PTL
Cổ phiếu PTL · HOSE · Bất động sản
CTCP Victory Group
Giá đóng cửa 02/101.670−60 -3,47%
- Biên độ ngày
- 1.610 – 1.690
- 52 tuần
- 1.610 – 3.700
- Khối lượng
- 256.500
- RSI14
- 32,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PTL — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 40/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 32,8Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 1.740 / 1.836EMA20 < EMA50
- EMA200
- 2.313Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 84.430.495,6 · LNST -5.015.321,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.212.483.154,2 · Nợ 718.331.334,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -41.457.954,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 494.213.459,3 · LNST 11.996.548,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.393.284.660,9 · Nợ 888.551.902,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 194.702.895,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
