THN
Cổ phiếu THN · UPCOM
CTCP Cấp nước Thanh Hóa
Giá đóng cửa 02/105.6000 0,00%
- Biên độ ngày
- 5.600 – 5.600
- 52 tuần
- 2.868 – 5.600
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 100,0
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá THN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 50/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 100,0Quá mua
- EMA20 / EMA50
- 5.350 / 4.672EMA20 > EMA50
- EMA200
- 3.562Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 133.597.369,4 · LNST 17.693.861,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 780.754.841,1 · Nợ 368.220.527,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 64.794.289,8
Còn 36 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 475.000.083,9 · LNST 62.943.565,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 715.107.887,6 · Nợ 277.770.931,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 110.000.762,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
