LIX
Cổ phiếu LIX · HOSE · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Bột Giặt Lix
Giá đóng cửa 02/1024.750−50 -0,20%
- Biên độ ngày
- 24.300 – 24.750
- 52 tuần
- 22.950 – 39.861
- Khối lượng
- 27.300
- RSI14
- 46,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá LIX — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 46,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 24.789 / 25.229EMA20 < EMA50
- EMA200
- 28.128Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.044.411.685,3 · LNST 40.062.924,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.568.869.462,9 · Nợ 581.050.880,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -34.733.773,9
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.175.678.864,8 · LNST 199.810.434,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.613.291.781,7 · Nợ 574.785.472,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 206.133.895,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
