Hòa Việt319+39,9%+20,8%5+72,6%-11,6%124228786,420/10
HGTUPCOMCTCP Du lịch Hương Giang16+0,1%+137%(1)--4(25)(662)-20/10
HDWUPCOMCTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương165+3,6%+5,3%12-16,9%-34,1%453701.7979,420/10
HCCHNXCTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex178+9,9%+53,2%13-38,7%+35,7%441.7496.7683,520/10
AAHUPCOM1+1,5k%
Doanh thu Q3
58
±kỳ trước +596%±cùng kỳ -76,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(8)
EPS Q3 · 4 quý
9 · (163)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XDHUPCOM10+835%
Doanh thu Q3
57
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +53,7%
LNST ±kỳ trước
+0,4%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
356 · 1.945
P/E
8,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNBUPCOM25+13,6%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước +13,1%±cùng kỳ +52,2%
LNST ±kỳ trước
+12,4%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
373 · 1.281
P/E
10,9
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLWUPCOM18+60,6%
Doanh thu Q3
59
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +23,2%
LNST ±kỳ trước
-42,3%
LNST luỹ kế năm
69
EPS Q3 · 4 quý
635 · 3.410
P/E
8,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLAHNX0+52,7%
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +15,5%±cùng kỳ -49,2%
LNST ±kỳ trước
+43,5%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
94 · 311
P/E
18,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHGUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(3) · (85)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE9UPCOM6+127%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -86,2%±cùng kỳ -89,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
454 · 474
P/E
5,7
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCXUPCOM(2)-347%
Doanh thu Q3
208
±kỳ trước +10,7%±cùng kỳ +12,7%
LNST ±kỳ trước
-120%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
(81) · 634
P/E
21,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTBUPCOM0-15,3%
Doanh thu Q3
32
±kỳ trước -43,7%±cùng kỳ -30,0%
LNST ±kỳ trước
-30,8%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
0 · 2
P/E
997
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSJUPCOM27+28,0%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ -8,7%
LNST ±kỳ trước
-89,3%
LNST luỹ kế năm
286
EPS Q3 · 4 quý
354 · 3.981
P/E
5,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMXHNX0-87,0%
Doanh thu Q3
124
±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -1,4%
LNST ±kỳ trước
-25,2%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
76 · 262
P/E
34,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TINUPCOM403+9,1%
Doanh thu Q3
1.529
±kỳ trước +9,5%±cùng kỳ +102%
LNST ±kỳ trước
+5,8%
LNST luỹ kế năm
1.246
EPS Q3 · 4 quý
4.419 · 18.250
P/E
5,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THNUPCOM21+18,7%
Doanh thu Q3
139
±kỳ trước +4,2%±cùng kỳ +7,4%
LNST ±kỳ trước
+18,0%
LNST luỹ kế năm
50
EPS Q3 · 4 quý
633 · 2.037
P/E
3,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBHUPCOM193+2,5%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước +431%±cùng kỳ -5,3%
LNST ±kỳ trước
+854%
LNST luỹ kế năm
280
EPS Q3 · 4 quý
1.556 · 4.495
P/E
8,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RTBUPCOM80+6,8%
Doanh thu Q3
401
±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +27,1%
LNST ±kỳ trước
+4,1%
LNST luỹ kế năm
346
EPS Q3 · 4 quý
911 · 5.198
P/E
4,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXMUPCOM(5)-
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +141%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(14)
EPS Q3 · 4 quý
(315) · (1.279)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PWSUPCOM7-5,0%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +12,1%
LNST ±kỳ trước
+112%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
179 · 612
P/E
20,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSWHNX4+37,3%
Doanh thu Q3
892
±kỳ trước -28,3%±cùng kỳ +40,7%
LNST ±kỳ trước
-81,1%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
206 · 1.806
P/E
4,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSDHNX65+46,8%
Doanh thu Q3
3.510
±kỳ trước +32,6%±cùng kỳ +58,5%
LNST ±kỳ trước
+33,0%
LNST luỹ kế năm
168
EPS Q3 · 4 quý
928 · 3.065
P/E
4,9
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PRCHNX0-121%
Doanh thu Q3
76
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +46,5%
LNST ±kỳ trước
-111%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
(30) · 164
P/E
53,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPYHNX3+105%
Doanh thu Q3
1.811
±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +76,5%
LNST ±kỳ trước
-68,3%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
225 · 1.370
P/E
4,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMPHNX3+29,9%
Doanh thu Q3
229
±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +24,5%
LNST ±kỳ trước
-0,3%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
652 · 2.318
P/E
5,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMBHNX5+374%
Doanh thu Q3
526
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +1,6%
LNST ±kỳ trước
+10,3%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
375 · 2.189
P/E
4,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PICHNX(4)-188%
Doanh thu Q3
18
±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ -32,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
(107) · 431
P/E
31,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGDHOSE265+257%
Doanh thu Q3
3.303
