Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.416/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.348/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.232 ↑178 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.45.047+19,2% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| AAHUPCOMCTCP Hợp Nhất | 58 | +596% | -76,1% | 1 | - | +1,5k% | (8) | 9 | (163) | - | 21/10 |
| XDHUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | 57 | -3,0% | +53,7% | 10 | +0,4% | +835% | 25 | 356 | 1.945 | 8,3 | 20/10 |
| VNBUPCOMCTCP Sách Việt Nam | 10 | +13,1% | +52,2% | 25 | +12,4% | +13,6% | 68 | 373 | 1.281 | 10,9 | 20/10 |
| VLWUPCOMCTCP Cấp nước Vĩnh Long | 59 | -6,5% | +23,2% | 18 | -42,3% | +60,6% | 69 | 635 | 3.410 | 8,4 | 20/10 |
| VLAHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 1 | +15,5% | -49,2% | 0 | +43,5% | +52,7% | 1 | 94 | 311 | 18,0 | 20/10 |
| VHGUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | - | - | - | (1) | - | - | (5) | (3) | (85) | - | 20/10 |
| VE9UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 | 0 | -86,2% | -89,5% | 6 | - | +127% | 5 | 454 | 474 | 5,7 | 20/10 |
| VCXUPCOMCTCP Xi măng Yên Bình | 208 | +10,7% | +12,7% | (2) | -120% | -347% | 4 | (81) | 634 | 21,8 | 20/10 |
| TTBUPCOMCTCP TTBGroup | 32 | -43,7% | -30,0% | 0 | -30,8% | -15,3% | 0 | 0 | 2 | 997 | 20/10 |
| TSJUPCOMCTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 36 | -0,4% | -8,7% | 27 | -89,3% | +28,0% | 286 | 354 | 3.981 | 5,8 | 20/10 |
| TMXHNXCTCP VICEM Thương mại Xi măng | 124 | -8,4% | -1,4% | 0 | -25,2% | -87,0% | 2 | 76 | 262 | 34,4 | 20/10 |
| TINUPCOMCông Ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | 1.529 | +9,5% | +102% | 403 | +5,8% | +9,1% | 1.246 | 4.419 | 18.250 | 5,0 | 20/10 |
| THNUPCOMCTCP Cấp nước Thanh Hóa | 139 | +4,2% | +7,4% | 21 | +18,0% | +18,7% | 50 | 633 | 2.037 | 3,8 | 20/10 |
| SBHUPCOMCTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | 306 | +431% | -5,3% | 193 | +854% | +2,5% | 280 | 1.556 | 4.495 | 8,1 | 20/10 |
| RTBUPCOMCTCP Cao su Tân Biên | 401 | +10,2% | +27,1% | 80 | +4,1% | +6,8% | 346 | 911 | 5.198 | 4,8 | 20/10 |
| PXMUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 0 | -6,7% | +141% | (5) | - | - | (14) | (315) | (1.279) | - | 20/10 |
| PWSUPCOMCTCP Cấp thoát nước Phú Yên | 41 | +12,8% | +12,1% | 7 | +112% | -5,0% | 17 | 179 | 612 | 20,4 | 20/10 |
| PSWHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 892 | -28,3% | +40,7% | 4 | -81,1% | +37,3% | 29 | 206 | 1.806 | 4,0 | 20/10 |
| PSDHNXCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 3.510 | +32,6% | +58,5% | 65 | +33,0% | +46,8% | 168 | 928 | 3.065 | 4,9 | 20/10 |
| PRCHNXCTCP Logistics Portserco | 76 | -4,9% | +46,5% | 0 | -111% | -121% | 1 | (30) | 164 | 53,0 | 20/10 |
| PPYHNXCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 1.811 | -13,3% | +76,5% | 3 | -68,3% | +105% | 21 | 225 | 1.370 | 4,8 | 20/10 |
| PMPHNXCTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 229 | -5,3% | +24,5% | 3 | -0,3% | +29,9% | 7 | 652 | 2.318 | 5,2 | 20/10 |
| PMBHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 526 | -6,5% | +1,6% | 5 | +10,3% | +374% | 23 | 375 | 2.189 | 4,3 | 20/10 |
| PICHNXCTCP Đầu tư Điện lực 3 | 18 | +2,0% | -32,4% | (4) | - | -188% | 7 | (107) | 431 | 31,8 | 20/10 |
| PGDHOSECTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 3.303 | -14,4% | +6,8% | 265 | - | +257% | 285 | 2.677 | 3.182 | 7,2 | 20/10 |
| NTCHOSECTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 79 | -3,0% | -65,4% | 46 | -65,1% | -63,4% | 217 | 1.915 | 10.188 | 12,4 | 20/10 |
| NOSUPCOMCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | 9 | -48,8% | -64,2% | (7) | - | -167% | (71) | (326) | (5.946) | - | 20/10 |
| NDWUPCOMCTCP Cấp nước Nam Định | 75 | -3,9% | -0,7% | 11 | -5,9% | -6,8% | 32 | 310 | 898 | 21,6 | 20/10 |
| NCSUPCOMCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | 264 | +11,0% | +15,2% | 20 | +8,0% | +17,3% | 60 | 1.120 | 4.210 | 7,4 | 20/10 |
| NBWHNXCTCP Cấp nước Nhà Bè | 233 | -2,7% | +4,2% | 8 | -3,1% | +164% | 25 | 753 | 3.020 | 11,1 | 20/10 |
| NAWUPCOMCTCP Cấp nước Nghệ An | 138 | +5,2% | +31,1% | 3 | +52,2% | -84,6% | 6 | 76 | 170 | 43,5 | 20/10 |
| NAVHOSECTCP Nam Việt | 11 | -33,2% | -65,2% | 2 | -78,4% | +52,2% | 14 | 282 | 1.962 | 7,0 | 20/10 |
| MKVHNXCTCP Dược thú Y Cai Lậy | 40 | +12,0% | -6,0% | 2 | +75,0% | -64,0% | 4 | 409 | 2.250 | 5,8 | 20/10 |
| MDCHNXCTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 599 | -8,6% | +2,9% | 1 | +54,5% | -77,2% | 7 | 52 | 903 | 9,3 | 20/10 |
| LBEHNXCTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 27 | -9,1% | -9,1% | 2 | +61,7% | -55,1% | 8 | 481 | 2.946 | 4,9 | 20/10 |
| LASHNXCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 660 | +24,3% | -6,8% | 16 | +18,6% | -20,3% | 66 | 142 | 776 | 15,6 | 20/10 |
| LAIUPCOMCTCP Đầu Tư Xây dựng Long An-IDICO | 35 | -23,4% | -67,2% | (5) | -349% | -120% | 0 | (147) | (83) | - | 20/10 |
| KVCUPCOMCTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | 51 | +79,3% | +147% | (3) | - | - | (11) | (65) | (292) | - | 20/10 |
| ITQHNXCTCP Tập đoàn Thiên Quang | 179 | -8,0% | -3,7% | 2 | -77,2% | -30,8% | 10 | 49 | 363 | 6,9 | 20/10 |
| ISHUPCOMCTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | 60 | +36,9% | -19,2% | 27 | +62,6% | -24,0% | 53 | 606 | 1.785 | 12,1 | 20/10 |
| HVTHNXCTCP Hóa chất Việt Trì | 432 | -8,4% | +2,4% | 28 | -23,8% | -11,4% | 96 | 1.031 | 4.464 | 5,3 | 20/10 |
| HTTUPCOMCTCP Thương mại Hà Tây | 2 | +8,5% | -14,4% | 4 | - | - | (3) | 204 | (233) | - | 20/10 |
| HSVUPCOMCTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | 576 | +11,9% | +50,7% | 2 | -33,2% | +149% | 7 | 72 | 236 | 17,8 | 20/10 |
| HNIUPCOMCTCP May Hữu Nghị | 333 | +23,2% | +43,2% | 16 | +48,3% | +46,8% | 36 | 658 | 3.937 | 7,4 | 20/10 |
| HNFUPCOMCTCP Thực phẩm Hữu Nghị | 568 | +68,9% | +6,3% | 20 | +125% | -48,9% | 57 | 677 | 2.733 | 7,4 | 20/10 |
| HKBUPCOMCTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 2 | -3,9% | -3,6% | (15) | - | - | (44) | (284) | (1.132) | - | 20/10 |
| HJCUPCOMCTCP Hòa Việt | 319 | +39,9% | +20,8% | 5 | +72,6% | -11,6% | 12 | 422 | 878 | 6,4 | 20/10 |
| HGTUPCOMCTCP Du lịch Hương Giang | 16 | +0,1% | +137% | (1) | - | - | 4 | (25) | (662) | - | 20/10 |
| HDWUPCOMCTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 165 | +3,6% | +5,3% | 12 | -16,9% | -34,1% | 45 | 370 | 1.797 | 9,4 | 20/10 |
| HCCHNXCTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 178 | +9,9% | +53,2% | 13 | -38,7% | +35,7% | 44 | 1.749 | 6.768 | 3,5 | 20/10 |
AAHUPCOM1+1,5k%
- Doanh thu Q3
- 58
- ±kỳ trước +596%±cùng kỳ -76,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (8)
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · (163)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XDHUPCOM10+835%
- Doanh thu Q3
- 57
- ±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +53,7%
- LNST ±kỳ trước
- +0,4%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 356 · 1.945
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNBUPCOM25+13,6%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước +13,1%±cùng kỳ +52,2%
- LNST ±kỳ trước
- +12,4%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 373 · 1.281
- P/E
- 10,9
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLWUPCOM18+60,6%
- Doanh thu Q3
- 59
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +23,2%
- LNST ±kỳ trước
- -42,3%
- LNST luỹ kế năm
- 69
- EPS Q3 · 4 quý
- 635 · 3.410
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLAHNX0+52,7%
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +15,5%±cùng kỳ -49,2%
- LNST ±kỳ trước
- +43,5%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 94 · 311
- P/E
- 18,0
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHGUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (3) · (85)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE9UPCOM6+127%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -86,2%±cùng kỳ -89,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 454 · 474
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCXUPCOM(2)-347%
- Doanh thu Q3
- 208
- ±kỳ trước +10,7%±cùng kỳ +12,7%
- LNST ±kỳ trước
- -120%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- (81) · 634
- P/E
- 21,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTBUPCOM0-15,3%
- Doanh thu Q3
- 32
- ±kỳ trước -43,7%±cùng kỳ -30,0%
- LNST ±kỳ trước
- -30,8%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 2
- P/E
- 997
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSJUPCOM27+28,0%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ -8,7%
- LNST ±kỳ trước
- -89,3%
- LNST luỹ kế năm
- 286
- EPS Q3 · 4 quý
- 354 · 3.981
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMXHNX0-87,0%
- Doanh thu Q3
- 124
- ±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -1,4%
- LNST ±kỳ trước
- -25,2%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 262
