D11
Cổ phiếu D11 · HNX · Bất động sản
CTCP Địa ốc 11
Giá đóng cửa 02/1011.400+100 +0,88%
- Biên độ ngày
- 11.400 – 11.400
- 52 tuần
- 8.660 – 11.800
- Khối lượng
- 800
- RSI14
- 55,7
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá D11 — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 55,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 11.326 / 11.054EMA20 > EMA50
- EMA200
- 10.287Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 33.222.686,1 · LNST 1.531.408,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 329.847.805,1 · Nợ 134.276.946,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -2.600.295,3
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 212.284.856,8 · LNST 8.645.489,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 355.476.758,5 · Nợ 159.416.013,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 56.848.449,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
