AVC
Cổ phiếu AVC · UPCOM
CTCP Thủy điện A Vương
Giá đóng cửa 01/1038.100−1.400 -3,54%
- Biên độ ngày
- 38.100 – 38.800
- 52 tuần
- 37.550 – 58.540
- Khối lượng
- 1.100
- RSI14
- 43,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá AVC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 43,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 38.746 / 39.111EMA20 < EMA50
- EMA200
- 43.230Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 134.557.932,5 · LNST 47.176.316,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.333.497.667,2 · Nợ 51.296.966,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 152.376.646,3
Còn 33 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 726.464.028,8 · LNST 269.393.572,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.341.897.533,4 · Nợ 145.547.343,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 415.811.149,3
Còn 9 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