- P/E
- 34,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TINUPCOM403+9,1%
- Doanh thu Q3
- 1.529
- ±kỳ trước +9,5%±cùng kỳ +102%
- LNST ±kỳ trước
- +5,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.246
- EPS Q3 · 4 quý
- 4.419 · 18.250
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THNUPCOM21+18,7%
- Doanh thu Q3
- 139
- ±kỳ trước +4,2%±cùng kỳ +7,4%
- LNST ±kỳ trước
- +18,0%
- LNST luỹ kế năm
- 50
- EPS Q3 · 4 quý
- 633 · 2.037
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBHUPCOM193+2,5%
- Doanh thu Q3
- 306
- ±kỳ trước +431%±cùng kỳ -5,3%
- LNST ±kỳ trước
- +854%
- LNST luỹ kế năm
- 280
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.556 · 4.495
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RTBUPCOM80+6,8%
- Doanh thu Q3
- 401
- ±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +27,1%
- LNST ±kỳ trước
- +4,1%
- LNST luỹ kế năm
- 346
- EPS Q3 · 4 quý
- 911 · 5.198
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXMUPCOM(5)-
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +141%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (14)
- EPS Q3 · 4 quý
- (315) · (1.279)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PWSUPCOM7-5,0%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +12,1%
- LNST ±kỳ trước
- +112%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 179 · 612
- P/E
- 20,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSWHNX4+37,3%
- Doanh thu Q3
- 892
- ±kỳ trước -28,3%±cùng kỳ +40,7%
- LNST ±kỳ trước
- -81,1%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 206 · 1.806
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSDHNX65+46,8%
- Doanh thu Q3
- 3.510
- ±kỳ trước +32,6%±cùng kỳ +58,5%
- LNST ±kỳ trước
- +33,0%
- LNST luỹ kế năm
- 168
- EPS Q3 · 4 quý
- 928 · 3.065
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PRCHNX0-121%
- Doanh thu Q3
- 76
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +46,5%
- LNST ±kỳ trước
- -111%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- (30) · 164
- P/E
- 53,0
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPYHNX3+105%
- Doanh thu Q3
- 1.811
- ±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +76,5%
- LNST ±kỳ trước
- -68,3%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 225 · 1.370
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMPHNX3+29,9%
- Doanh thu Q3
- 229
- ±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +24,5%
- LNST ±kỳ trước
- -0,3%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 652 · 2.318
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMBHNX5+374%
- Doanh thu Q3
- 526
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +1,6%
- LNST ±kỳ trước
- +10,3%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 375 · 2.189
- P/E
- 4,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PICHNX(4)-188%
- Doanh thu Q3
- 18
- ±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ -32,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- (107) · 431
- P/E
- 31,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGDHOSE265+257%
- Doanh thu Q3
- 3.303
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 285
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.677 · 3.182
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTCHOSE46-63,4%
- Doanh thu Q3
- 79
- ±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ -65,4%
- LNST ±kỳ trước
- -65,1%
- LNST luỹ kế năm
- 217
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.915 · 10.188
- P/E
- 12,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NOSUPCOM(7)-167%
- Doanh thu Q3
- 9
- ±kỳ trước -48,8%±cùng kỳ -64,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (71)
- EPS Q3 · 4 quý
- (326) · (5.946)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDWUPCOM11-6,8%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ -0,7%
- LNST ±kỳ trước
- -5,9%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 310 · 898
- P/E
- 21,6
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCSUPCOM20+17,3%
- Doanh thu Q3
- 264
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +15,2%
- LNST ±kỳ trước
- +8,0%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.120 · 4.210
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBWHNX8+164%
- Doanh thu Q3
- 233
- ±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ +4,2%
- LNST ±kỳ trước
- -3,1%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 753 · 3.020
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAWUPCOM3-84,6%
- Doanh thu Q3
- 138
- ±kỳ trước +5,2%±cùng kỳ +31,1%
- LNST ±kỳ trước
- +52,2%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 170
- P/E
- 43,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAVHOSE2+52,2%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -33,2%±cùng kỳ -65,2%
- LNST ±kỳ trước
- -78,4%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 282 · 1.962
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MKVHNX2-64,0%
- Doanh thu Q3
- 40
- ±kỳ trước +12,0%±cùng kỳ -6,0%
- LNST ±kỳ trước
- +75,0%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 409 · 2.250
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MDCHNX1-77,2%
- Doanh thu Q3
- 599
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +2,9%
- LNST ±kỳ trước
- +54,5%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 52 · 903
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LBEHNX2-55,1%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước -9,1%±cùng kỳ -9,1%
- LNST ±kỳ trước
- +61,7%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 481 · 2.946
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LASHNX16-20,3%
- Doanh thu Q3
- 660
- ±kỳ trước +24,3%±cùng kỳ -6,8%
- LNST ±kỳ trước
- +18,6%
- LNST luỹ kế năm
- 66
- EPS Q3 · 4 quý
- 142 · 776
- P/E
- 15,6
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAIUPCOM(5)-120%
- Doanh thu Q3
- 35
- ±kỳ trước -23,4%±cùng kỳ -67,2%
- LNST ±kỳ trước
- -349%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (147) · (83)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KVCUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 51
- ±kỳ trước +79,3%±cùng kỳ +147%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- (65) · (292)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITQHNX2-30,8%
- Doanh thu Q3
- 179
- ±kỳ trước -8,0%±cùng kỳ -3,7%
- LNST ±kỳ trước
- -77,2%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 49 · 363
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ISHUPCOM27-24,0%
- Doanh thu Q3
- 60
- ±kỳ trước +36,9%±cùng kỳ -19,2%
- LNST ±kỳ trước
- +62,6%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 606 · 1.785
- P/E
- 12,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVTHNX28-11,4%
- Doanh thu Q3
- 432
- ±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ +2,4%
- LNST ±kỳ trước
- -23,8%
- LNST luỹ kế năm
- 96
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.031 · 4.464
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTTUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +8,5%±cùng kỳ -14,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- 204 · (233)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSVUPCOM2+149%
- Doanh thu Q3
- 576
- ±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +50,7%
- LNST ±kỳ trước
- -33,2%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 72 · 236
- P/E
- 17,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNIUPCOM16+46,8%
- Doanh thu Q3
- 333
- ±kỳ trước +23,2%±cùng kỳ +43,2%
- LNST ±kỳ trước
- +48,3%
- LNST luỹ kế năm
- 36
- EPS Q3 · 4 quý
- 658 · 3.937
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNFUPCOM20-48,9%
- Doanh thu Q3
- 568
- ±kỳ trước +68,9%±cùng kỳ +6,3%
- LNST ±kỳ trước
- +125%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 677 · 2.733
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HKBUPCOM(15)-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ -3,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (44)
- EPS Q3 · 4 quý
- (284) · (1.132)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HJCUPCOM5-11,6%
- Doanh thu Q3
- 319
- ±kỳ trước +39,9%±cùng kỳ +20,8%
- LNST ±kỳ trước
- +72,6%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 422 · 878
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HGTUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +137%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- (25) · (662)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDWUPCOM12-34,1%
- Doanh thu Q3
- 165
- ±kỳ trước +3,6%±cùng kỳ +5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -16,9%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 370 · 1.797
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCCHNX13+35,7%
- Doanh thu Q3
- 178
- ±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +53,2%
- LNST ±kỳ trước
- -38,7%
- LNST luỹ kế năm
- 44
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.749 · 6.768
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán