Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ416/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ348/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ232 ↑178 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST45.047+19,2% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
QHDHNXCTCP Que hàn điện Việt Đức150-0,2%+41,8%11+2,3%+75,8%301.6915.6739,521/10
QBSUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình1+2,1k%+4,6k%0--(14)4(1.120)-21/10
PXTUPCOMCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí34-39,0%+313%1+87,2%+208%1308315,721/10
PXIUPCOMCTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí2-46,0%-29,3%0--(2)(16)412921/10
PVBHNXCTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam419-2,1%+55,7%18-45,7%-33,8%708183.6715,821/10
PTEUPCOMCTCP Xi măng Phú Thọ31+3,4%-10,9%(9)--(27)(751)(3.025)-21/10
PSPUPCOMCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ72+0,1%+0,4%3-8,0%+1,2%97328554,421/10
PSNUPCOMCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa470-18,6%+23,4%14+16,9%+38,9%363391.1388,321/10
PREHNXTổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội532-3,5%+38,8%77+22,8%-15,4%2217382.55811,721/10
PPTHNXCTCP Petro Times1.066-22,3%-9,4%(22)-143%-1,0k%34(1.130)1.5566,421/10
PIVUPCOMCTCP PIV4+330%-3+11,2%-61917948,421/10
PHSUPCOMCTCP Chứng khoán Phú Hưng169-5,4%-10,0%15+60,3%-63,6%287524736,021/10
PHNHNXCTCP Pin Hà Nội114+3,4%+0,1%8-3,4%-18,8%271.0964.45911,721/10
NTPHNXCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong2.106-2,8%+30,9%290-39,4%+12,4%1.0221.4115.9668,921/10
NQBUPCOMCTCP Cấp nước Quảng Bình49+2,4%+29,6%7+6,5%+90,0%184271.1985,721/10
NETHNXCTCP Bột giặt NET431-5,4%+6,2%6-27,8%-81,1%532704.35713,021/10
NBCHNXCTCP Than Núi Béo - Vinacomin1.076+43,3%+219%10-52,2%+470%372711.6785,021/10
MSTHNXCTCP Đầu tư MST528+5,3%+37,8%11+23,1%+104%279429829,921/10
MKPUPCOMCTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar219+7,4%-3,2%0--011.71914,921/10
MELHNXCTCP Thép Mê Lin256-19,7%+12,7%0-94,9%+39,4%11288458,321/10
MCPHOSECTCP In và Bao bì Mỹ Châu109-4,9%-2,6%(2)-219%-233%(2)(84)18815221/10
MCFHNXCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm249+17,0%+98,5%1-81,6%-31,6%121321.4255,021/10
LGLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang7-63,0%+23,7%2+63,0%-6474588,521/10
KTLUPCOMCTCP Kim Khí Thăng Long302+1,8%+19,9%3-95,6%-2,5%631313.3986,621/10
KAIUPCOMCTCP Chứng khoán KAFI981-3,8%-137-37,1%-43118270316,921/10
ITSUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin327-24,8%-25,9%0-96,6%-66,2%2116318,421/10
ICFUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản14+33,0%+33,9%0--97,1%(4)2(441)-21/10
HNDUPCOMCTCP Nhiệt điện Hải Phòng2.782-21,3%+36,3%35-87,8%-544719879,021/10
GTXUPCOMCTCP Global Tanker184-11,4%-9,8%20-87,0%+4,3%2005806.2372,621/10
FOCUPCOMCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT199-4,1%-10,3%37-22,1%-20,6%1151.9788.8106,821/10
FCSUPCOMCTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh102+15,2%+16,6%1-84,9%+1,1k%53147013,421/10
DP2UPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương 245+14,2%-9,5%0--(9)(2)(734)-21/10
DKGUPCOMCTCP Tập đoàn Damik61+35,0%+13,9%1+72,6%+28,4%14314166,521/10
DHGHOSECTCP Dược Hậu Giang1.023-24,9%-10,7%98-67,0%-53,0%7137536.52013,521/10
DCTUPCOMCTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai205+22,2%+200%7--(26)242(1.343)-21/10
DBCHOSECTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam5.138+20,8%+6,1%200-30,8%-41,6%8634642.3487,021/10
CPCHNXCTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ17-66,5%+8,6%0-98,3%-78,1%7232.2667,421/10
CLMHNXCTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin5.080-21,3%+64,6%16-54,0%+45,2%761.1326.21410,121/10
CCTUPCOMCTCP Cảng Cần Thơ46-0,7%-9,4%6+62,4%+315%1323248615,621/10
CCAUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ379-15,9%+30,4%12-54,3%+37,0%474622.1956,521/10
CADUPCOMCTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex7+30,5%+11,8%0-55,9%-141582,521/10
BXHHNXCTCP VICEM Bao bì Hải Phòng45-3,2%-34,7%0-12,0%+4,3%18536355,121/10
BTSHNXCTCP Xi măng VICEM Bút Sơn812+8,4%+55,6%16+44,6%+59,3%301305498,221/10
BTHUPCOMCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội2-95,1%-54,4%9-82,9%-19,7%893469.7191,921/10
BSAUPCOMCTCP Thủy điện Buôn Đôn75+107%-33,9%20+307%-50,6%413021.65811,921/10
ARMHNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không223+47,9%+154%5+36,9%+237%111.5973.83311,921/10
ANVHOSECTCP Nam Việt2.071+6,9%+3,5%207+53,2%-27,0%5377752.9576,421/10
AMCHNXCTCP Khoáng sản Á Châu41-18,6%-7,7%2-42,6%-24,6%73992.0286,521/10
ABWUPCOMCTCP Chứng khoán An Bình498+68,2%+255%316+99,0%+580%4961.0491.8727,721/10
AASUPCOMCTCP Chứng khoán SmartInvest80+0,1%-65,0%19+213%-83,1%358214274,421/10
QHDHNX11+75,8%
Doanh thu Q3
150
±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +41,8%
LNST ±kỳ trước
+2,3%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
1.691 · 5.673
P/E
9,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QBSUPCOM0-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +2,1k%±cùng kỳ +4,6k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(14)
EPS Q3 · 4 quý
4 · (1.120)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXTUPCOM1+208%
Doanh thu Q3
34
