SIP
Cổ phiếu SIP · HOSE · Tiện ích
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG
Giá đóng cửa 02/1048.600−650 -1,32%
- Biên độ ngày
- 48.600 – 49.300
- 52 tuần
- 45.150 – 62.460
- Khối lượng
- 62.800
- RSI14
- 42,3
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SIP — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 42,3Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 49.234 / 49.460EMA20 < EMA50
- EMA200
- 51.697Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.401.745.167,8 · LNST 413.251.337,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 30.072.846.538,8 · Nợ 24.698.219.252,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.006.865.444,8
Còn 29 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 8.598.287.199,4 · LNST 1.322.871.907,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 28.670.187.894,4 · Nợ 22.856.204.409,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 2.439.820.758,1
Còn 8 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
