VE9
Cổ phiếu VE9 · UPCOM
CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9
Giá đóng cửa 02/102.800+300 +12,00%
- Biên độ ngày
- 2.300 – 2.800
- 52 tuần
- 2.100 – 4.900
- Khối lượng
- 557
- RSI14
- 55,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VE9 — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 55,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 2.553 / 2.677EMA20 < EMA50
- EMA200
- 3.096Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 66.666,7 · LNST -378.474,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 16.404.549,9 · Nợ 4.920.497,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -277.041,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 246.214,8 · LNST 2.826.571,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 16.932.753,7 · Nợ 4.834.031,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 7.031.918,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
