TMX
Cổ phiếu TMX · HNX · Vật liệu xây dựng
CTCP VICEM Thương mại Xi măng
Giá đóng cửa 02/108.7000 0,00%
- Biên độ ngày
- 8.700 – 8.700
- 52 tuần
- 7.400 – 11.280
- Khối lượng
- 400
- RSI14
- 58,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TMX — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 58,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 8.470 / 8.537EMA20 < EMA50
- EMA200
- 9.049Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 144.920.182,2 · LNST 647.767,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 146.365.568,1 · Nợ 58.447.592,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -2.332,5
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 531.726.139,6 · LNST 4.345.585,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 132.998.111,0 · Nợ 41.712.387,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 3.138.093,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
