Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.416/ 1.16936% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.348/6784% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.232 ↑178 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.45.047+19,2% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| QHDHNXCTCP Que hàn điện Việt Đức | 150 | -0,2% | +41,8% | 11 | +2,3% | +75,8% | 30 | 1.691 | 5.673 | 9,5 | 21/10 |
| QBSUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 1 | +2,1k% | +4,6k% | 0 | - | - | (14) | 4 | (1.120) | - | 21/10 |
| PXTUPCOMCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 34 | -39,0% | +313% | 1 | +87,2% | +208% | 1 | 30 | 83 | 15,7 | 21/10 |
| PXIUPCOMCTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 2 | -46,0% | -29,3% | 0 | - | - | (2) | (16) | 4 | 129 | 21/10 |
| PVBHNXCTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 419 | -2,1% | +55,7% | 18 | -45,7% | -33,8% | 70 | 818 | 3.671 | 5,8 | 21/10 |
| PTEUPCOMCTCP Xi măng Phú Thọ | 31 | +3,4% | -10,9% | (9) | - | - | (27) | (751) | (3.025) | - | 21/10 |
| PSPUPCOMCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 72 | +0,1% | +0,4% | 3 | -8,0% | +1,2% | 9 | 73 | 285 | 54,4 | 21/10 |
| PSNUPCOMCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa | 470 | -18,6% | +23,4% | 14 | +16,9% | +38,9% | 36 | 339 | 1.138 | 8,3 | 21/10 |
| PREHNXTổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 532 | -3,5% | +38,8% | 77 | +22,8% | -15,4% | 221 | 738 | 2.558 | 11,7 | 21/10 |
| PPTHNXCTCP Petro Times | 1.066 | -22,3% | -9,4% | (22) | -143% | -1,0k% | 34 | (1.130) | 1.556 | 6,4 | 21/10 |
| PIVUPCOMCTCP PIV | 4 | +330% | - | 3 | +11,2% | - | 6 | 191 | 794 | 8,4 | 21/10 |
| PHSUPCOMCTCP Chứng khoán Phú Hưng | 169 | -5,4% | -10,0% | 15 | +60,3% | -63,6% | 28 | 75 | 247 | 36,0 | 21/10 |
| PHNHNXCTCP Pin Hà Nội | 114 | +3,4% | +0,1% | 8 | -3,4% | -18,8% | 27 | 1.096 | 4.459 | 11,7 | 21/10 |
| NTPHNXCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 2.106 | -2,8% | +30,9% | 290 | -39,4% | +12,4% | 1.022 | 1.411 | 5.966 | 8,9 | 21/10 |
| NQBUPCOMCTCP Cấp nước Quảng Bình | 49 | +2,4% | +29,6% | 7 | +6,5% | +90,0% | 18 | 427 | 1.198 | 5,7 | 21/10 |
| NETHNXCTCP Bột giặt NET | 431 | -5,4% | +6,2% | 6 | -27,8% | -81,1% | 53 | 270 | 4.357 | 13,0 | 21/10 |
| NBCHNXCTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 1.076 | +43,3% | +219% | 10 | -52,2% | +470% | 37 | 271 | 1.678 | 5,0 | 21/10 |
| MSTHNXCTCP Đầu tư MST | 528 | +5,3% | +37,8% | 11 | +23,1% | +104% | 27 | 94 | 298 | 29,9 | 21/10 |
| MKPUPCOMCTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | 219 | +7,4% | -3,2% | 0 | - | - | 0 | 1 | 1.719 | 14,9 | 21/10 |
| MELHNXCTCP Thép Mê Lin | 256 | -19,7% | +12,7% | 0 | -94,9% | +39,4% | 11 | 28 | 845 | 8,3 | 21/10 |
| MCPHOSECTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 109 | -4,9% | -2,6% | (2) | -219% | -233% | (2) | (84) | 188 | 152 | 21/10 |
| MCFHNXCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 249 | +17,0% | +98,5% | 1 | -81,6% | -31,6% | 12 | 132 | 1.425 | 5,0 | 21/10 |
| LGLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 7 | -63,0% | +23,7% | 2 | +63,0% | - | 6 | 47 | 458 | 8,5 | 21/10 |
| KTLUPCOMCTCP Kim Khí Thăng Long | 302 | +1,8% | +19,9% | 3 | -95,6% | -2,5% | 63 | 131 | 3.398 | 6,6 | 21/10 |
| KAIUPCOMCTCP Chứng khoán KAFI | 981 | -3,8% | - | 137 | -37,1% | - | 431 | 182 | 703 | 16,9 | 21/10 |
| ITSUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | 327 | -24,8% | -25,9% | 0 | -96,6% | -66,2% | 2 | 1 | 163 | 18,4 | 21/10 |
| ICFUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | 14 | +33,0% | +33,9% | 0 | - | -97,1% | (4) | 2 | (441) | - | 21/10 |
| HNDUPCOMCTCP Nhiệt điện Hải Phòng | 2.782 | -21,3% | +36,3% | 35 | -87,8% | - | 544 | 71 | 987 | 9,0 | 21/10 |
| GTXUPCOMCTCP Global Tanker | 184 | -11,4% | -9,8% | 20 | -87,0% | +4,3% | 200 | 580 | 6.237 | 2,6 | 21/10 |
| FOCUPCOMCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 199 | -4,1% | -10,3% | 37 | -22,1% | -20,6% | 115 | 1.978 | 8.810 | 6,8 | 21/10 |
| FCSUPCOMCTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | 102 | +15,2% | +16,6% | 1 | -84,9% | +1,1k% | 5 | 31 | 470 | 13,4 | 21/10 |
| DP2UPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương 2 | 45 | +14,2% | -9,5% | 0 | - | - | (9) | (2) | (734) | - | 21/10 |
| DKGUPCOMCTCP Tập đoàn Damik | 61 | +35,0% | +13,9% | 1 | +72,6% | +28,4% | 1 | 43 | 141 | 66,5 | 21/10 |
| DHGHOSECTCP Dược Hậu Giang | 1.023 | -24,9% | -10,7% | 98 | -67,0% | -53,0% | 713 | 753 | 6.520 | 13,5 | 21/10 |
| DCTUPCOMCTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 205 | +22,2% | +200% | 7 | - | - | (26) | 242 | (1.343) | - | 21/10 |
| DBCHOSECTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 5.138 | +20,8% | +6,1% | 200 | -30,8% | -41,6% | 863 | 464 | 2.348 | 7,0 | 21/10 |
| CPCHNXCTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17 | -66,5% | +8,6% | 0 | -98,3% | -78,1% | 7 | 23 | 2.266 | 7,4 | 21/10 |
| CLMHNXCTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 5.080 | -21,3% | +64,6% | 16 | -54,0% | +45,2% | 76 | 1.132 | 6.214 | 10,1 | 21/10 |
| CCTUPCOMCTCP Cảng Cần Thơ | 46 | -0,7% | -9,4% | 6 | +62,4% | +315% | 13 | 232 | 486 | 15,6 | 21/10 |
| CCAUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | 379 | -15,9% | +30,4% | 12 | -54,3% | +37,0% | 47 | 462 | 2.195 | 6,5 | 21/10 |
| CADUPCOMCTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | 7 | +30,5% | +11,8% | 0 | -55,9% | - | 1 | 4 | 158 | 2,5 | 21/10 |
| BXHHNXCTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 45 | -3,2% | -34,7% | 0 | -12,0% | +4,3% | 1 | 85 | 363 | 55,1 | 21/10 |
| BTSHNXCTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | 812 | +8,4% | +55,6% | 16 | +44,6% | +59,3% | 30 | 130 | 549 | 8,2 | 21/10 |
| BTHUPCOMCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 2 | -95,1% | -54,4% | 9 | -82,9% | -19,7% | 89 | 346 | 9.719 | 1,9 | 21/10 |
| BSAUPCOMCTCP Thủy điện Buôn Đôn | 75 | +107% | -33,9% | 20 | +307% | -50,6% | 41 | 302 | 1.658 | 11,9 | 21/10 |
| ARMHNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 223 | +47,9% | +154% | 5 | +36,9% | +237% | 11 | 1.597 | 3.833 | 11,9 | 21/10 |
| ANVHOSECTCP Nam Việt | 2.071 | +6,9% | +3,5% | 207 | +53,2% | -27,0% | 537 | 775 | 2.957 | 6,4 | 21/10 |
| AMCHNXCTCP Khoáng sản Á Châu | 41 | -18,6% | -7,7% | 2 | -42,6% | -24,6% | 7 | 399 | 2.028 | 6,5 | 21/10 |
| ABWUPCOMCTCP Chứng khoán An Bình | 498 | +68,2% | +255% | 316 | +99,0% | +580% | 496 | 1.049 | 1.872 | 7,7 | 21/10 |
| AASUPCOMCTCP Chứng khoán SmartInvest | 80 | +0,1% | -65,0% | 19 | +213% | -83,1% | 35 | 82 | 142 | 74,4 | 21/10 |
QHDHNX11+75,8%
- Doanh thu Q3
- 150
- ±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +41,8%
- LNST ±kỳ trước
- +2,3%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.691 · 5.673
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QBSUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +2,1k%±cùng kỳ +4,6k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (14)
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · (1.120)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXTUPCOM1+208%
- Doanh thu Q3
- 34
- ±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +313%
- LNST ±kỳ trước
- +87,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 83
- P/E
- 15,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXIUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -46,0%±cùng kỳ -29,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (16) · 4
- P/E
- 129
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVBHNX18-33,8%
- Doanh thu Q3
- 419
- ±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +55,7%
- LNST ±kỳ trước
- -45,7%
- LNST luỹ kế năm
- 70
- EPS Q3 · 4 quý
- 818 · 3.671
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTEUPCOM(9)-
- Doanh thu Q3
- 31
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ -10,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (27)
- EPS Q3 · 4 quý
- (751) · (3.025)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSPUPCOM3+1,2%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +0,4%
- LNST ±kỳ trước
- -8,0%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 73 · 285
- P/E
- 54,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSNUPCOM14+38,9%
- Doanh thu Q3
- 470
- ±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ +23,4%
- LNST ±kỳ trước
- +16,9%
- LNST luỹ kế năm
- 36
- EPS Q3 · 4 quý
- 339 · 1.138
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PREHNX77-15,4%
- Doanh thu Q3
- 532
- ±kỳ trước -3,5%±cùng kỳ +38,8%
- LNST ±kỳ trước
- +22,8%
- LNST luỹ kế năm
- 221
- EPS Q3 · 4 quý
- 738 · 2.558
- P/E
- 11,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPTHNX(22)-1,0k%
- Doanh thu Q3
- 1.066
- ±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ -9,4%
- LNST ±kỳ trước
- -143%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.130) · 1.556
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIVUPCOM3-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước +330%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +11,2%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 191 · 794
