DTA
Cổ phiếu DTA · HOSE · Bất động sản
CTCP Đệ Tam
Giá đóng cửa 02/103.380+10 +0,30%
- Biên độ ngày
- 3.300 – 3.440
- 52 tuần
- 3.180 – 4.620
- Khối lượng
- 11.100
- RSI14
- 49,2
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DTA — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 49,2Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 3.378 / 3.438EMA20 < EMA50
- EMA200
- 3.630Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 26.059.231,0 · LNST 2.657.450,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 629.676.330,7 · Nợ 419.993.568,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 14.852.695,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 114.528.370,8 · LNST 198.488,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 628.123.191,7 · Nợ 423.611.530,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -24.579.148,9
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