±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +313%
LNST ±kỳ trước
+87,2%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
30 · 83
P/E
15,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXIUPCOM0-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -46,0%±cùng kỳ -29,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(16) · 4
P/E
129
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVBHNX18-33,8%
Doanh thu Q3
419
±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +55,7%
LNST ±kỳ trước
-45,7%
LNST luỹ kế năm
70
EPS Q3 · 4 quý
818 · 3.671
P/E
5,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTEUPCOM(9)-
Doanh thu Q3
31
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ -10,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(27)
EPS Q3 · 4 quý
(751) · (3.025)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSPUPCOM3+1,2%
Doanh thu Q3
72
±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +0,4%
LNST ±kỳ trước
-8,0%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
73 · 285
P/E
54,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSNUPCOM14+38,9%
Doanh thu Q3
470
±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ +23,4%
LNST ±kỳ trước
+16,9%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
339 · 1.138
P/E
8,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PREHNX77-15,4%
Doanh thu Q3
532
±kỳ trước -3,5%±cùng kỳ +38,8%
LNST ±kỳ trước
+22,8%
LNST luỹ kế năm
221
EPS Q3 · 4 quý
738 · 2.558
P/E
11,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPTHNX(22)-1,0k%
Doanh thu Q3
1.066
±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ -9,4%
LNST ±kỳ trước
-143%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
(1.130) · 1.556
P/E
6,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIVUPCOM3-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước +330%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+11,2%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
191 · 794
P/E
8,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHSUPCOM15-63,6%
Doanh thu Q3
169
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -10,0%
LNST ±kỳ trước
+60,3%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
75 · 247
P/E
36,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHNHNX8-18,8%
Doanh thu Q3
114
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +0,1%
LNST ±kỳ trước
-3,4%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
1.096 · 4.459
P/E
11,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTPHNX290+12,4%
Doanh thu Q3
2.106
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +30,9%
LNST ±kỳ trước
-39,4%
LNST luỹ kế năm
1.022
EPS Q3 · 4 quý
1.411 · 5.966
P/E
8,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NQBUPCOM7+90,0%
Doanh thu Q3
49
±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +29,6%
LNST ±kỳ trước
+6,5%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
427 · 1.198
P/E
5,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NETHNX6-81,1%
Doanh thu Q3
431
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ +6,2%
LNST ±kỳ trước
-27,8%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
270 · 4.357
P/E
13,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBCHNX10+470%
Doanh thu Q3
1.076
±kỳ trước +43,3%±cùng kỳ +219%
LNST ±kỳ trước
-52,2%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
271 · 1.678
P/E
5,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSTHNX11+104%
Doanh thu Q3
528
±kỳ trước +5,3%±cùng kỳ +37,8%
LNST ±kỳ trước
+23,1%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
94 · 298
P/E
29,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MKPUPCOM0-
Doanh thu Q3
219
±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -3,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
1 · 1.719
P/E
14,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MELHNX0+39,4%
Doanh thu Q3
256
±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ +12,7%
LNST ±kỳ trước
-94,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
28 · 845
P/E
8,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCPHOSE(2)-233%
Doanh thu Q3
109
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -2,6%
LNST ±kỳ trước
-219%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(84) · 188
P/E
152
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCFHNX1-31,6%
Doanh thu Q3
249
±kỳ trước +17,0%±cùng kỳ +98,5%
LNST ±kỳ trước
-81,6%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
132 · 1.425
P/E
5,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGLHOSE2-
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -63,0%±cùng kỳ +23,7%
LNST ±kỳ trước
+63,0%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
47 · 458
P/E
8,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTLUPCOM3-2,5%
Doanh thu Q3
302
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +19,9%
LNST ±kỳ trước
-95,6%
LNST luỹ kế năm
63
EPS Q3 · 4 quý
131 · 3.398
P/E
6,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KAIUPCOM137-
Doanh thu Q3
981
±kỳ trước -3,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-37,1%
LNST luỹ kế năm
431
EPS Q3 · 4 quý
182 · 703
P/E
16,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITSUPCOM0-66,2%
Doanh thu Q3
327
±kỳ trước -24,8%±cùng kỳ -25,9%
LNST ±kỳ trước