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHSUPCOM15-63,6%
- Doanh thu Q3
- 169
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ -10,0%
- LNST ±kỳ trước
- +60,3%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 75 · 247
- P/E
- 36,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHNHNX8-18,8%
- Doanh thu Q3
- 114
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +0,1%
- LNST ±kỳ trước
- -3,4%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.096 · 4.459
- P/E
- 11,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTPHNX290+12,4%
- Doanh thu Q3
- 2.106
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +30,9%
- LNST ±kỳ trước
- -39,4%
- LNST luỹ kế năm
- 1.022
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.411 · 5.966
- P/E
- 8,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NQBUPCOM7+90,0%
- Doanh thu Q3
- 49
- ±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +29,6%
- LNST ±kỳ trước
- +6,5%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 427 · 1.198
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NETHNX6-81,1%
- Doanh thu Q3
- 431
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ +6,2%
- LNST ±kỳ trước
- -27,8%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 270 · 4.357
- P/E
- 13,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBCHNX10+470%
- Doanh thu Q3
- 1.076
- ±kỳ trước +43,3%±cùng kỳ +219%
- LNST ±kỳ trước
- -52,2%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 271 · 1.678
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSTHNX11+104%
- Doanh thu Q3
- 528
- ±kỳ trước +5,3%±cùng kỳ +37,8%
- LNST ±kỳ trước
- +23,1%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 94 · 298
- P/E
- 29,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MKPUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 219
- ±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -3,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 1.719
- P/E
- 14,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MELHNX0+39,4%
- Doanh thu Q3
- 256
- ±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ +12,7%
- LNST ±kỳ trước
- -94,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 28 · 845
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCPHOSE(2)-233%
- Doanh thu Q3
- 109
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -2,6%
- LNST ±kỳ trước
- -219%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (84) · 188
- P/E
- 152
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCFHNX1-31,6%
- Doanh thu Q3
- 249
- ±kỳ trước +17,0%±cùng kỳ +98,5%
- LNST ±kỳ trước
- -81,6%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 132 · 1.425
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGLHOSE2-
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -63,0%±cùng kỳ +23,7%
- LNST ±kỳ trước
- +63,0%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · 458
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTLUPCOM3-2,5%
- Doanh thu Q3
- 302
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +19,9%
- LNST ±kỳ trước
- -95,6%
- LNST luỹ kế năm
- 63
- EPS Q3 · 4 quý
- 131 · 3.398
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KAIUPCOM137-
- Doanh thu Q3
- 981
- ±kỳ trước -3,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -37,1%
- LNST luỹ kế năm
- 431
- EPS Q3 · 4 quý
- 182 · 703
- P/E
- 16,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITSUPCOM0-66,2%
- Doanh thu Q3
- 327
- ±kỳ trước -24,8%±cùng kỳ -25,9%
- LNST ±kỳ trước
- -96,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 163
- P/E
- 18,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICFUPCOM0-97,1%
- Doanh thu Q3
- 14
- ±kỳ trước +33,0%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · (441)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNDUPCOM35-
- Doanh thu Q3
- 2.782
- ±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ +36,3%
- LNST ±kỳ trước
- -87,8%
- LNST luỹ kế năm
- 544
- EPS Q3 · 4 quý
- 71 · 987
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTXUPCOM20+4,3%
- Doanh thu Q3
- 184
- ±kỳ trước -11,4%±cùng kỳ -9,8%
- LNST ±kỳ trước
- -87,0%
- LNST luỹ kế năm
- 200
- EPS Q3 · 4 quý
- 580 · 6.237
- P/E
- 2,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FOCUPCOM37-20,6%
- Doanh thu Q3
- 199
- ±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ -10,3%
- LNST ±kỳ trước
- -22,1%
- LNST luỹ kế năm
- 115
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.978 · 8.810
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCSUPCOM1+1,1k%
- Doanh thu Q3
- 102