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +6,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
285
EPS Q3 · 4 quý
2.677 · 3.182
P/E
7,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTCHOSE46-63,4%
Doanh thu Q3
79
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ -65,4%
LNST ±kỳ trước
-65,1%
LNST luỹ kế năm
217
EPS Q3 · 4 quý
1.915 · 10.188
P/E
12,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NOSUPCOM(7)-167%
Doanh thu Q3
9
±kỳ trước -48,8%±cùng kỳ -64,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(71)
EPS Q3 · 4 quý
(326) · (5.946)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDWUPCOM11-6,8%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ -0,7%
LNST ±kỳ trước
-5,9%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
310 · 898
P/E
21,6
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCSUPCOM20+17,3%
Doanh thu Q3
264
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +15,2%
LNST ±kỳ trước
+8,0%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
1.120 · 4.210
P/E
7,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBWHNX8+164%
Doanh thu Q3
233
±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ +4,2%
LNST ±kỳ trước
-3,1%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
753 · 3.020
P/E
11,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAWUPCOM3-84,6%
Doanh thu Q3
138
±kỳ trước +5,2%±cùng kỳ +31,1%
LNST ±kỳ trước
+52,2%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
76 · 170
P/E
43,5
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAVHOSE2+52,2%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -33,2%±cùng kỳ -65,2%
LNST ±kỳ trước
-78,4%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
282 · 1.962
P/E
7,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MKVHNX2-64,0%
Doanh thu Q3
40
±kỳ trước +12,0%±cùng kỳ -6,0%
LNST ±kỳ trước
+75,0%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
409 · 2.250
P/E
5,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MDCHNX1-77,2%
Doanh thu Q3
599
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
+54,5%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
52 · 903
P/E
9,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LBEHNX2-55,1%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước -9,1%±cùng kỳ -9,1%
LNST ±kỳ trước
+61,7%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
481 · 2.946
P/E
4,9
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LASHNX16-20,3%
Doanh thu Q3
660
±kỳ trước +24,3%±cùng kỳ -6,8%
LNST ±kỳ trước
+18,6%
LNST luỹ kế năm
66
EPS Q3 · 4 quý
142 · 776
P/E
15,6
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAIUPCOM(5)-120%
Doanh thu Q3
35
±kỳ trước -23,4%±cùng kỳ -67,2%
LNST ±kỳ trước
-349%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(147) · (83)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KVCUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
51
±kỳ trước +79,3%±cùng kỳ +147%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
(65) · (292)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITQHNX2-30,8%
Doanh thu Q3
179
±kỳ trước -8,0%±cùng kỳ -3,7%
LNST ±kỳ trước
-77,2%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
49 · 363
P/E
6,9
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ISHUPCOM27-24,0%
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước +36,9%±cùng kỳ -19,2%
LNST ±kỳ trước
+62,6%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
606 · 1.785
P/E
12,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVTHNX28-11,4%
Doanh thu Q3
432
±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ +2,4%
LNST ±kỳ trước
-23,8%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
1.031 · 4.464
P/E
5,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTTUPCOM4-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +8,5%±cùng kỳ -14,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
204 · (233)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSVUPCOM2+149%
Doanh thu Q3
576
±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +50,7%
LNST ±kỳ trước
-33,2%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
72 · 236
P/E
17,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNIUPCOM16+46,8%
Doanh thu Q3
333
±kỳ trước +23,2%±cùng kỳ +43,2%
LNST ±kỳ trước
+48,3%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
658 · 3.937
P/E
7,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNFUPCOM20-48,9%
Doanh thu Q3
568
±kỳ trước +68,9%±cùng kỳ +6,3%
LNST ±kỳ trước
+125%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
677 · 2.733
P/E
7,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HKBUPCOM(15)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ -3,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(44)
EPS Q3 · 4 quý
(284) · (1.132)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HJCUPCOM5-11,6%
Doanh thu Q3
319
±kỳ trước +39,9%±cùng kỳ +20,8%
LNST ±kỳ trước
+72,6%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
422 · 878
P/E
6,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HGTUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +137%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
(25) · (662)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDWUPCOM12-34,1%
Doanh thu Q3
165
±kỳ trước +3,6%±cùng kỳ +5,3%
LNST ±kỳ trước
-16,9%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
370 · 1.797
P/E
9,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCCHNX13+35,7%
Doanh thu Q3
178
±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +53,2%
LNST ±kỳ trước
-38,7%
LNST luỹ kế năm
44
EPS Q3 · 4 quý
1.749 · 6.768
P/E
3,5
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…