-96,6%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
1 · 163
P/E
18,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICFUPCOM0-97,1%
Doanh thu Q3
14
±kỳ trước +33,0%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
2 · (441)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNDUPCOM35-
Doanh thu Q3
2.782
±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ +36,3%
LNST ±kỳ trước
-87,8%
LNST luỹ kế năm
544
EPS Q3 · 4 quý
71 · 987
P/E
9,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTXUPCOM20+4,3%
Doanh thu Q3
184
±kỳ trước -11,4%±cùng kỳ -9,8%
LNST ±kỳ trước
-87,0%
LNST luỹ kế năm
200
EPS Q3 · 4 quý
580 · 6.237
P/E
2,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FOCUPCOM37-20,6%
Doanh thu Q3
199
±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ -10,3%
LNST ±kỳ trước
-22,1%
LNST luỹ kế năm
115
EPS Q3 · 4 quý
1.978 · 8.810
P/E
6,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCSUPCOM1+1,1k%
Doanh thu Q3
102
±kỳ trước +15,2%±cùng kỳ +16,6%
LNST ±kỳ trước
-84,9%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
31 · 470
P/E
13,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP2UPCOM0-
Doanh thu Q3
45
±kỳ trước +14,2%±cùng kỳ -9,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(2) · (734)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DKGUPCOM1+28,4%
Doanh thu Q3
61
±kỳ trước +35,0%±cùng kỳ +13,9%
LNST ±kỳ trước
+72,6%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
43 · 141
P/E
66,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHGHOSE98-53,0%
Doanh thu Q3
1.023
±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -10,7%
LNST ±kỳ trước
-67,0%
LNST luỹ kế năm
713
EPS Q3 · 4 quý
753 · 6.520
P/E
13,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCTUPCOM7-
Doanh thu Q3
205
±kỳ trước +22,2%±cùng kỳ +200%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(26)
EPS Q3 · 4 quý
242 · (1.343)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBCHOSE200-41,6%
Doanh thu Q3
5.138
±kỳ trước +20,8%±cùng kỳ +6,1%
LNST ±kỳ trước
-30,8%
LNST luỹ kế năm
863
EPS Q3 · 4 quý
464 · 2.348
P/E
7,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPCHNX0-78,1%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -66,5%±cùng kỳ +8,6%
LNST ±kỳ trước
-98,3%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
23 · 2.266
P/E
7,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLMHNX16+45,2%
Doanh thu Q3
5.080
±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ +64,6%
LNST ±kỳ trước
-54,0%
LNST luỹ kế năm
76
EPS Q3 · 4 quý
1.132 · 6.214
P/E
10,1
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCTUPCOM6+315%
Doanh thu Q3
46
±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ -9,4%
LNST ±kỳ trước
+62,4%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
232 · 486
P/E
15,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCAUPCOM12+37,0%
Doanh thu Q3
379
±kỳ trước -15,9%±cùng kỳ +30,4%
LNST ±kỳ trước
-54,3%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
462 · 2.195
P/E
6,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CADUPCOM0-
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước +30,5%±cùng kỳ +11,8%
LNST ±kỳ trước
-55,9%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
4 · 158
P/E
2,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BXHHNX0+4,3%
Doanh thu Q3
45
±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ -34,7%
LNST ±kỳ trước
-12,0%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
85 · 363
P/E
55,1
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTSHNX16+59,3%
Doanh thu Q3
812
±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +55,6%
LNST ±kỳ trước
+44,6%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
130 · 549
P/E
8,2
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTHUPCOM9-19,7%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -95,1%±cùng kỳ -54,4%
LNST ±kỳ trước
-82,9%
LNST luỹ kế năm
89
EPS Q3 · 4 quý
346 · 9.719
P/E
1,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSAUPCOM20-50,6%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước +107%±cùng kỳ -33,9%
LNST ±kỳ trước
+307%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
302 · 1.658
P/E
11,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ARMHNX5+237%
Doanh thu Q3
223
±kỳ trước +47,9%±cùng kỳ +154%
LNST ±kỳ trước
+36,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
1.597 · 3.833
P/E
11,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANVHOSE207-27,0%
Doanh thu Q3
2.071
±kỳ trước +6,9%±cùng kỳ +3,5%
LNST ±kỳ trước
+53,2%
LNST luỹ kế năm
537
EPS Q3 · 4 quý
775 · 2.957
P/E
6,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMCHNX2-24,6%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ -7,7%
LNST ±kỳ trước
-42,6%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
399 · 2.028
P/E
6,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABWUPCOM316+580%
Doanh thu Q3
498
±kỳ trước +68,2%±cùng kỳ +255%
LNST ±kỳ trước
+99,0%
LNST luỹ kế năm
496
EPS Q3 · 4 quý
1.049 · 1.872
P/E
7,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AASUPCOM19-83,1%
Doanh thu Q3
80
±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ -65,0%
LNST ±kỳ trước
+213%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
82 · 142
P/E
74,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…