- ±kỳ trước +15,2%±cùng kỳ +16,6%
- LNST ±kỳ trước
- -84,9%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 31 · 470
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP2UPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 45
- ±kỳ trước +14,2%±cùng kỳ -9,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (2) · (734)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DKGUPCOM1+28,4%
- Doanh thu Q3
- 61
- ±kỳ trước +35,0%±cùng kỳ +13,9%
- LNST ±kỳ trước
- +72,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 43 · 141
- P/E
- 66,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHGHOSE98-53,0%
- Doanh thu Q3
- 1.023
- ±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -10,7%
- LNST ±kỳ trước
- -67,0%
- LNST luỹ kế năm
- 713
- EPS Q3 · 4 quý
- 753 · 6.520
- P/E
- 13,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCTUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 205
- ±kỳ trước +22,2%±cùng kỳ +200%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (26)
- EPS Q3 · 4 quý
- 242 · (1.343)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBCHOSE200-41,6%
- Doanh thu Q3
- 5.138
- ±kỳ trước +20,8%±cùng kỳ +6,1%
- LNST ±kỳ trước
- -30,8%
- LNST luỹ kế năm
- 863
- EPS Q3 · 4 quý
- 464 · 2.348
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPCHNX0-78,1%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -66,5%±cùng kỳ +8,6%
- LNST ±kỳ trước
- -98,3%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 23 · 2.266
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLMHNX16+45,2%
- Doanh thu Q3
- 5.080
- ±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ +64,6%
- LNST ±kỳ trước
- -54,0%
- LNST luỹ kế năm
- 76
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.132 · 6.214
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCTUPCOM6+315%
- Doanh thu Q3
- 46
- ±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ -9,4%
- LNST ±kỳ trước
- +62,4%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 232 · 486
- P/E
- 15,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCAUPCOM12+37,0%
- Doanh thu Q3
- 379
- ±kỳ trước -15,9%±cùng kỳ +30,4%
- LNST ±kỳ trước
- -54,3%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 462 · 2.195
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CADUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước +30,5%±cùng kỳ +11,8%
- LNST ±kỳ trước
- -55,9%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · 158
- P/E
- 2,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BXHHNX0+4,3%
- Doanh thu Q3
- 45
- ±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ -34,7%
- LNST ±kỳ trước
- -12,0%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 85 · 363
- P/E
- 55,1
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTSHNX16+59,3%
- Doanh thu Q3
- 812
- ±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +55,6%
- LNST ±kỳ trước
- +44,6%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 130 · 549
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTHUPCOM9-19,7%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -95,1%±cùng kỳ -54,4%
- LNST ±kỳ trước
- -82,9%
- LNST luỹ kế năm
- 89
- EPS Q3 · 4 quý
- 346 · 9.719
- P/E
- 1,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSAUPCOM20-50,6%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước +107%±cùng kỳ -33,9%
- LNST ±kỳ trước
- +307%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 302 · 1.658
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ARMHNX5+237%
- Doanh thu Q3
- 223
- ±kỳ trước +47,9%±cùng kỳ +154%
- LNST ±kỳ trước
- +36,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.597 · 3.833
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANVHOSE207-27,0%
- Doanh thu Q3
- 2.071
- ±kỳ trước +6,9%±cùng kỳ +3,5%
- LNST ±kỳ trước
- +53,2%
- LNST luỹ kế năm
- 537
- EPS Q3 · 4 quý
- 775 · 2.957
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMCHNX2-24,6%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ -7,7%
- LNST ±kỳ trước
- -42,6%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · 2.028
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABWUPCOM316+580%
- Doanh thu Q3
- 498
- ±kỳ trước +68,2%±cùng kỳ +255%
- LNST ±kỳ trước
- +99,0%
- LNST luỹ kế năm
- 496
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.049 · 1.872
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AASUPCOM19-83,1%
- Doanh thu Q3
- 80
- ±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ -65,0%
- LNST ±kỳ trước
- +213%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 142
- P/E
- 74,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán