LAS
Cổ phiếu LAS · HNX · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Giá đóng cửa 02/1010.900−500 -4,39%
- Biên độ ngày
- 10.900 – 11.400
- 52 tuần
- 10.098 – 19.645
- Khối lượng
- 319.206
- RSI14
- 45,6
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá LAS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 45,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 11.108 / 11.335EMA20 < EMA50
- EMA200
- 13.369Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 556.676.232,2 · LNST 6.869.236,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.587.895.788,1 · Nợ 1.201.094.095,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -45.824.922,5
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.890.566.267,2 · LNST 164.226.967,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.514.197.894,5 · Nợ 1.041.251.952,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -353.674.714,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
